ळ
Giao diện
Ngôn ngữ (28)
Tiếng Bahing • Tiếng Bhil • Tiếng Birhor • Tiếng Chamba • Tiếng Dhanka • Tiếng Dhatki • Tiếng Dhivehi • Tiếng Gamit • Tiếng Garasia Adiwasi • Tiếng Garasia Rajput • Tiếng Garhwal • Tiếng Holiya • Tiếng Idu • Tiếng Konkan • Tiếng Koya • Tiếng Kukna • Tiếng Kullu • Tiếng Marathi • Tiếng Marwar • Tiếng Munda • Tiếng Mundari • Tiếng Pali • Tiếng Pangwala • Tiếng Phạn • Tiếng Prakrit • Tiếng Saurashtra • Tiếng Varli • Tiếng Vasavi
Thể loại trang
Thể loại trang
Chữ Devanagari
[sửa]
| ||||||||
Cách phát âm
[sửa]Mô tả
[sửa]ळ (ḷa)
- Chữ Devanagari lla.
Tiếng Bahing
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷa)
- Phụ âm thứ 27 trong tiếng Bahing, viết bằng chữ Devanagari.
- ळकु ― ḷaku ― nước
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Dr. Netra Mani Dumi Rai (2023) “ळ”, trong Bahing – Nepali – English Dictionary, SIL International
Tiếng Bhil
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Gujarat | ળ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷa)
- Phụ âm thứ 26 trong tiếng Bhil, viết bằng chữ Devanagari.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Stephen Watters (2013) A Sociolinguistic Profile of the Bhils of Northern Dhule District, Dallas, Texas: SIL International
Tiếng Birhor
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷ)
- Phụ âm thứ 30 trong tiếng Birhor, viết bằng chữ Devanagari.
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Birhor) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ए (e), ऐ (ai), ओ (o), औ (au), क (ka), क्ष (kṣ), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ड़ (ṛa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), ळ (ḷ), व (va), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha)
Tham khảo
[sửa]- Từ điển tiếng Birhor tại Living Dictionaries.
Tiếng Chamba
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Takri | 𑚥𑚷 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷ)
- Phụ âm thứ 36 trong tiếng Chamba, viết bằng chữ Devanagari.
- चम्बयाळी ― cambayāḷī ― tiếng Chamba
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Julia Bischoffberger (2025) “The ASJP Database”, trong Wordlist Chambeali
- The Love Fellowship (2025) “1 तीमुथियुस 1”, trong चम्बयाली नौआ नियम (bằng tiếng Chamba)
Tiếng Dhanka
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Gujarat | ળ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷa)
- Phụ âm thứ 26 trong bảng chữ cái Devanagari tiếng Dhanka.
- हामु यो जानता छे कि व्यवस्था न्यायी मानसोन करता नी पर अन्यायी, निरंकुशो, भक्तवनो, पापियो, अन्यायी आरू विटळ मानुस, आश बास क घात करनेवावा, हत्यारो।
- hāmu yo jāntā che ki vyavasthā nyāyī mānson kartā nī par anyāyī, niraṅkuśo, bhaktavno, pāpiyo, anyāyī ārū viṭḷ mānus, āś bās ka ghāt karnevāvā, hatyāro.
- và biết rõ-ràng luật-pháp không phải lập ra cho người công-bình, bèn là vì những kẻ trái luật-pháp, bạn-nghịch, vì những kẻ không tin-kính, phạm tội, những kẻ vô-đạo, nói phạm thánh-thần, những kẻ giết cha mẹ, giết người, (I Ti-mô-thê 1:9)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020) “1 तीमुथियुस 1”, trong परमेश्वरन सत्य वचन, नवलो नियम (bằng tiếng Dhanka)
Tiếng Dhatki
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Ả Rập | ڷ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷa)
- Phụ âm thứ 40 trong tiếng Dhatki, viết bằng chữ Devanagari.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dhivehi
[sửa]| Thaana | ޅ (ḷ) |
|---|---|
| Dives Akuru | 𑤮 |
| Devanagari | ळ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Gamit
[sửa]| Gujarat | ળ |
|---|---|
| Devanagari | ळ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷa)
- Phụ âm thứ 26 trong tiếng Gamit, viết bằng chữ Devanagari.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Beyond Translation (2025) “માથ્થી 1”, trong ગામીત નોવો કરાર (bằng tiếng Gamit)
Tiếng Garasia Adiwasi
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Gujarat | ળ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷa)
- Phụ âm thứ 26 trong bảng chữ cái Devanagari tiếng Garasia Adiwasi.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Love Fellowship (2024) “મત્તિ 1”, trong ગરાસિયા નવો કરાર (bằng tiếng Garasia Adiwasi)
Tiếng Garasia Rajput
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Gujarat | ળ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷa)
- Phụ âm thứ 26 trong bảng chữ cái Devanagari tiếng Garasia Rajput.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Garhwal
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷ)
- Phụ âm thứ 29 trong bảng chữ cái Devanagari tiếng Garhwal.
