Bước tới nội dung

गधा

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Birhor

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

गधा (gadhā)

  1. lừa.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Birjia

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

गधा (gadhā)

  1. lừa.

Tham khảo

[sửa]
  • Sayantani Banerjee, Poushali Mitra (2015). Phonology of Birjia.

Tiếng Mundari

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

गधा (gadhā)

  1. lừa.