এ
Giao diện
Ngôn ngữ (46)
Tiếng Aimol • Tiếng Assam • Tiếng Atong (Ấn Độ) • Tiếng Bengal • Tiếng Bhumij • Tiếng Bishnupriya • Tiếng Bodo (Ấn Độ) • Tiếng Chakma • Tiếng Chiru • Tiếng Chittagong • Tiếng Deori • Tiếng Garo • Tiếng Hajong • Tiếng Ho • Tiếng Karbi • Tiếng Kayort • Tiếng Kharia • Tiếng Khasi • Tiếng Koch • Tiếng Koda • Tiếng Kok Borok • Tiếng Kolhe • Tiếng Kudmal • Tiếng Mahal • Tiếng Manipur • Tiếng Marma • Tiếng Mundari • Tiếng Naga Chothe • Tiếng Pali • Tiếng Panchpargania • Tiếng Paharia Kumarbhag • Tiếng Paharia Sauria • Tiếng Phạn • Tiếng Rabha • Tiếng Rajbanshi • Tiếng Rangpur • Tiếng Rohingya • Tiếng Sadri • Tiếng Santal • Tiếng Surjapur • Tiếng Sylhet • Tiếng Tanchangya • Tiếng Tippera • Tiếng Tiwa • Tiếng Toto • Tiếng Urdu
Thể loại trang
Thể loại trang
Chữ Bengal
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Mô tả
[sửa]এ (e)
- Chữ Bengal e.
Ghi chú sử dụng
[sửa]Dạng dấu phụ âm là ে.
Tiếng Aimol
[sửa]| Latinh | E e |
|---|---|
| Meitei | ꯑꯦ |
| Bengal | এ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Aimol.
- এফেসিঅ ― ephesia ― Ê-phê-sô
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2001) “Ephisia 1”, trong Rabu Athar New Testament (BSI) (bằng tiếng Aimol)
Tiếng Assam
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Assam) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ঢ (dho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), ৰ (ro), ল (lo), ৱ (wo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho), ক্ষ (kho), ড় (ro), ঢ় (rho), য় (yo)
Tham khảo
[sửa]- Miles Bronson (1867) A Dictionary in Assamese and English, American Baptist Mission Press, tr. 73
Tiếng Atong (Ấn Độ)
[sửa]| Latinh | E e |
|---|---|
| Bengal | এ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 2 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Atong.
- এচালুক ― echaluk ― con sên
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Seino van Breugel (2023) English-Atong Dictionary
Tiếng Bengal
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Bengal) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (ōi), ও (ō), ঔ (ōu), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (co), ছ (cho), জ (jo), ঝ (jho), ঞ (no), ট (ṭo), ঠ (ṭho), ড (ḍo), ঢ (ḍho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (jo), র (ro), ল (lo), শ (śo), ষ (śo), স (śo), হ (ho), ড় (ṛo), ঢ় (ṛho), য় (ẏo)
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Phạn एष (eṣa), từ từ ghép tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *éy + só.
Đại từ
[sửa]এ (e)
Trợ từ
[sửa]এ (e)
- Trợ từ ezafe.
Tham khảo
[sửa]- Biswas Sailendra (1968) Samsad Bengali-English Dictionary, Sri Mohendra Nath Dutt Shishu Sahitya Samsad Private Ltd., tr. 210
Tiếng Bhumij
[sửa]| Ol Onal | |
|---|---|
| Devanagari | ए |
| Oriya | ଏ |
| Bengal | এ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bishnupriya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bodo (Ấn Độ)
[sửa]| Devanagari | ए (e) |
|---|---|
| Latinh | E e |
| Bengal | এ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Assam tiếng Bodo.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Chakma
[sửa]| Chakma | 𑄆 (e) |
|---|---|
| Bengal | এ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Chakma.
- না, তে সিয়েন ন-কয়। গোজেনে তার্ আজল্ পুয়োবোরে এ পিত্থিমীত দিপাধেবার অক্তত্ কোইয়্যেদে,
- na, te śiẏen no-koẏ. gōjene tar ajol puẏōbōre e pitthimit dipadhebar oktot kōiẏyede,
- Còn khi Ngài đưa Con đầu lòng mình vào thế-gian, thì phán rằng: (Hê-bơ-rơ 1:6)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bangladesh Bible Society (2021) “ইব্রীয় 1”, trong Chakma Bible (bằng tiếng Chakma)
Tiếng Chiru
[sửa]| Latinh | E e |
|---|---|
| Bengal | এ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái Bengal thể hiện nguyên âm /e/ trong tiếng Chiru.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chittagong
[sửa]| Bengal | এ |
|---|---|
| Ả Rập | ي |
| Latinh | E e |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Chittagong.
