উ
Giao diện
Ngôn ngữ (47)
Tiếng Aimol • Tiếng Assam • Tiếng Atong (Ấn Độ) • Tiếng Bengal • Tiếng Bhumij • Tiếng Bishnupriya • Tiếng Bodo (Ấn Độ) • Tiếng Chakma • Tiếng Chiru • Tiếng Chittagong • Tiếng Deori • Tiếng Garo • Tiếng Hajong • Tiếng Ho • Tiếng Kayort • Tiếng Kharia • Tiếng Khasi • Tiếng Koch • Tiếng Koda • Tiếng Kok Borok • Tiếng Kolhe • Tiếng Kudmal • Tiếng Mahal • Tiếng Manipur • Tiếng Marma • Tiếng Munda • Tiếng Mundari • Tiếng Naga Chothe • Tiếng Pali • Tiếng Panchpargania • Tiếng Paharia Kumarbhag • Tiếng Paharia Sauria • Tiếng Phạn • Tiếng Rabha • Tiếng Rajbanshi • Tiếng Rangpur • Tiếng Rohingya • Tiếng Sadri • Tiếng Santal • Tiếng Surjapur • Tiếng Sylhet • Tiếng Tanchangya • Tiếng Tippera • Tiếng Tiwa • Tiếng Toto • Tiếng Urdu • Tiếng Usui
Thể loại trang
Thể loại trang
Chữ Bengal
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Mô tả
[sửa]উ (u)
- Chữ Bengal u.
Ghi chú sử dụng
[sửa]Dạng dấu phụ âm là ু.
Tiếng Aimol
[sửa]| Latinh | U u |
|---|---|
| Meitei | ꯎ |
| Bengal | উ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Aimol.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2001), “Ephisia 1”, trong Rabu Athar New Testament (BSI) (bằng tiếng Aimol)
Tiếng Assam
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái tiếng Assam.
- সেউজীয়া ― xeuzia ― xanh lá cây
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Assam) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ঢ (dho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), ৰ (ro), ল (lo), ৱ (wo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho), ক্ষ (kho), ড় (ro), ঢ় (rho), য় (yo)
Tham khảo
[sửa]- Miles Bronson (1867), A Dictionary in Assamese and English, American Baptist Mission Press, tr. 58
Tiếng Atong (Ấn Độ)
[sửa]| Latinh | U u |
|---|---|
| Bengal | উ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Atong.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Seino van Breugel (2023), English-Atong Dictionary
Tiếng Bengal
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Bengal) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (ōi), ও (ō), ঔ (ōu), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (co), ছ (cho), জ (jo), ঝ (jho), ঞ (no), ট (ṭo), ঠ (ṭho), ড (ḍo), ঢ (ḍho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (jo), র (ro), ল (lo), শ (śo), ষ (śo), স (śo), হ (ho), ড় (ṛo), ঢ় (ṛho), য় (ẏo)
Tham khảo
[sửa]- Biswas Sailendra (1968), Samsad Bengali-English Dictionary, Sri Mohendra Nath Dutt Shishu Sahitya Samsad Private Ltd., tr. 169
Tiếng Bhumij
[sửa]| Ol Onal | |
|---|---|
| Devanagari | उ |
| Oriya | ଉ |
| Bengal | উ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (e)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bishnupriya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bodo (Ấn Độ)
[sửa]| Devanagari | उ (u) |
|---|---|
| Latinh | U u |
| Bengal | উ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Assam tiếng Bodo.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Dr. Kamal Bodosa et al. (2023), “Bản sao đã lưu trữ”, trong Anglo-Bodo Dictionary, bản gốc lưu trữ 27 tháng 4 2024
Tiếng Chakma
[sửa]| Chakma | 𑄅 (u) |
|---|---|
| Bengal | উ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Chakma.
- উপদেশক ― upadēśaka ― Truyền đạo
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bangladesh Bible Society (2021), “উপদেশক 1”, trong Chakma Bible (bằng tiếng Chakma)
Tiếng Chiru
[sửa]| Latinh | U u |
|---|---|
| Bengal | উ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái Bengal thể hiện nguyên âm /u/ trong tiếng Chiru.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chittagong
[sửa]| Bengal | উ |
|---|---|
| Ả Rập | و |
| Latinh | U u |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 4 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Chittagong.
- ইউরো ― iurō ― Euro
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Deori
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Garo
[sửa]| Bengal | উ |
|---|---|
| Latinh | U u |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Garo.
