Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: , ड़, ,

Chữ Devanagari


U+0921, ड
DEVANAGARI LETTER DDA

[U+0920]
Devanagari
[U+0922]

Cách phát âm

Mô tả

(ḍa)

  1. Chữ Devanagari ḍa.

Tiếng Aka-Jeru

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 10 trong tiếng Aka-Jeru, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Angika

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Angika, viết bằng chữ Devanagari.
    झाड़ीjhāṛībụi gai nhỏ

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Athpariya

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 12 trong tiếng Athpariya, viết bằng chữ Devanagari.
    डालाḍabacành, nhánh

Xem thêm

Tham khảo

  • Dhan Bahadur Kimdan (David) (2015), “”, trong Athpahariya – Nepali – English Dictionary, SIL International

Tiếng Balti

Ả Rập ڑ
Tạng
Devanagari

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 18 trong tiếng Balti, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

  • Richard Keith Sprigg (2002), Balti-English English-Balti Dictionary, Psychology Press, →ISBN, tr. 48

Tiếng Bhil

Devanagari
Gujarat

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 10 trong tiếng Bhil, viết bằng chữ Devanagari.
    डिल‍୍ilcơ thể

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Bhojpur

Devanagari
Kaithi 𑂙 (ḍa)

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Bhojpur, viết bằng chữ Devanagari.
    झंडाjhamḍācờ

Xem thêm

Tham khảo

  • Toby Anderson (2019), “”, trong Bhojpuri – Hindi Dictionary, SIL International

Tiếng Bhumij

Ol Onal 𞗤
Devanagari
Oriya
Bengal

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Bhumij, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Birhor

Cách phát âm

Chữ cái

()

  1. Phụ âm thứ 10 trong tiếng Birhor, viết bằng chữ Devanagari.
    झमड़ाjhamavòm

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Bodo (Ấn Độ)

Devanagari
Latinh D d
Bengal

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍô)

  1. Phụ âm thứ 11 trong tiếng Bodo, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

  • Dr. Kamal Bodosa et al. (2023), “Bản sao đã lưu trữ”, trong Anglo-Bodo Dictionary, bản gốc lưu trữ 27 tháng 4 2024

Tiếng Camling

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Camling, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Chhattisgarh

Devanagari
Oriya

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Chhattisgarh, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Danuwar

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Danuwar, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Dhivehi

Thaana ޑ
Dives Akuru 𑤘
Devanagari

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 18 trong tiếng Dhivehi, viết bằng chữ Devanagari.
    डिގަޑި (gaḍi)thời gian

Xem thêm

Tiếng Dogri

Devanagari
Takri 𑚖
Ả Rập ڈ
Dogri 𑠖

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Dogri, viết bằng chữ Devanagari.
    डोगरीḍogarītiếng Dogri

Xem thêm

Tiếng Garasia Adiwasi

Devanagari
Gujarat

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 10 trong bảng chữ cái Devanagari tiếng Garasia Adiwasi.

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Garasia Rajput

Devanagari
Gujarat

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 10 trong bảng chữ cái Devanagari tiếng Garasia Rajput.

Xem thêm

Tiếng Halba

Devanagari
Oriya

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 11 trong tiếng Halba, viết bằng chữ Devanagari.
    डँकाḍãcái trống

Xem thêm

Tham khảo

  • Fran Woods (2019), “”, trong Halbi – English Dictionary, SIL International

Tiếng Hindi

Wikipedia tiếng Hindi có một bài viết về:
Devanagari
Kaithi 𑂙
Newa 𑐜

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Hindi.
    चीḍacông quốc

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Ho

Warang Citi 𑢱 ‎𑣑‎
Devanagari
Bengal
Oriya
Latinh
Telugu

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 12 trong tiếng Ho, viết bằng chữ Devanagari.
    मे𑢶𑣈𑣑mắt

Xem thêm

Tiếng Jarawa

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 5 trong tiếng Jarawa, viết bằng chữ Devanagari.
    ḍavaḍavabích quy

Xem thêm

Tham khảo

  • M R Ranganatha, V R Rajasingh (2000), A Handbook of Jarawa Language, Central Institute of Indian Languages, →ISBN, tr. 89

Tiếng Kannauj

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Kannauj, viết bằng chữ Devanagari.
    डोḍorasợi chỉ

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Kashmir

Ả Rập ڈ
Devanagari
Sharada 𑆝

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Kashmir, viết bằng chữ Devanagari.
    ڈَل (ḍal)hồ lớn

Xem thêm

Tham khảo

  • Zahira Atwal (2000), Kasmiri-English Dictionary for Second Language Learners, Manasagangotri, Mysore, India: Central Institute of Indian Languages, tr. 47

Tiếng Kharia

Devanagari
Oriya
Bengal

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong bảng chữ cái Devanagari tiếng Kharia.
    डा'ḍaʔănước