- এপ্রিল ― epril ― tháng Tư
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Deori
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Assam tiếng Deori.
- এচ্চুগু ― echugu ― thang
Xem thêm
[sửa]Tiếng Garo
[sửa]| Bengal | এ |
|---|---|
| Latinh | E e |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Garo.
- ফাংনাজলনি জাংগিখো মা·ন্না খা·দংএ আংআ খ্রীষ্টনা দাকচাকে রি·য়াংইংজক। হা·গিলসাক হং·না স্খাংআন ইসল, জেআন বু·আখো আগানজা, বিয়া ইয়া জাংগিখো র·ন্না খু·রাচাক্কামিং।
- phaṅnajloni jaṅgikhō ma·nna kha·doṅe aṅa khriśṭona dakcake ri·ẏaṅiṅjok. ha·gilośak hoṅ·na skhaṅan iśol, jean bu·akhō aganoja, biẏa iẏa jaṅgikhō ro·nna khu·racakkamiṅ.
- trông-cậy sự sống đời đời, — là sự sống mà Đức Chúa Trời không thể nói dối đã hứa từ muôn đời về trước (Tít 1:2)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bangladesh Bible Society (2023) “তীতনা 1”, trong Garo New Testament (bằng tiếng Garo)
Tiếng Hajong
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Hajong.
- এক ― ek ― một
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Abonis Hajong, D. and V. Phillips (2008) Hajong–English Phrase Book, SIL International
Tiếng Ho
[sửa]| Warang Citi | 𑢨 𑣈 |
|---|---|
| Devanagari | ए |
| Bengal | এ |
| Oriya | ଏ |
| Latinh | E e |
| Telugu | ఎ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Karbi
[sửa]| Latinh | E e |
|---|---|
| Bengal | এ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Assam tiếng Karbi.
- এফেছাছ্ ― ephesas ― Ê-phê-sô
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2023) “Ephesas 1”, trong Baibel Kangthir (bằng tiếng Karbi)
Tiếng Kayort
[sửa]| Bengal | এ |
|---|---|
| Devanagari | ए |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Beyond Translation (2025) “एफिसी 1”, trong केवट नया कारार (bằng tiếng Kayort)
Tiếng Kharia
[sửa]| Devanagari | ए (e) |
|---|---|
| Oriya | ଏ |
| Bengal | এ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khasi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- U. Nissor Singh (1906) Khasi-English dictionary (bằng tiếng Anh), Shillong, Eastern Bengal and Assam secretariat press, tr. 75
Tiếng Koch
[sửa]| Latinh | E e |
|---|---|
| Bengal | এ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Alexander Kondakov (biên tập viên) (2013), “e”, trong Koch Dictionary (bằng tiếng Anh), SIL International
Tiếng Koda
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (ē)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Koda.
- হেৎদ আয়াঃআ হান্ডে নিন্তিত হড় কু হিচ্ হুন্ডি এনা যে, দুয়ার বুটারে হঃঅ তিঁগু রাঃআ ঠাঁও বায়াঃ না। হেৎদ ইনি ইঙ্কূ য়া হান্ডে বচন উচ্ছান এম এ লাগায়্নায়।
- hetdo aẏaḥa hanḍe nintito hoṛ ku hic hunḍi ena je, duẏar buṭare hoḥo tĩgu raḥa ṭhãō baẏaḥ na. hetdo ini iṅku ẏa hanḍe bocon ucchan emo e lagaẏnaẏ.
- Họ họp lại tại đó đông lắm, đến nỗi trước cửa cũng không còn chỗ trống; Ngài giảng đạo cho họ nghe. (Mác 2:2)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bridge Connectivity Solutions Pvt. Ltd. (2025) “মার্ক 2”, trong কড়া অনুবাদ (bằng tiếng Koda)
Tiếng Kok Borok
[sửa]| Bengal | এ |
|---|---|
| Latinh | E e |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Debbarma, Binoy (2001) Concise Kokborok-English-Bengali Dictionary (bằng tiếng Anh), Language Wing, Education Department, TTAADC, →ISBN, tr. 42
Tiếng Kolhe
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kolhe.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Tiếng Kolhe tại cơ sở dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Kudmal
[sửa]| Devanagari | ए |
|---|---|
| Bengal | এ |
| Oriya | ଏ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kudmal.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mahal
[sửa]| Ol Chiki | ᱮ |
|---|---|
| Devanagari | ए |
| Bengal | এ |
| Oriya | ଏ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Mahal.