- ক্রীট চিচাংও জে কাম দা·আওবা বন·খুজা উখো থিক দাকখানা ইন্নেন আংআ নাং·খো ক্রীট চিচাংওনা দনবামিং। আংআ নাং·না জেগিত্তা গি·য়েতামিং উগিত্তা গিম্মিক সংজিলমানি মন্ডলীও দাল·গিবারাংখো কামরাংও দনবো।
- kriṭ cicaṅō je kam da·aōba bon·khuja ukhō thik dakkhana innen aṅa naṅ·khō kriṭ cicaṅōna donbamiṅ. aṅa naṅ·na jegitta gi·ẏetamiṅ ugitta gimmik śoṅjilmani monḍoliō dal·gibaraṅkhō kamraṅō donbō.
- Ta đã để con ở lại Cơ-rết đặng sắp-đặt mọi việc chưa thu-xếp, và theo như ta đã răn-bảo cho con mà lập những trưởng-lão trong mỗi thành. (Tít 1:5)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bangladesh Bible Society (2023), “তীতনা 1”, trong Garo New Testament (bằng tiếng Garo)
Tiếng Hajong
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Hajong.
- উন্নিশ ― unnis ― mười chín
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Abonis Hajong, D. and V. Phillips (2008), Hajong–English Phrase Book, SIL International
Tiếng Ho
[sửa]| Warang Citi | 𑢣 𑣃 |
|---|---|
| Devanagari | उ |
| Bengal | উ |
| Oriya | ଉ |
| Latinh | U u |
| Telugu | ఉ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Ho.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kayort
[sửa]| Bengal | উ |
|---|---|
| Devanagari | उ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Assam tiếng Kayort.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Beyond Translation (2025), “एफिसी 1”, trong केवट नया कारार (bằng tiếng Kayort)
Tiếng Kharia
[sửa]| Devanagari | उ (u) |
|---|---|
| Oriya | ଉ |
| Bengal | উ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khasi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bộ chữ Assam tiếng Khasi.
- উম् ― um ― nước
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- U. Nissor Singh (1906), Khasi-English dictionary (bằng tiếng Anh), Shillong, Eastern Bengal and Assam secretariat press, tr. 242
Tiếng Koch
[sửa]| Latinh | U u |
|---|---|
| Bengal | উ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Assam tiếng Koch.
- উ বাদেন ― u baden ― vì thế
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Alexander Kondakov (biên tập) (2013), “u”, trong Koch Dictionary (bằng tiếng Anh), SIL International
Tiếng Koda
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bridge Connectivity Solutions Pvt. Ltd. (2025), “মার্ক 2”, trong কড়া অনুবাদ (bằng tiếng Koda)
Tiếng Kok Borok
[sửa]| Bengal | উ |
|---|---|
| Latinh | U u |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kok Borok.
- উা ― ua ― cày
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Debbarma, Binoy (2001), Concise Kokborok-English-Bengali Dictionary (bằng tiếng Anh), Language Wing, Education Department, TTAADC, →ISBN, tr. 136
Tiếng Kolhe
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kolhe.
- উপ্ ― up ― tóc
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Tiếng Kolhe tại cơ sở dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Kudmal
[sửa]| Devanagari | उ |
|---|---|
| Bengal | উ |
| Oriya | ଉ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 4 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kudmal.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mahal
[sửa]| Ol Chiki | ᱩ |
|---|---|
| Devanagari | उ |
| Bengal | উ |
| Oriya | ଉ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Mahal.
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Bengal tiếng Mahal) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), এ (e), ঐ (ōi), ও (ō), ঔ (ōu), অঁ (õ), ইঁ (ĩ), উঁ (ũ), এঁ (ẽ), ঔঁ (ōũ), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (co), ছ (cho), জ (jo), ঝ (jho), ঞ (no), ট (ṭo), ঠ (ṭho), ড (ḍo), ড় (ṛo), ঢ (ḍho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (jo), র (ro), ল (lo), স (śo), হ (ho), ৱ
Tiếng Manipur
[sửa]| Meitei | ꯎ (ʼu) |
|---|---|
| Bengal | উ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
Xem thêm
[sửa]Danh từ
[sửa]উ (u)
Động từ
[sửa]উ (u)
Tham khảo
[sửa]- H. Surmangol Sharma (2006), Learners' Manipuri-English dictionary, Imphal: Sangam Book Store, tr. 26
Tiếng Marma
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái Bengal thể hiện nguyên âm /u/ trong tiếng Marma.