Xem thêm

Tiếng Konkan

Devanagari
Kannada (ḍa)
Malayalam (ḍa)
Ả Rập ڈ
Latinh Dd dd
Brahmi 𑀟
Modi 𑘚

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Konkan, viết bằng chữ Devanagari.
    बोḍabothùng kim loại

Xem thêm

Tham khảo

  • Angelus Francis Xavier Maffei (1990), Konkani-English Dictionary, New Delhi - Madras: Asian Educational Services, tr. 49

Tiếng Korku

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Korku, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

  • Wichmann, Søren & Brown, Cecil H. & Holman, Eric W. (2024), “The ASJP Database”, trong Wordlist Korku

Tiếng Kudmal

Devanagari
Bengal
Oriya

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Kudmal, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Kukna

Devanagari
Gujarat

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 10 trong tiếng Kukna, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Kullu

Devanagari
Takri 𑚖

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Kullu, viết bằng chữ Devanagari.
    ḍanatrứng

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Lambadi

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Lambadi, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Magar Đông

Cách phát âm

Chữ cái

(da)

  1. Phụ âm thứ 12 trong tiếng Magar Đông, viết bằng chữ Devanagari.
    उजा-ठाँवाङ काट जना च्‍याक्‍चओ सोर, ‘परमप्रभुओ लाम तयार जाट्‍नी, र होसकुङ लाम सोझो खास्‍नी।’
    Ujāḍa-ṭhām̐vāṅa kāṭa janā cyākca'ō sōra, ‘paramaprabhu'ō lāma tayāra jāṭnī, ra hōsakuṅa lāma sōjhō khāsnī.’
    Có tiếng kêu trong đồng vắng: Hãy dọn đường Chúa, Ban bằng các nẻo Ngài. (Ma-thi-ơ 3:3)

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Magar Tây

Cách phát âm

Chữ cái

(da)

  1. Phụ âm thứ 12 trong tiếng Magar Tây, viết bằng chữ Devanagari.
    डीdinước

Xem thêm

Tham khảo

  • Andrea Csepe (eds.) (2018), “”, trong “Magar – Nepali – English - Hungarian Dictionary”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí), SIL International

Tiếng Mahal

Ol Chiki
Devanagari
Bengal
Oriya

Cách phát âm

Chữ cái

()

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Mahal, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Maithil

Wikipedia tiếng Maithil có một bài viết về:
Devanagari
Tirhuta 𑒛
Kaithi 𑂙
Newa 𑐜

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Maithil, viết bằng chữ Devanagari.
    डेनमार्कḍēnamārkaĐan Mạch

Xem thêm

Tham khảo

  • Pt. Govind Jha (1999), Kalyani Kosh : Maithili-English Dictionary, tr. 264

Tiếng Marathi

Devanagari
Modi 𑘚

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 12 trong tiếng Marathi, viết bằng chữ Devanagari.
    डेंग्यू तापḍẽgyū tāpsốt xuất huyết Dengue

Xem thêm

Tham khảo

  • James Thomas Molesworth & Baba Padmanji (1863), A compendium of Molesworth's Marathi and English dictionary, Bombay: Bombay Education Society, tr. 186

Tiếng Marwar

Devanagari
Ả Rập ڈ
Mahajan 𑅠

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 14 trong tiếng Marwar, viết bằng chữ Devanagari.
    डंडौḍaṇḍaugậy

Xem thêm

Tham khảo

  • Vijay Raj Dewra, Radhe Vaishnav, Suchita Surana, Umaid Singh Inda, Naresh Khatri, Pooja Rathore, Praveen Arya, Kapil Dev, Nisha Chawriya, Ritu Sisodya, Rajendra Suthar, Vinod Soni (biên tập) (2019), “”, trong Marwari – English Dictionary, SIL International. Project LEARN

Tiếng Mundari

Devanagari
Bengal
Oriya
Latinh

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 14 trong tiếng Mundari, viết bằng chữ Devanagari.
    ढुडीḍhuḍībụi

Xem thêm

Tham khảo

  • Enike Amina Wani, Martin Lomu Goke & Tim Stirtz (2013), “ꞌd”, trong Mundari-English Dictionary, SIL International

Tiếng Nepal

Wikipedia tiếng Nepal có một bài viết về:
Devanagari
Newa 𑐜

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Nepal, viết bằng chữ Devanagari.
    डाँफेḍā̃phechim trĩ Lophophorus impejanus

Xem thêm

Tham khảo

  • Ralph Lilley Turner (1931), A Comparative And Etymological Dictionary Of The Nepali Language, London, tr. 255

Tiếng Newa

Wikipedia tiếng Newa có một bài viết về:
Newa 𑐜
Devanagari

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Newa, viết bằng chữ Devanagari.
    डोटी जिल्लाḍōṭī jillāhuyện Doti

Xem thêm

Tiếng Panchpargania

Devanagari
Bengal
Oriya

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Panchpargania, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tiếng Paharia Kumarbhag

