ছ
Giao diện
Chữ Bengal
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
Mô tả
ছ (cha)
- Chữ Bengal cha.
Tiếng Aimol
[sửa]| Latinh | Ch ch |
|---|---|
| Meitei | ꫢ |
| Bengal | ছ |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (cha)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Aimol.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Assam
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ছ (so)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Assam) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ঢ (dho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), ৰ (ro), ল (lo), ৱ (wo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho), ক্ষ (kho), ড় (ro), ঢ় (rho), য় (yo)
Tham khảo
- Miles Bronson (1867) A Dictionary in Assamese and English, American Baptist Mission Press, tr. 214
Tiếng Bengal
[sửa]| Bengal | ছ |
|---|---|
| Newa | 𑐕 |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (cho)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Bengal) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (ōi), ও (ō), ঔ (ōu), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (co), ছ (cho), জ (jo), ঝ (jho), ঞ (no), ট (ṭo), ঠ (ṭho), ড (ḍo), ঢ (ḍho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (jo), র (ro), ল (lo), শ (śo), ষ (śo), স (śo), হ (ho), ড় (ṛo), ঢ় (ṛho), য় (ẏo)
Tham khảo
- Biswas Sailendra (1968) Samsad Bengali-English Dictionary, Sri Mohendra Nath Dutt Shishu Sahitya Samsad Private Ltd., tr. 455
Tiếng Bishnupriya
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ছ (shô)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Bishnupriya.
- ছয় ― shôy ― sáu
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bodo (Ấn Độ)
[sửa]| Devanagari | छ |
|---|---|
| Latinh | Ch ch |
| Bengal | ছ |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (chô)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Assam tiếng Bodo.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Chakma
[sửa]| Chakma | 𑄍 (chā) |
|---|---|
| Bengal | ছ |
| Latinh | Ch ch |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (ch)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Chakma.
- মাদি উগুরে খের্ উদোক্; আর এন্ শোজ্য আহ্ শাক-পাদর্ গাছ্ ওদোক্ যিগুনোর নিজোর নিজোর বিজি থেবঅ। মাদি উগুরে নানান্ জাদর গুলো-গুলি গাছঅ উদদোক্ যিগুনোত্ নিজোর নিজোর গুলো-গুলি ধুরিবাক্; আর সে গুলো-গুলিগুনো ভিদিরে থেবাক্ তারার নিজোর নিজোর বিজি।
- mādi ugurē khēr udōk; āra ēn śōjya āh śāka-pādar gāch ōdōk yigunōra nijōra nijōra biji thēba'a. Mādi ugurē nānān jādara gulō-guli gācha'a udadōk yigunōt nijōra nijōra gulō-guli dhuribāk; āra sē gulō-guligunō bhidirē thēbāk tārāra nijōra nijōra biji.
- Đất phải sanh cây-cỏ; cỏ kết hột giống, cây-trái kết quả, tùy theo loại mà có hột giống trong mình trên đất (Sáng thế Ký 1:11)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Chittagong
[sửa]| Bengal | ছ |
|---|---|
| Ả Rập | سھ |
| Latinh | Ch ch |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (chô)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Chittagong.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Hajong
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ছ (sô)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Hajong.
- ছয় ― sôy ― sáu
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Abonis Hajong, D. and V. Phillips (2008) Hajong–English Phrase Book, SIL International
Tiếng Ho
[sửa]| Devanagari | छ |
|---|---|
| Bengal | ছ |
| Oriya | ଛ |
| Latinh | Ch ch |
| Telugu | ఛ |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (cha)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Ho.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Karbi
[sửa]| Latinh | S s |
|---|---|
| Bengal | ছ |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (s)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Assam tiếng Karbi.
