Bước tới nội dung

އައްސަލާމު ޢަލައިކުމް

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Dhivehi

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Mượn từ tiếng Ả Rập السَّلَامُ عَلَيْكُمْ (as-salāmu ʕalaykum).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /aʔ.s̺a.laː.mu‿ʕa.la.i.kum/, [äs̺.s̺ä.laː.mu‿ʔä.lä.i.kum]
  • (Malé) IPA(ghi chú): [äs̺.s̺ä.laː.mu‿ʔä.læː.kum]
  • Tách âm: އައް‧ސަ‧ލާ‧މު‧ޢަ‧ލަ‧އި‧ކުމް

Thán từ

[sửa]

އައްސަލާމު ޢަލައިކުމް (assalāmu ʿalaikum̊)

  1. Xin chào!
    Đồng nghĩa: (không trang trọng) މަރުޙަބާ (maruḥabā)