Bước tới nội dung

छ

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Devanagari


छ U+091B, छ
DEVANAGARI LETTER CHA
← च
[U+091A]
Devanagari ज →
[U+091C]

Cách phát âm

Mô tả

छ (cha)

  1. Chữ Devanagari cha.

Tiếng Aka-Jeru

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 5 trong tiếng Aka-Jeru, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Angika

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Angika, viết bằng chữ Devanagari.
    छप्पर ― chappar ― họng trên

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Balti

Ả Rập چھ
Tạng ཆ (cha)
Devanagari छ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (čha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Balti, viết bằng chữ Devanagari.
    छु ― ཆུ (chu) ― nước

Xem thêm

Tham khảo

  1. Richard Keith Sprigg (2002), Balti-English English-Balti Dictionary, Psychology Press, →ISBN, tr. 42

Tiếng Bantawa

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Bantawa, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Werner Winter (2003), A Bantawa Dictionary, Walter de Gruyter, →ISBN, tr. 85

Tiếng Bhojpur

Devanagari छ
Kaithi 𑂓 (cha)

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Bhojpur, viết bằng chữ Devanagari.
    छोट ― chōṭa ― nhỏ

Xem thêm

Tham khảo

  1. Toby Anderson (2019), “Bhojpuri – Hindi Dictionary”, trong छ, SIL International

Tiếng Birhor

Cách phát âm

Chữ cái

छ (ch)

  1. Phụ âm thứ 8 trong tiếng Birhor, viết bằng chữ Devanagari.
    छो ― cho ― sáu

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Bodo (Ấn Độ)

Devanagari छ
Latinh Ch ch
Bengal ছ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (chô)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Bodo, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Dr. Kamal Bodosa et al. (2023), “Bản sao đã lưu trữ”, trong Anglo-Bodo Dictionary‎, bản gốc lưu trữ 27 tháng 4 2024

Tiếng Camling

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Camling, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Chhattisgarh

Devanagari छ
Oriya ଛ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Chhattisgarh, viết bằng chữ Devanagari.
    छत्तीसगढ़ी ― chattīsagṛhī ― tiếng Chhattisgarh

Xem thêm

Tiếng Danuwar

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Danuwar, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Dogri

Devanagari छ
Takri 𑚐
Ả Rập چہ
Dogri 𑠐

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Dogri, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Halba

Devanagari छ
Oriya ଛ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 6 trong tiếng Halba, viết bằng chữ Devanagari.
    छच ― chaca ― khuôn

Xem thêm

Tham khảo

  1. Fran Woods (2019), “छ”, trong Halbi – English Dictionary, SIL International

Tiếng Hindi

Wikipedia tiếng Hindi có một bài viết về:
Devanagari छ
Kaithi 𑂓
Newa 𑐕

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Hindi.
    छंद ― chãda ― nhịp thơ

Xem thêm

Tham khảo

  1. R.C. Tiwari, R.S. Sharma & Krishna Vikal (1993), Hindi-English, English-Hindi dictionary, New York: Hippocrene Books, →ISBN

Tiếng Ho

Devanagari छ
Bengal ছ
Oriya ଛ
Latinh Ch ch
Telugu ఛ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Ho, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Jarawa

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 3 trong tiếng Jarawa, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

  1. M R Ranganatha, V R Rajasingh (2000), A Handbook of Jarawa Language, Central Institute of Indian Languages, →ISBN, tr. 91

Tiếng Kannauj

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Kannauj, viết bằng chữ Devanagari.
    छोटो ― choṭo ― ngắn

Xem thêm

Tham khảo

  1. Mathews John, Bezily P. Varghese (2021), The Kannauji-speaking People of Uttar Pradesh: A Sociolinguistic Profile (Journal of Language Survey Reports 2021-012) (bằng tiếng Anh), Dallas, Texas: SIL International, →ISBN, tr. 87

Tiếng Kashmir

Ả Rập چھ (ch)
Devanagari छ
Sharada 𑆗

Cách phát âm

Chữ cái

छ (čha)

  1. Phụ âm thứ 5 trong tiếng Kashmir, viết bằng chữ Devanagari.
    छिरॖ ― چھِرٕ (chirụ) ― con cừu

Xem thêm

Tham khảo

  1. Zahira Atwal (2000), Kasmiri-English Dictionary for Second Language Learners, Manasagangotri, Mysore, India: Central Institute of Indian Languages, tr. 34

Tiếng Khaling

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Khaling, viết bằng chữ Devanagari.
    छम्‍रु ― chamru ― lưng

Xem thêm

Tham khảo

  1. Ingrid Toba & Sueyoshi Toba (2016), “Khaling - Nepali - English Dictionary”, trong छ, SIL International

Tiếng Kham Gamale

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Kham Gamale, viết bằng chữ Devanagari.
    छम ― chama ― cầu (gỗ, nhỏ)

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Kham Parbate Đông

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Kham Parbate Đông, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Kharia