- কলছা ― kolosa ― Cô-lô-se
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Kharia
[sửa]| Devanagari | छ (cha) |
|---|---|
| Oriya | ଛ |
| Bengal | ছ |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (cha)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Koda
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ছ (cha)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Koda.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kolhe
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ছ (ch)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kolhe.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Tiếng Kolhe tại cơ sở dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Kudmal
[sửa]| Devanagari | छ |
|---|---|
| Bengal | ছ |
| Oriya | ଛ |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (cha)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kudmal.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Manipur
[sửa]| Meitei | ꫢ (cha) |
|---|---|
| Bengal | ছ |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (chha)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Manipur.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- H. Surmangol Sharma (2006) Learners' Manipuri-English dictionary, Imphal: Sangam Book Store, tr. 57
Tiếng Mundari
[sửa]| Devanagari | छ |
|---|---|
| Bengal | ছ |
| Oriya | ଛ |
| Latinh | Ch ch |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (cha)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Mundari.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Panchpargania
[sửa]| Devanagari | छ |
|---|---|
| Bengal | ছ |
| Oriya | ଛ |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (cha)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Panchpargania.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Paharia Kumarbhag
[sửa]| Devanagari | छ |
|---|---|
| Bengal | ছ |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (cha)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Kumarbhag.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Paharia Sauria
[sửa]| Devanagari | छ |
|---|---|
| Bengal | ছ |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (cha)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Sauria.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Pali
[sửa]Chữ viết khác
Chữ cái
ছ (cha)
- Chữ cái thứ 18 trong bộ chữ Bengal tiếng Pali.
- ছল ― chala ― gian lận
Xem thêm
[sửa]Ký tự số
ছ (cha)
- Sáu.
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ᬙ (Chữ Bali)
- 𑰔 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀙 (Chữ Brahmi)
- ဆ (Chữ Miến Điện)
- छ (Chữ Devanagari)
- છ (Chữ Gujarati)
- ਛ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌛 (Chữ Grantha)
- ꦖ (Chữ Java)
- 𑂓 (Chữ Kaithi)
- ಛ (Chữ Kannada)
- ឆ (Chữ Khmer)
- ຉ (Chữ Lao)
- ഛ (Chữ Malayalam)
- ᡮᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘔 (Chữ Modi)
- ᠼᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑦴 (Chữ Nandinagari)
- 𑐕 (Chữ Newa)
- ଛ (Chữ Odia)
- ꢘ (Chữ Saurashtra)
- 𑆗 (Chữ Sharada)
- 𑖔 (Chữ Siddham)
- ඡ (Chữ Sinhalese)
- 𑩢 (Chữ Soyombo)
- 𑚐 (Chữ Takri)
- ச² (Chữ Tamil)
- ఛ (Chữ Telugu)
- ฉ (Chữ Thai)
- ཚ (Chữ Tibetan)
- 𑒕 (Chữ Tirhuta)
- 𑨤 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (cha)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Phạn.
- যদ্ৱা তৱ দক্ষিণঃ করো যদি ৎৱাং বাধতে, তর্হি তং করং ছিত্ত্ৱা দূরে নিক্ষিপ, যতঃ সর্ৱ্ৱৱপুষো নরকে নিক্ষেপাৎ একাঙ্গস্য নাশো ৱরং
- yadbā tava dakṣiṇaḥ karo yadi tvāṃ bādhate, tarhi taṃ karaṃ chittvā dūre nikṣipa, yataḥ sarbvavapuṣo narake nikṣepāt ekāṅgasya nāśo varaṃ
- Lại nếu tay hữu xui cho ngươi phạm tội, thì hãy chặt mà liệng nó cho xa ngươi đi; vì thà chịu một phần thân-thể ngươi phải hư, còn hơn là cả thân-thể vào địa-ngục. (Ma-thi-ơ 5:30)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Rabha
[sửa]| Bengal | ছ |
|---|---|
| Latinh | S s |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (s)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rabha.
- ছা ― sa ― một
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Rangpur
[sửa]| Bengal | ছ |
|---|---|
| Devanagari | छ |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (so)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rangpur.