- ঙা ঞিংরোগু থাঃরো, প্রফুছুগি যাসুরো ঙা জেঃম্যেও লুঃউ, য়াংসুউরোগু থাঃরো নৈগিরা, ঙা কুঃদৈং খ্রীট্গো ফ্রুফু কিজু কিংগো লাক খেংফু।
- ṅa niṅrōgu thaḥrō, prophuchugi jaśurō ṅa jeḥmmeō luḥu, ẏaṅśuurōgu thaḥrō nōigira, ṅa kuḥdōiṅ khriṭgō phruphu kiju kiṅgō lak kheṅphu.
- Bởi tôi ước-ao có thể chính mình bị dứt-bỏ, lìa khỏi Đấng Christ, vì anh em bà-con tôi theo phần xác, (Rô-ma 9:3)
Tham khảo
[sửa]- Heidi A. Davis (2014), Consonants correspondences of Burmese, Rakhine and Marma with initial implications for historical relationships (MA thesis), University of North Dakota
- Bangladesh Bible Society (2022), “রোমীয় 9”, trong মারমা বাইবেল (নতুন নিয়ম)-বিবিএস (bằng tiếng Marma)
Tiếng Munda
[sửa]| Devanagari | उ |
|---|---|
| Bengal | উ |
| Oriya | ଉ |
| Latinh | U u |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Munda.
- মাথিউ ― ମାଥିଉ ― Ma-thi-ơ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ମାଥିଉ 5”, trong ପାର୍ମେଶ୍ୱାର୍ଆଃ ଜୀନିଦ୍ ବାଚାନ୍, ନାୱା ନିୟାମ୍ (bằng tiếng Munda)
Tiếng Mundari
[sửa]| Devanagari | उ |
|---|---|
| Bengal | উ |
| Oriya | ଉ |
| Latinh | U u |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Naga Chothe
[sửa]| Latinh | U u |
|---|---|
| Meitei | ꯎ |
| Bengal | উ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Naga Chothe.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2025), “Ephesiya 1”, trong Atharkuthrou NT (BSI) (bằng tiếng Naga Chothe)
Tiếng Pali
[sửa]Chữ viết khác
Chữ cái
[sửa]উ (u)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Panchpargania
[sửa]| Devanagari | उ |
|---|---|
| Bengal | উ |
| Oriya | ଉ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 4 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Panchpargania.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Paharia Kumarbhag
[sửa]| Devanagari | उ |
|---|---|
| Bengal | উ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Kumarbhag.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Paharia Sauria
[sửa]| Devanagari | उ |
|---|---|
| Bengal | উ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Sauria.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ᬉ (Chữ Bali)
- 𑰄 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀉 (Chữ Brahmi)
- ဥ (Chữ Miến Điện)
- उ (Chữ Devanagari)
- ઉ (Chữ Gujarati)
- ਉ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌉 (Chữ Grantha)
- ꦈ (Chữ Java)
- 𑂇 (Chữ Kaithi)
- ಉ (Chữ Kannada)
- ឧ (Chữ Khmer)
- ອຸ (Chữ Lao)
- ഉ (Chữ Malayalam)
- ᡠ (Chữ Manchu)
- 𑘄 (Chữ Modi)
- ᠤ (Chữ Mongolian)
- 𑦤 (Chữ Nandinagari)
- 𑐄 (Chữ Newa)
- ଉ (Chữ Odia)
- ꢆ (Chữ Saurashtra)
- 𑆇 (Chữ Sharada)
- 𑖄 (Chữ Siddham)
- උ (Chữ Sinhalese)
- 𑩐𑩒 (Chữ Soyombo)
- 𑚄 (Chữ Takri)
- உ (Chữ Tamil)
- ఉ (Chữ Telugu)
- อุ (Chữ Thai)
- ཨུ (Chữ Tibetan)
- 𑒅 (Chữ Tirhuta)
- 𑨀𑨃 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Phạn.
- তদানীম্ এক উপাধ্যায আগত্য কথিতৱান্, হে গুরো, ভৱান্ যত্র যাস্যতি তত্রাহমপি ভৱতঃ পশ্চাদ্ যাস্যামি
- tadānīm eka upādhyāya āgatya kathitavān, he guro, bhavān yatra yāsyati tatrāhamapi bhavataḥ paścād yāsyāmi
- Có một thầy thông-giáo đến, thưa cùng Ngài rằng: Lạy thầy, thầy đi đâu, tôi sẽ theo đó. (Ma-thi-ơ 8:19)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sanskrit Bible (2023), “মথিঃ 8”, trong সত্যবেদঃ (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Rabha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái Assam thể hiện âm /u/ trong tiếng Rabha.