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Bengal tiếng Mahal) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), এ (e), ঐ (ōi), ও (ō), ঔ (ōu), অঁ (õ), ইঁ (ĩ), উঁ (ũ), এঁ (ẽ), ঔঁ (ōũ), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (co), ছ (cho), জ (jo), ঝ (jho), ঞ (no), ট (ṭo), ঠ (ṭho), ড (ḍo), ড় (ṛo), ঢ (ḍho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (jo), র (ro), ল (lo), স (śo), হ (ho), ৱ
Tiếng Manipur
[sửa]| Meitei | ꯑꯦ (ʼe) |
|---|---|
| Bengal | এ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- H. Surmangol Sharma (2006) Learners' Manipuri-English dictionary, Imphal: Sangam Book Store, tr. 30
Tiếng Marma
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái Bengal thể hiện nguyên âm /e/ trong tiếng Marma.
- এষৌগো ― ēṣaugō ― nhân vật Ê-sau trong Kinh Thánh
Tham khảo
[sửa]- Heidi A. Davis (2014) Consonants correspondences of Burmese, Rakhine and Marma with initial implications for historical relationships (MA thesis), University of North Dakota
- Bangladesh Bible Society (2022) “রোমীয় 9”, trong মারমা বাইবেল (নতুন নিয়ম)-বিবিএস (bằng tiếng Marma)
Tiếng Mundari
[sửa]| Devanagari | ए |
|---|---|
| Bengal | এ |
| Oriya | ଏ |
| Latinh | E e |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Naga Chothe
[sửa]| Latinh | E e |
|---|---|
| Meitei | ꯑꯦ |
| Bengal | এ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Naga Chothe.
- এফেসিয় ― Ephesiya ― Ê-phê-sô
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2025) “Ephesiya 1”, trong Atharkuthrou NT (BSI) (bằng tiếng Naga Chothe)
Tiếng Pali
[sửa]Chữ viết khác
Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 8 trong bộ chữ Bengal tiếng Pali.
- এৰ ― eva ― thậm chí
Xem thêm
[sửa]Tiếng Panchpargania
[sửa]| Devanagari | ए |
|---|---|
| Bengal | এ |
| Oriya | ଏ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Panchpargania.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Paharia Kumarbhag
[sửa]| Devanagari | ए |
|---|---|
| Bengal | এ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Kumarbhag.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Paharia Sauria
[sửa]| Devanagari | ए |
|---|---|
| Bengal | এ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Sauria.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ᬏ (Chữ Bali)
- 𑰊 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀏 (Chữ Brahmi)
- ဧ (Chữ Miến Điện)
- ए (Chữ Devanagari)
- એ (Chữ Gujarati)
- ਏ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌏 (Chữ Grantha)
- ꦌ (Chữ Java)
- 𑂉 (Chữ Kaithi)
- ಏ (Chữ Kannada)
- ឯ (Chữ Khmer)
- ເອ (Chữ Lao)
- ഏ (Chữ Malayalam)
- ᡝ (Chữ Manchu)
- 𑘊 (Chữ Modi)
- ᠧ (Chữ Mongolian)
- 𑦪 (Chữ Nandinagari)
- 𑐊 (Chữ Newa)
- ଏ (Chữ Odia)
- ꢍ (Chữ Saurashtra)
- 𑆍 (Chữ Sharada)
- 𑖊 (Chữ Siddham)
- එ (Chữ Sinhalese)
- 𑩐𑩔 (Chữ Soyombo)
- 𑚆 (Chữ Takri)
- ஏ (Chữ Tamil)
- ఏ (Chữ Telugu)
- เอ (Chữ Thai)
- ཨེ (Chữ Tibetan)
- 𑒋 (Chữ Tirhuta)
- 𑨀𑨄 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Phạn.
