Bước tới nội dung

ޖަނަވާރު

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Dhivehi

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Ba Tư cổ điển جَانْوَر (jānwar).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /d͡ʒən̪əʋəːru/, [d͡ʒən̪əʋəːɾu]
  • Tách âm: ޖަ‧ނަ‧ވާ‧ރު

Danh từ

[sửa]

ޖަނަވާރު (janavāru) (số nhiều ޖަނަވާރުތައް (janavārutak̊))

  1. Động vật.

Đọc thêm

[sửa]