- উ হাসঙায়ঙি সোনাৱো খৗব নেমা; উবায় তেল বৗতৗম আৰা দামী লহংদো পতকা।
- Vàng xứ nầy rất cao; đó lại có nhũ-hương và bích-ngọc. (Sáng thế Ký 2:12)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2024), “চঙি 2”, trong Rabha Holy Bible (BSI) (bằng tiếng Rabha)
Tiếng Rajbanshi
[sửa]| Bengal | উ |
|---|---|
| Devanagari | उ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rajbanshi.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020), “উ”, trong Kamta – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Rangpur
[sửa]| Bengal | উ |
|---|---|
| Devanagari | उ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rangpur.
- নাউৱা ― naua ― thợ cạo
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Assam tiếng Rangpur) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ড় (ro), ঢ (dho), ঢ় (rho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), য় (yo), র, ল (lo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho)
Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020), “উ”, trong Kamta – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Rohingya
[sửa]| Hanifi | 𐴟 |
|---|---|
| Miến | ဥ |
| Bengal | উ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Nguyên âm /u/ viết bằng chữ Bengal tiếng Rohingya.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sadri
[sửa]| Devanagari | उ (u) |
|---|---|
| Oriya | ଉ |
| Bengal | উ |
| Kaithi | 𑂇 (u) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Sadri.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020), “ए”, trong Sadri Dictionary (bằng tiếng Hindi), SIL International
Tiếng Santal
[sửa]| Ol Chiki | ᱩ (u) |
|---|---|
| Devanagari | उ |
| Bengal | উ |
| Oriya | ଉ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Surjapur
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái Assam thể hiện nguyên âm /u/ trong tiếng Surjapur.
- উচ্চা ডাঙ্গা ― uccā ḍāṅgā ― sườn núi cao
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020), “উ”, trong Surjapuri – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Sylhet
[sửa]| Sylot | ꠃ (u) |
|---|---|
| Bengal | উ |
| Latinh | U u |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái Bengal thể hiện nguyên âm /u/ trong tiếng Sylhet.
- উট ― uṭ ― lạc đà
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sylheti phrasebook (bằng tiếng Anh), Wiki Travel, 2012
- Ahle Kitab Society (2024), “ইঞ্জিল ২৬: এহুদা 1”, trong ছিলটি আছমানি কিতাব (বাংলা লিপি) (bằng tiếng Sylhet)
Tiếng Tanchangya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Tanchangya.
- উনেইত ― uneit ― mười chín
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Tanchangya phrasebook (bằng tiếng Anh), Wiki Travel, 2016
Tiếng Tippera
[sửa]| Bengal | উ |
|---|---|
| Latinh | U u |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Tripura.
- উসিয় ― Usiyo ― vua Do Thái Uzziah
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Seed Company (2025), “Mothi 1”, trong Tripura NT (bằng tiếng Tippera)
Tiếng Tiwa
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái Assam thể hiện nguyên âm /u/ trong tiếng Tiwa.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Toto
[sửa]| Bengal | উ |
|---|---|
| Toto | 𞊥 (𞊥) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (e)
Xem thêm
[sửa]Đại từ
[sửa]উ (u)
- Đại từ chỉ định: đó.
Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (biên tập) (2019), “𞊥”, trong Toto-English Dictionary (bằng tiếng Anh), SIL International
- Toby Anderson (biên tập) (2017), টোট্বীকো অ্যাল্পাবেত, India: SIL
Tiếng Urdu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Urdu tiêu chuẩn) IPA(ghi chú): /uː/
Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái Bengal thể hiện nguyên âm /u/ của phương ngữ Dhaka.
- উর্দু ― urdu ― urdu
Xem thêm
[sửa]Tiếng Usui
[sửa]| Bengal | উ |
|---|---|
| Latinh | U u |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]উ (u)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Tripura.