- गढ़वळि ― gaṛhavḷi ― tiếng Garhwal
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2025) “मत्ती 1”, trong Garhwali (bằng tiếng Garhwal)
Tiếng Holiya
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Kannada | ಳ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷ)
- Chữ Devanagari thể hiện phụ âm /ɭ/ trong tiếng Holiya.
- प्रेरितगोळ ― Công vụ các Sứ đồ
Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2025) “प्रेरितगोळ 1”, trong Holiya Bible (bằng tiếng Holiya)
Tiếng Idu
[sửa]| Latinh | Lh lh |
|---|---|
| Devanagari | ळ |
Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]ळ (lh)
- Chữ cái Devanagari thể hiện phụ âm /ɭ/ trong tiếng Idu.
- ळलु ― lhālū ― ngưỡng cửa
Tham khảo
[sửa]- Roger Blench and the ILDC (2020) A dictionary of Idu, a language of Arunachal Pradesh (bằng tiếng Anh), MISHMI Publishing House, tr. 125
Tiếng Konkan
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Kannada | ಳ (ḷa) |
| Malayalam | ള (ḷa) |
| Latinh | Ḷ ḷ |
| Brahmi | 𑀴 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷa)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Konkan) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ॠ, ऌ, ए (e), ॲ (ĕ), ऐ (ai), ओ (o), ऑ (ŏ), औ (au), अं (an), अः (aḥ), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ऱ (r), ल (la), व (va), ष (ṣa), श (śa), स (sa), ह (ha), ळ (ḷa), क्ष (kṣa), ज्ञ (dnya)
Tham khảo
[sửa]- Angelus Francis Xavier Maffei (1990) Konkani-English Dictionary, New Delhi - Madras: Asian Educational Services, tr. 61
Tiếng Koya
[sửa]| Telugu | ళ |
|---|---|
| Oriya | ଳ |
| Devanagari | ळ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷa)
- Chữ Devanagari thể hiện phụ âm /ɭ/ trong tiếng Koya
Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2025) “ମାତିଉ 7”, trong Koya Bible (bằng tiếng Koya)
Tiếng Kukna
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Gujarat | ળ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷa)
- Phụ âm thứ 26 trong tiếng Kukna, viết bằng chữ Devanagari.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kullu
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Takri | 𑚥𑚷 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷ)
- Phụ âm thứ 29 trong tiếng Kullu, viết bằng chữ Devanagari.
- गळि ― gaḷi ― mắng
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Kullu) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ए (e), ऐ (ai), ओ (o), औ (au), अं (ã), अँ (ã), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), गं (gã), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), ळ (ḷ), व (va), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha), ड़ (ṛa), च़, छ़, ज़ (za), त्र (tra)
Tham khảo
[sửa]- Kullui-English-Russian Dictionary, Pahari languages, 2023, tr. 21
Tiếng Marathi
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Modi | 𑘯 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷa)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Balbodh Devanagari) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ए (e), ऐ (ai), ओ (o), औ (au), अं (an), अः (aḥ), ॲ (ĕ), ऑ (ŏ), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), व (va), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha), ळ (ḷa), क्ष (kṣa), ज्ञ (dnya)
Tham khảo
[sửa]- James Thomas Molesworth & Baba Padmanji (1863) A compendium of Molesworth's Marathi and English dictionary, Bombay: Bombay Education Society, tr. 466
Tiếng Marwar
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Ả Rập | ݪ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷ)
- Phụ âm thứ 39 trong tiếng Marwar, viết bằng chữ Devanagari.