- তদানীং তাভ্যাং কিঞ্চিদ্ দূরে ৱরাহাণাম্ একো মহাৱ্রজোঽচরৎ
- tadānīṃ tābhyāṃ kiñcid dūre varāhāṇām eko mahāvrajo’carat
- Vả, khi ấy, ở đàng xa có một bầy heo đông đương ăn. (Ma-thi-ơ 8:30)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sanskrit Bible (2023) “মথিঃ 8”, trong সত্যবেদঃ (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Rabha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái Assam thể hiện âm /e/ trong tiếng Rabha.
- এদেন ― edena ― vườn Eden
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2024) “চঙি 2”, trong Rabha Holy Bible (BSI) (bằng tiếng Rabha)
Tiếng Rajbanshi
[sửa]| Bengal | এ |
|---|---|
| Devanagari | ए |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rajbanshi.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “এ”, trong Kamta – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Rangpur
[sửa]| Bengal | এ |
|---|---|
| Devanagari | ए |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rangpur.
- এলা ― ela ― bây giờ
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Assam tiếng Rangpur) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ড় (ro), ঢ (dho), ঢ় (rho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), য় (yo), র, ল (lo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho)
Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “এ”, trong Kamta – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Rohingya
[sửa]| Hanifi | 𐴠 |
|---|---|
| Ả Rập | َىْ |
| Miến | ဧ |
| Bengal | এ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sadri
[sửa]| Devanagari | ए (e) |
|---|---|
| Oriya | ଏ |
| Bengal | এ |
| Kaithi | 𑂉 (e) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Sadri.
- এংটো পেংটো ― एंटो पेंटो (ẽṭo peṇṭo) ― cong
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “ए”, trong Sadri Dictionary (bằng tiếng Hindi), SIL International
Tiếng Santal
[sửa]| Ol Chiki | ᱮ (e) |
|---|---|
| Devanagari | ए |
| Bengal | এ |
| Oriya | ଏ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Surjapur
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái Assam thể hiện nguyên âm /e/ trong tiếng Surjapur.
- এড়ি ― edi ― mắt cá chân
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “এ”, trong Surjapuri – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Sylhet
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái Bengal thể hiện nguyên âm /ɛ/ trong tiếng Sylhet.
- এহুদা ― ehudā ― Giu-đe
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sylheti phrasebook (bằng tiếng Anh), Wiki Travel, 2012
- Ahle Kitab Society (2024) “ইঞ্জিল ২৬: এহুদা 1”, trong ছিলটি আছমানি কিতাব (বাংলা লিপি) (bằng tiếng Sylhet)
Tiếng Tanchangya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Tanchangya.
- এগার ― eragaw ― mười một
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Tanchangya phrasebook (bằng tiếng Anh), Wiki Travel, 2016
Tiếng Tippera
[sửa]| Bengal | এ |
|---|---|
| Latinh | E e |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Tripura.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Seed Company (2025) “Mothi 1”, trong Tripura NT (bằng tiếng Tippera)
Tiếng Tiwa
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (ē)
- Chữ cái Assam thể hiện nguyên âm /e/ trong tiếng Tiwa.
- একা ― ēka ― lá bài át
Xem thêm
[sửa]Tiếng Toto
[sửa]| Bengal | এ |
|---|---|
| Toto | 𞊦 (𞊦) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]এ (e)
Xem thêm
[sửa]Danh từ
[sửa]এ (e)
Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (biên tập viên) (2019), “𞊦”, trong Toto-English Dictionary (bằng tiếng Anh), SIL International
- Toby Anderson (biên tập viên) (2017), টোট্বীকো অ্যাল্পাবেত, India: SIL
Tiếng Urdu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Urdu tiêu chuẩn) IPA(ghi chú): /eː/
Chữ cái
[sửa]এ (e)
- Chữ cái Bengal thể hiện nguyên âm /e/ của phương ngữ Dhaka.