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Bengal
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Bengali
- Ký tự Chữ Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Aimol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aimol
- Mục từ tiếng Aimol
- Chữ cái tiếng Aimol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Assam
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Assam
- Mục từ tiếng Assam
- Chữ cái tiếng Assam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Assam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Atong (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bengal
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bengal
- Mục từ tiếng Bengal
- Chữ cái tiếng Bengal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhumij
- Mục từ tiếng Bhumij
- Chữ cái tiếng Bhumij
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bhumij
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bhumij
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bishnupriya
- Mục từ tiếng Bishnupriya
- Chữ cái tiếng Bishnupriya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bishnupriya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bishnupriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chakma
- Mục từ tiếng Chakma
- Chữ cái tiếng Chakma
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chakma
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chakma
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chiru
- Mục từ tiếng Chiru
- Chữ cái tiếng Chiru
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Chiru
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Chiru
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chittagong
- Mục từ tiếng Chittagong
- Chữ cái tiếng Chittagong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Deori
- Mục từ tiếng Deori
- Chữ cái tiếng Deori
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Deori
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Deori
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Garo
- Mục từ tiếng Garo
- Chữ cái tiếng Garo
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Garo
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Garo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hajong
- Mục từ tiếng Hajong
- Chữ cái tiếng Hajong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hajong
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ho
- Mục từ tiếng Ho
- Chữ cái tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kayort
- Mục từ tiếng Kayort
- Chữ cái tiếng Kayort
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kayort
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kharia
- Mục từ tiếng Kharia
- Chữ cái tiếng Kharia
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kharia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Khasi
- Chữ cái tiếng Khasi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khasi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Khasi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koch
- Mục từ tiếng Koch
- Chữ cái tiếng Koch
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Koch
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Koch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koda
- Mục từ tiếng Koda
- Chữ cái tiếng Koda
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Koda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kok Borok
- Mục từ tiếng Kok Borok
- Chữ cái tiếng Kok Borok
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kok Borok
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kolhe
- Mục từ tiếng Kolhe
- Chữ cái tiếng Kolhe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kolhe
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kolhe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kudmal
- Mục từ tiếng Kudmal
- Chữ cái tiếng Kudmal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kudmal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mahal
- Mục từ tiếng Mahal
- Chữ cái tiếng Mahal
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Mahal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mahal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Manipur
- Mục từ tiếng Manipur
- Chữ cái tiếng Manipur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Manipur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Manipur
- Danh từ tiếng Manipur
- Động từ tiếng Manipur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marma
- Mục từ tiếng Marma
- Chữ cái tiếng Marma
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Marma
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Marma
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Munda
- Mục từ tiếng Munda
- Chữ cái tiếng Munda
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Munda
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Munda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Mundari
- Chữ cái tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mundari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Naga Chothe
- Mục từ tiếng Naga Chothe
- Chữ cái tiếng Naga Chothe
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Naga Chothe
- Mục từ tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Bengal tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pali
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Panchpargania
- Mục từ tiếng Panchpargania
- Chữ cái tiếng Panchpargania
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Panchpargania
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ tiếng Paharia Kumarbhag
- Chữ cái tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Sauria
- Mục từ tiếng Paharia Sauria
- Chữ cái tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Assam tiếng Phạn
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rabha
- Mục từ tiếng Rabha
- Chữ cái tiếng Rabha
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Rabha
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Rabha
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rabha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rajbanshi
- Mục từ tiếng Rajbanshi
- Chữ cái tiếng Rajbanshi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rajbanshi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rangpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rangpur
- Mục từ tiếng Rangpur
- Chữ cái tiếng Rangpur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rangpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sadri
- Mục từ tiếng Sadri
- Chữ cái tiếng Sadri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Santal
- Mục từ tiếng Santal
- Chữ cái tiếng Santal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Santal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Santal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Surjapur
- Mục từ tiếng Surjapur
- Chữ cái tiếng Surjapur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Surjapur
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Surjapur
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Surjapur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Surjapur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sylhet
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sylhet
- Mục từ tiếng Sylhet
- Chữ cái tiếng Sylhet
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sylhet
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tanchangya
- Mục từ tiếng Tanchangya
- Chữ cái tiếng Tanchangya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tanchangya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tippera
- Mục từ tiếng Tippera
- Chữ cái tiếng Tippera
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tippera
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tiwa
- Mục từ tiếng Tiwa
- Chữ cái tiếng Tiwa
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tiwa
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tiwa
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tiwa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Toto
- Mục từ tiếng Toto
- Chữ cái tiếng Toto
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Toto
- Đại từ tiếng Toto
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Mục từ tiếng Urdu
- Chữ cái tiếng Urdu
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Urdu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Urdu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Usui
- Mục từ tiếng Usui
- Chữ cái tiếng Usui