Devanagari छ
Oriya ଛ
Bengal ছ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong bảng chữ cái Devanagari tiếng Kharia.
    छतना ― chat(ă)na ― tổ ong

Xem thêm

Tiếng Konkan

Devanagari छ
Kannada ಛ (cha)
Malayalam ഛ (cha)
Ả Rập چھ
Latinh Ch ch
Brahmi 𑀙
Modi 𑘔

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Konkan, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Angelus Francis Xavier Maffei (1990), Konkani-English Dictionary, New Delhi - Madras: Asian Educational Services, tr. 44

Tiếng Korku

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Korku, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Wichmann, Søren & Brown, Cecil H. & Holman, Eric W. (2024), “The ASJP Database”, trong Wordlist Korku

Tiếng Kudmal

Devanagari छ
Bengal ছ
Oriya ଛ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Kudmal, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Kullu

Devanagari छ
Takri 𑚐

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Kullu, viết bằng chữ Devanagari.
    छति ― chati ― ngực

Xem thêm

Tham khảo

  1. Kullui-English-Russian Dictionary, Pahari languages, 2023, tr. 25

Tiếng Magar Đông

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Magar Đông, viết bằng chữ Devanagari.
    योसेफौ मास्‍टो चहीँ मरीयम लेया र इसे न मरीयमौ कोखीङ मुक्‍ति याछ ख्रीष्‍ट डेच येशूओ जन्‍म छाना।
    yosephau maasto chaheen mareeyam leya ra ise na mareeyamau kokheen mukti yaachh khreesht dech yeshooo janm chhaana.
    Ma-ri là người sanh Đức Chúa Jêsus, gọi là Christ. (Ma-thi-ơ 1:16)

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Magar Tây

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Magar Tây, viết bằng chữ Devanagari.
    छा ― chā ― muối

Xem thêm

Tham khảo

  1. Andrea Csepe (eds.) (2018), “Magar – Nepali – English - Hungarian Dictionary”, trong छ, SIL International

Tiếng Maithil

Wikipedia tiếng Maithil có một bài viết về:
Devanagari छ
Tirhuta 𑒕
Kaithi 𑂓
Newa 𑐕

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Maithil, viết bằng chữ Devanagari.
    छिन्दवाड़ा ― chɨndavāṛā ― Chhindwara

Xem thêm

Tham khảo

  1. Pt. Govind Jha (1999), Kalyani Kosh : Maithili-English Dictionary, tr. 213

Tiếng Marathi

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Devanagari छ
Modi 𑘔

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 6 trong tiếng Marathi, viết bằng chữ Devanagari.
    छत्तीसगढ ― chattīsgaḍh ― Chhattisgarh

Xem thêm

Tham khảo

  1. James Thomas Molesworth & Baba Padmanji (1863), A compendium of Molesworth's Marathi and English dictionary, Bombay: Bombay Education Society, tr. 162

Tiếng Marwar

Devanagari छ
Ả Rập ﭼﻬ
Mahajan 𑅚

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Marwar, viết bằng chữ Devanagari.
    छण ― chaṇa ― lúc

Xem thêm

Tham khảo

  1. Vijay Raj Dewra, Radhe Vaishnav, Suchita Surana, Umaid Singh Inda, Naresh Khatri, Pooja Rathore, Praveen Arya, Kapil Dev, Nisha Chawriya, Ritu Sisodya, Rajendra Suthar, Vinod Soni (biên tập) (2019), “Marwari – English Dictionary”, trong छ, SIL International. Project LEARN

Tiếng Mundari

Devanagari छ
Bengal ছ
Oriya ଛ
Latinh Ch ch

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 6 trong tiếng Mundari, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Enike Amina Wani, Martin Lomu Goke & Tim Stirtz (2013), “Mundari-English Dictionary”, trong C, SIL International

Tiếng Nepal

Wikipedia tiếng Nepal có một bài viết về:
Devanagari छ
Newa 𑐕

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Nepal, viết bằng chữ Devanagari.
    छन्द ― chanda ― nhịp thơ

Xem thêm

Động từ

छ (cha)

  1. Dạng ngôi thứ ba số ít ít tôn trọng hiện tại của हुनु (hunu)

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Phạn षष् (ṣaṣ), đồng nguyên với tiếng Hindi छह (chah).

Ký tự số

छ (cha)

  1. Sáu.

Tham khảo

  1. Ralph Lilley Turner (1931), A Comparative And Etymological Dictionary Of The Nepali Language, London, tr. 189

Tiếng Newa

Wikipedia tiếng Newa có một bài viết về:
Newa 𑐕
Devanagari छ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Newa, viết bằng chữ Devanagari.
    छेँ ― chẽ ― nhà

Xem thêm

Ký tự số

छ (cha)

  1. Một.

Cách viết khác

Tiếng Panchpargania

Devanagari छ
Bengal ছ
Oriya ଛ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Panchpargania, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Paharia Kumarbhag

Devanagari छ
Bengal ছ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 9 trong tiếng Paharia Kumarbhag, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