Xem thêm
[sửa]Phó từ
[sửa]এ (e)
Thể loại:
- Mục từ chữ Bengal
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Bengali
- Ký tự Chữ Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Aimol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aimol
- Mục từ tiếng Aimol
- Chữ cái tiếng Aimol
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aimol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Assam
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Assam
- Mục từ tiếng Assam
- Chữ cái tiếng Assam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Assam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Atong (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bengal
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bengal
- Mục từ tiếng Bengal
- Chữ cái tiếng Bengal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bengal
- Từ kế thừa từ tiếng Phạn tiếng Bengal
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Bengal
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Bengal
- Đại từ tiếng Bengal
- Trợ từ tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhumij
- Mục từ tiếng Bhumij
- Chữ cái tiếng Bhumij
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bhumij
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bhumij
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bishnupriya
- Mục từ tiếng Bishnupriya
- Chữ cái tiếng Bishnupriya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bishnupriya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bishnupriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chakma
- Mục từ tiếng Chakma
- Chữ cái tiếng Chakma
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Chakma
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chakma
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chiru
- Mục từ tiếng Chiru
- Chữ cái tiếng Chiru
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Chiru
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Chiru
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chittagong
- Mục từ tiếng Chittagong
- Chữ cái tiếng Chittagong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Deori
- Mục từ tiếng Deori
- Chữ cái tiếng Deori
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Deori
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Deori
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Garo
- Mục từ tiếng Garo
- Chữ cái tiếng Garo
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Garo
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Garo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hajong
- Mục từ tiếng Hajong
- Chữ cái tiếng Hajong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hajong
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ho
- Mục từ tiếng Ho
- Chữ cái tiếng Ho
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karbi
- Mục từ tiếng Karbi
- Chữ cái tiếng Karbi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karbi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karbi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karbi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Karbi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kayort
- Mục từ tiếng Kayort
- Chữ cái tiếng Kayort
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kayort
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kayort
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kharia
- Mục từ tiếng Kharia
- Chữ cái tiếng Kharia
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kharia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Khasi
- Chữ cái tiếng Khasi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khasi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Khasi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koch
- Mục từ tiếng Koch
- Chữ cái tiếng Koch
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Koch
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Koch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koda
- Mục từ tiếng Koda
- Chữ cái tiếng Koda
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Koda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kok Borok
- Mục từ tiếng Kok Borok
- Chữ cái tiếng Kok Borok
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kok Borok
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kolhe
- Mục từ tiếng Kolhe
- Chữ cái tiếng Kolhe
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kolhe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kudmal
- Mục từ tiếng Kudmal
- Chữ cái tiếng Kudmal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kudmal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mahal
- Mục từ tiếng Mahal
- Chữ cái tiếng Mahal
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Mahal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mahal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Manipur
- Mục từ tiếng Manipur
- Chữ cái tiếng Manipur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Manipur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Manipur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marma
- Mục từ tiếng Marma
- Chữ cái tiếng Marma
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Marma
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Marma
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Mundari
- Chữ cái tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mundari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Naga Chothe
- Mục từ tiếng Naga Chothe
- Chữ cái tiếng Naga Chothe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Naga Chothe
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Naga Chothe
- Mục từ tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Bengal tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pali
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Panchpargania
- Mục từ tiếng Panchpargania
- Chữ cái tiếng Panchpargania
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Panchpargania
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ tiếng Paharia Kumarbhag
- Chữ cái tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Sauria
- Mục từ tiếng Paharia Sauria
- Chữ cái tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Assam tiếng Phạn
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rabha
- Mục từ tiếng Rabha
- Chữ cái tiếng Rabha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rabha
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rabha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rajbanshi
- Mục từ tiếng Rajbanshi
- Chữ cái tiếng Rajbanshi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rajbanshi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rangpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rangpur
- Mục từ tiếng Rangpur
- Chữ cái tiếng Rangpur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rangpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rohingya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sadri
- Mục từ tiếng Sadri
- Chữ cái tiếng Sadri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sadri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Santal
- Mục từ tiếng Santal
- Chữ cái tiếng Santal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Santal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Santal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Surjapur
- Mục từ tiếng Surjapur
- Chữ cái tiếng Surjapur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Surjapur
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Surjapur
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Surjapur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Surjapur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sylhet
- Mục từ tiếng Sylhet
- Chữ cái tiếng Sylhet
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sylhet
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tanchangya
- Mục từ tiếng Tanchangya
- Chữ cái tiếng Tanchangya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tanchangya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tanchangya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tippera
- Mục từ tiếng Tippera
- Chữ cái tiếng Tippera
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tiwa
- Mục từ tiếng Tiwa
- Chữ cái tiếng Tiwa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tiwa
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tiwa
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tiwa
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tiwa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Toto
- Mục từ tiếng Toto
- Chữ cái tiếng Toto
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Toto
- Danh từ tiếng Toto
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Mục từ tiếng Urdu
- Chữ cái tiếng Urdu
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Urdu
- Phó từ tiếng Urdu