Devanagari
Bengal

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 15 trong tiếng Paharia Kumarbhag, viết bằng chữ Devanagari.
    बोboḍacon rắn

Xem thêm

Tham khảo

  • “Bản sao đã lưu trữ”, trong Dravidian family: Northeastern group (2 lists), The Global Lexicostatistical Database, 2011-2016, bản gốc lưu trữ 24 tháng 1 2025

Tiếng Paharia Sauria

Devanagari
Bengal

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 15 trong tiếng Paharia Sauria, viết bằng chữ Devanagari.
    कोन्डkonḍabốn mươi

Xem thêm

Tham khảo

  • “Bản sao đã lưu trữ”, trong Dravidian family: Northeastern group (2 lists), The Global Lexicostatistical Database, 2011-2016, bản gốc lưu trữ 24 tháng 1 2025

Tiếng Pali

Chữ viết khác

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Pali, viết bằng chữ Devanagari.
    दाडिḍimatrái lựu

Xem thêm

Tiếng Pangwala

Devanagari
Takri 𑚖

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Pangwala, viết bằng chữ Devanagari.
    मनख अन्हारे अन्तर असा। त टगड़ियार तेन्हि केईं पुजती, पर से टगड़ियार कदी समझ ना बटते।
    manakh anhāre antar asā. ta ṭagṛiyār tenhi keī̃ pujtī, par se ṭagṛiyār kadī samajh nā baṭte.
    Sự sáng soi trong tối-tăm, tối-tăm chẳng hề nhận lấy sự sáng. (Giăng 1:5)

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Phạn

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Chữ viết khác

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Phạn, viết bằng chữ Devanagari.
    डोमोनिकाḍomonikāDominica

Xem thêm

Danh từ

(ḍa) thân từ, ?

  1. Một loại tiếng động.
  2. Một loại trống
  3. Cháy thuyền.
  4. Nỗi sợ.
  5. Tên gọi Śiva.

Tham khảo

  • Monier Williams (1899), A Sanskrit–English Dictionary, Oxford: At the Clarendon Press, tr. 428

Tiếng Rangpur

Bengal (do)
Devanagari

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍô)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Rangpur, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

  • Toby Anderson (2020), “”, trong Kamta – Bengali Dictionary, SIL International

Tiếng Raute

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Raute, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

  • Jana Fortier (2019), A Comparative Dictionary of Raute and Rawat: Tibeto-Burman Languages of the Central Himalayas, Department of South Asian Studies, Harvard University, →ISBN

Tiếng Sadri

Devanagari
Oriya
Bengal
Kaithi 𑂙 (ḍa)

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Sadri, viết bằng chữ Devanagari.
    ḍabaḍabađầy (nước)

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Santal

Ol Chiki ()
Devanagari
Bengal
Oriya

Cách phát âm

Chữ cái

()

  1. Phụ âm thứ 13 trong tiếng Santal, viết bằng chữ Devanagari.
    डुकॆᱰᱩᱠᱮ (ḍuke)hông

Xem thêm

Tiếng Saraiki

Ả Rập ڈ ()
Devanagari
Gurmukhi

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 14 trong tiếng Saraiki, viết bằng chữ Devanagari.
    डेराڈیرَہ (ḍerah)sự định cư

Xem thêm

Tiếng Sherpa

Tạng (ḍa)
Devanagari

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 17 trong tiếng Sherpa, viết bằng chữ Devanagari.

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Shina

Ả Rập ڈ
Devanagari

Cách phát âm

Chữ cái

(ḍa)

  1. Phụ âm thứ 19 trong tiếng Shina, viết bằng chữ Devanagari.
    डूकुर‍୍ڈُوکُرgia đình

Xem thêm

Tiếng Sindh

Ả Rập ڊ‎
Devanagari
Sindh 𑋈
Gurmukhi

Cách phát âm

Chữ cái

()

  1. Phụ âm thứ 18 trong tiếng Sindh, viết bằng chữ Devanagari.
    विडूبيريليئم (berelem)Beryli

Xem thêm

  • (Chữ Devanagari tiếng Sindh) , , , , , , , , , Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Bengal
Devanagari
Kaithi 𑂙

Cách phát âm

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
    Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tham khảo

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Devanagari
Tạng

Cách phát âm

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
    Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm

  • (Chữ Devanagari tiếng Tamang Tây) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., (Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. (Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.), Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. (Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.), Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. (Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.), Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. (Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.), Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. (Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.), Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. (Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.), Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. (Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.), Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. (Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.), Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. (Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.), Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Danh từ

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Tiền.
  2. Người thua.

Tham khảo

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Devanagari
Gujarat Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Cách phát âm

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
    Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm

  • (Chữ Devanagari tiếng Varli) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tham khảo

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Devanagari
Gujarat Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Cách phát âm

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
    Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm

  • (Chữ Devanagari tiếng Vasavi) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tham khảo

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Cách phát âm

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm

  • (Chữ Devanagari tiếng Wambule) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Cách phát âm

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
    Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm

  • (Chữ Devanagari tiếng Yakkha) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tham khảo

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.