  1. “Bản sao đã lưu trữ”, trong Dravidian family: Northeastern group (2 lists)‎, The Global Lexicostatistical Database, 2011-2016, bản gốc lưu trữ 24 tháng 1 2025

Tiếng Paharia Sauria

Devanagari छ
Bengal ছ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 9 trong tiếng Paharia Sauria, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

  1. “Bản sao đã lưu trữ”, trong Dravidian family: Northeastern group (2 lists)‎, The Global Lexicostatistical Database, 2011-2016, bản gốc lưu trữ 24 tháng 1 2025

Tiếng Pali

Chữ viết khác

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Pali, viết bằng chữ Devanagari.
    छल ― chala ― gian lận

Xem thêm

Ký tự số

छ (cha)

  1. Sáu.

Tiếng Pangwala

Devanagari छ
Takri 𑚐

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Pangwala, viết bằng chữ Devanagari.
    पता, यीशु धरती पुठ आ। तसे बेलि सम्हाई कुछ बणु, तोउं बि मेह्‍णु से ना पिछाणा।
    patā, yīśu dhartī puṭh ā. tase beli samhāī kucha baṇu, toũ bi meh‍ṇu se nā pichāṇā.
    Ngôi-Lời ở thế-gian, và thế-gian đã làm nên bởi Ngài; nhưng thế-gian chẳng từng nhìn biết Ngài. (Giăng 1:10)

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Phạn

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Chữ viết khác

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Phạn, viết bằng chữ Devanagari.
    छायाग्राहिका ― chāyāgrāhikā ― máy ảnh

Xem thêm

Tham khảo

  1. Monier Williams (1899), A Sanskrit–English Dictionary, Oxford: At the Clarendon Press, tr. 404

Tiếng Rangpur

Bengal ছ (so)
Devanagari छ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (chô)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Rangpur, viết bằng chữ Devanagari.
    गछ ― গছ (goso) ― cây cối

Xem thêm

Tham khảo

  1. Toby Anderson (2020), “ছ”, trong Kamta – Bengali Dictionary, SIL International

Tiếng Raute

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Raute, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Jana Fortier (2019), A Comparative Dictionary of Raute and Rawat: Tibeto-Burman Languages of the Central Himalayas, Department of South Asian Studies, Harvard University, →ISBN

Tiếng Sadri

Devanagari छ
Oriya ଛ
Bengal ছ
Kaithi 𑂓 (cha)

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Sadri, viết bằng chữ Devanagari.
    छपछप ― chapachapa ― đầy

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Santal

Ol Chiki ᱪᱷ (ch)
Devanagari छ
Bengal ছ
Oriya ଛ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (ch)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Santal, viết bằng chữ Devanagari.
    पाछिम ― ᱯᱟᱹᱪᱷᱤᱢ (păchim) ― tây

Xem thêm

Tiếng Saraiki

Ả Rập چھ (ch)
Devanagari छ
Gurmukhi ਛ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 8 trong tiếng Saraiki, viết bằng chữ Devanagari.
    छेन ― چھیں (cheṉ) ― số sáu

Xem thêm

Tiếng Sherpa

Tạng ཚ (tsha)
Devanagari छ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (tsha)

  1. Phụ âm thứ 9 trong tiếng Sherpa, viết bằng chữ Devanagari.
    छे ― ཚེ (tshe) ― cuộc sống

Xem thêm

Tham khảo

  1. Nicolas Tournadre, Lhakpa Norbu Sherpa, Gyurme Chodrak & Guillaume Oisel (2009), Sherpa-English English-Sherpa Dictionary with Literary Tibetan and Nepali Equivalents, Kathmandu, Nepal: Vajra Publications, →ISBN

Tiếng Shina

Ả Rập چھ
Devanagari छ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (čha)

  1. Phụ âm thứ 8 trong tiếng Shina, viết bằng chữ Devanagari.
    छार्कोर् ― چھارکور ― tự nhiên

Xem thêm

Tiếng Sindh

Ả Rập ڇ‎ (ch‎)
Devanagari छ
Sindh 𑋁
Khojki 𑈏
Gurmukhi ਛ

Cách phát âm

Chữ cái

छ (ch)

  1. Phụ âm thứ 10 trong tiếng Sindh, viết bằng chữ Devanagari.
    छा ― ڇا (chā) ― cái gì

Xem thêm

Tiếng Varli

Devanagari छ
Gujarat છ‎

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Varli, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Abraham, G.; Abraham, Hemalatha (2012), Varli Phonology and Grammar Sketches (bằng tiếng Anh), Dallas, Texas: SIL International

Tiếng Wambule

Cách phát âm

Chữ cái

छ (cha)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Wambule, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Yakkha

Cách phát âm

Chữ cái

छ (chä)

  1. Phụ âm thứ 7 trong tiếng Yakkha, viết bằng chữ Devanagari.
    छुबु ― chubu ― sa la

Xem thêm

Tham khảo

  1. Jiban Yakkha (2015), “Yakkha – Nepali – English Dictionary”, trong छ, SIL International