- ळड़ी ― ḷṛī ― cừu
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Marwar) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), अे (ae)/ए (e), अै (aai)/ऐ (ai), ओ (o), औ (au), अं (ã), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), गं (gã), च (ca), छ (cha), ज (ja), ज़ (za), ॼ़, झ (jha), ट (ṭa), ठ (ṭha), ॸ/ड (ḍa), ड (ḍa)/ड़ (ṛa), ॾ, ॾ़, ढ (ḍha), ढ़ (ṛha), ण (ṇa), ण्ह (ṇha)/ण़, थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), न्ह (nha)/ऩ (ṉ), प (pa), फ (pha), ब (ba), ॿ, ॿ़, भ (bha), म (ma), म्ह (mha)/म़, य (ya), र (ra), ल (la), ल़, ळ (ḷ), ळ्ह (ḷha)/ऴ (ḻ), व (va), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha), श्र (śra)
Tham khảo
[sửa]- Vijay Raj Dewra, Radhe Vaishnav, Suchita Surana, Umaid Singh Inda, Naresh Khatri, Pooja Rathore, Praveen Arya, Kapil Dev, Nisha Chawriya, Ritu Sisodya, Rajendra Suthar, Vinod Soni (biên tập viên) (2019), “ळ”, trong Marwari – English Dictionary, SIL International. Project LEARN
Tiếng Munda
[sửa]| Latinh | Ḷ ḷ |
|---|---|
| Devanagari | ळ |
| Bengal | ল |
| Oriya | ଳ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷ)
- Phụ âm thứ 31 trong tiếng Munda, viết bằng chữ Devanagari.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mundari
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Bengal | ল |
| Oriya | ଳ |
| Latinh | Ḷ ḷ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Enike Amina Wani, Martin Lomu Goke & Tim Stirtz (2013) “L”, trong Mundari-English Dictionary, SIL International
Tiếng Pali
[sửa]Chữ viết khác
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷa)
- Phụ âm thứ 32 trong tiếng Pali, viết bằng chữ Devanagari.
- दळिद्दता ― daḷiddatā ― sự nghèo nàn
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Pali) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ऍ, ओ (o), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), व (va), स (sa), ह (ha), ळ (ḷa)
Tiếng Pangwala
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Takri | 𑚥𑚷 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷ)
- Phụ âm thứ 35 trong tiếng Pangwala, viết bằng chữ Devanagari.
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Pangwala) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ए (e), ऐ (ai), ओ (o), औ (au), ऑ (ŏ), अं (ã), अः (aḥ), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), व (va), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha), ड़ (ṛa), ळ (ḷ)
Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators (2023) “प्रतिनिधि 1”, trong Walangi (bằng tiếng Pangwala)
Tiếng Phạn
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ল় (Chữ Assam)
- ল় (Chữ Bengal)
- 𑀴 (Chữ Brahmi)
- ဠ (Chữ Miến Điện)
- ળ (Chữ Gujarati)
- ਲ਼ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌳 (Chữ Grantha)
- ಳ (Chữ Kannada)
- ឡ (Chữ Khmer)
- ຬ (Chữ Lao)
- ള (Chữ Malayalam)
- 𑘯 (Chữ Modi)
- 𑧏 (Chữ Nandinagari)
- ଳ (Chữ Odia)
- ꢳ (Chữ Saurashtra)
- 𑆭 (Chữ Sharada)
- ළ (Chữ Sinhalese)
- ள (Chữ Tamil)
- ళ (Chữ Telugu)
- ฬ (Chữ Thai)
- 𑒪𑓃 (Chữ Tirhuta)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷa)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Devanagari tiếng Phạn) अ (a), आ (ā), इ (i), ई (ī), उ (u), ऊ (ū), ऋ (ṛ), ॠ (ṝ), ऌ (ḷ), ॡ (ḹ), ए (e), ऐ (ai), ओ (o), औ (au), क (ka), ख (kha), ग (ga), घ (gha), ङ (ṅa), च (ca), छ (cha), ज (ja), झ (jha), ञ (ña), ट (ṭa), ठ (ṭha), ड (ḍa), ढ (ḍha), ण (ṇa), त (ta), थ (tha), द (da), ध (dha), न (na), प (pa), फ (pha), ब (ba), भ (bha), म (ma), य (ya), र (ra), ल (la), व (va), श (śa), ष (ṣa), स (sa), ह (ha), ळ (ḷa)
Danh từ
[sửa]ळ (ḷa) thân từ, ?
Tham khảo
[sửa]- Monier Williams (1899) A Sanskrit–English Dictionary (bằng tiếng Anh), Oxford: At the Clarendon Press, tr. 891
Tiếng Prakrit
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:languages tại dòng 564: Substitution data 'pra-Deva-translit' does not match an existing module..
Tiếng Saurashtra
[sửa]| Saurashtra | ꢳ |
|---|---|
| Tamil | ள |
| Latinh | Ḷ ḷ |
| Devanagari | ळ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷ)
- Phụ âm thứ 34 trong tiếng Saurashtra, viết bằng chữ Devanagari.
Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2025) “மத்தேயு 1”, trong Saurashtra Bible (BSI) (bằng tiếng Saurashtra)
Tiếng Varli
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Gujarat | ળ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷa)
- Phụ âm thứ 34 trong tiếng Varli, viết bằng chữ Devanagari.
- धूळ ― dhūḷ ― bụi
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Abraham, G.; Abraham, Hemalatha (2012) Varli Phonology and Grammar Sketches (bằng tiếng Anh), Dallas, Texas: SIL International, tr. 5
Tiếng Vasavi
[sửa]| Devanagari | ळ |
|---|---|
| Gujarat | ળ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ळ (ḷa)
- Phụ âm thứ 34 trong tiếng Vasavi, viết bằng chữ Devanagari.
- जो तुं पागे पोळीन मांअ भोकती क्योव ता, ईं बादों आंय तुल दीअ देहें।
- jo tũ pāge poḷīn mā̃a bhokatī kyov tā, ī̃ bādõ ā̃y tul dīa dehẽ.
- Ví bằng ngươi sấp mình trước mặt ta mà thờ-lạy, thì ta sẽ cho ngươi hết thảy mọi sự nầy. (Ma-thi-ơ 4:9)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Vasavi Boli (2024) “4”, trong Vasavi Khandesi Bible (bằng tiếng Vasavi)
Thể loại:
- Mục từ chữ Devanagari
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Devanagari
- Ký tự Chữ Devanagari
- Mục từ có cách phát âm IPA đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Trang có thanh ký tự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bahing
- Mục từ tiếng Bahing
- Chữ cái tiếng Bahing
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bahing
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bhil
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhil
- Mục từ tiếng Bhil
- Chữ cái tiếng Bhil
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Birhor
- Mục từ tiếng Birhor
- Chữ cái tiếng Birhor
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Birhor
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chamba
- Mục từ tiếng Chamba
- Chữ cái tiếng Chamba
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chamba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dhanka
- Mục từ tiếng Dhanka
- Chữ cái tiếng Dhanka
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Dhanka
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dhatki
- Mục từ tiếng Dhatki
- Chữ cái tiếng Dhatki
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dhivehi
- Mục từ tiếng Dhivehi
- Chữ cái tiếng Dhivehi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Dhivehi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dhivehi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gamit
- Mục từ tiếng Gamit
- Chữ cái tiếng Gamit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Garasia Adiwasi
- Mục từ tiếng Garasia Adiwasi
- Chữ cái tiếng Garasia Adiwasi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Garasia Adiwasi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Garasia Rajput
- Mục từ tiếng Garasia Rajput
- Chữ cái tiếng Garasia Rajput
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Garhwal
- Mục từ tiếng Garhwal
- Chữ cái tiếng Garhwal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Garhwal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Holiya
- Mục từ tiếng Holiya
- Chữ cái tiếng Holiya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Holiya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Idu
- Mục từ tiếng Idu
- Ký tự tiếng Idu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Idu
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Konkan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Konkan
- Mục từ tiếng Konkan
- Chữ cái tiếng Konkan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Konkan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koya
- Mục từ tiếng Koya
- Chữ cái tiếng Koya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kukna
- Mục từ tiếng Kukna
- Chữ cái tiếng Kukna
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kukna
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kullu
- Mục từ tiếng Kullu
- Chữ cái tiếng Kullu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kullu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marathi
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Marathi
- Mục từ tiếng Marathi
- Chữ cái tiếng Marathi
- Chữ cái dùng Chữ Devanagari tiếng Marathi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Marathi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marwar
- Mục từ tiếng Marwar
- Chữ cái tiếng Marwar
- Chữ cái dùng Chữ Devanagari tiếng Marwar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Marwar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Munda
- Mục từ tiếng Munda
- Chữ cái tiếng Munda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Mundari
- Chữ cái tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Devanagari tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pangwala
- Mục từ tiếng Pangwala
- Chữ cái tiếng Pangwala
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Devanagari tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Danh từ tiếng Phạn
- Danh từ dùng Chữ Devanagari tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Prakrit
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Prakrit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saurashtra
- Mục từ tiếng Saurashtra
- Chữ cái tiếng Saurashtra
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Varli
- Mục từ tiếng Varli
- Chữ cái tiếng Varli
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Varli
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Vasavi
- Mục từ tiếng Vasavi
- Chữ cái tiếng Vasavi
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Vasavi