- গছ ― goso ― cây cối
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Assam tiếng Rangpur) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ড় (ro), ঢ (dho), ঢ় (rho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), য় (yo), র, ল (lo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho)
Tham khảo
- Toby Anderson (2020) “ছ”, trong Kamta – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Rohingya
[sửa]| Hanifi | 𐴆 |
|---|---|
| Ả Rập | چ |
| Miến | ဆ |
| Bengal | ছ |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (ca)
- Phụ âm /c/ viết bằng chữ Bengal tiếng Rohingya.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sadri
[sửa]| Devanagari | छ (cha) |
|---|---|
| Oriya | ଛ |
| Bengal | ছ |
| Kaithi | 𑂓 (cha) |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (cha)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Santal
[sửa]| Ol Chiki | ᱪᱷ (ch) |
|---|---|
| Devanagari | छ |
| Bengal | ছ |
| Oriya | ଛ |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (ch)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Surjapur
[sửa]| Bengal | ছ |
|---|---|
| Devanagari | छ |
| Kaithi | 𑂓 |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (ch)
- Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Assam tiếng Surjapur.
- ছাব্বা ― chābbā ― tìm kiếm
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Toby Anderson (2020) “ছ”, trong KSurjapuri – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Sylhet
[sửa]| Sylot | ꠍ (só) |
|---|---|
| Bengal | ছ |
| Latinh | ch |
Cách phát âm
Chữ cái
ছ (ch)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Tanchangya
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ছ (chô)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Tanchangya.
- ছৈ ― choi ― sáu
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Urdu
[sửa]| Ả Rập | چھ (ch) |
|---|---|
| Bengal | ছ |
Cách phát âm
- (Urdu tiêu chuẩn) IPA(ghi chú): /t̪͡ʃʰ/
Chữ cái
ছ (ch)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Bengal
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Bengali
- Ký tự Chữ Bengal
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Aimol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aimol
- Mục từ tiếng Aimol
- Chữ cái tiếng Aimol
- Mục từ tiếng Assam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Assam
- Chữ cái tiếng Assam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Assam
- Mục từ tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bengal
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bengal
- Chữ cái tiếng Bengal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bengal
- Mục từ tiếng Bishnupriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bishnupriya
- Chữ cái tiếng Bishnupriya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bishnupriya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bishnupriya
- Mục từ tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chakma
- Mục từ tiếng Chakma
- Chữ cái tiếng Chakma
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Chakma
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chakma
- Mục từ tiếng Chittagong
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chittagong
- Chữ cái tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hajong
- Mục từ tiếng Hajong
- Chữ cái tiếng Hajong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hajong
- Mục từ tiếng Ho
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ho
- Chữ cái tiếng Ho
- Mục từ tiếng Karbi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karbi
- Chữ cái tiếng Karbi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karbi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karbi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karbi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Karbi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kharia
- Mục từ tiếng Kharia
- Chữ cái tiếng Kharia
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kharia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koda
- Mục từ tiếng Koda
- Chữ cái tiếng Koda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kolhe
- Mục từ tiếng Kolhe
- Chữ cái tiếng Kolhe
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kolhe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kudmal
- Mục từ tiếng Kudmal
- Chữ cái tiếng Kudmal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kudmal
- Mục từ tiếng Manipur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Manipur
- Chữ cái tiếng Manipur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Manipur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Mundari
- Chữ cái tiếng Mundari
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mundari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Panchpargania
- Mục từ tiếng Panchpargania
- Chữ cái tiếng Panchpargania
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Panchpargania
- Mục từ tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Kumarbhag
- Chữ cái tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Sauria
- Chữ cái tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Sauria
- Mục từ tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Bengal tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pali
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pali
- Ký tự số
- Số từ tiếng Pali
- Số từ dùng Chữ Bengal tiếng Pali
- Mục từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Assam tiếng Phạn
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rabha
- Mục từ tiếng Rabha
- Chữ cái tiếng Rabha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rabha
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rabha
- Mục từ tiếng Rangpur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rangpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rangpur
- Chữ cái tiếng Rangpur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rangpur
- Mục từ tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sadri
- Mục từ tiếng Sadri
- Chữ cái tiếng Sadri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sadri
- Mục từ tiếng Santal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Santal
- Chữ cái tiếng Santal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Santal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Santal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Surjapur
- Mục từ tiếng Surjapur
- Chữ cái tiếng Surjapur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Surjapur
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Surjapur
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Surjapur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Surjapur
- Mục từ tiếng Sylhet
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sylhet
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sylhet
- Chữ cái tiếng Sylhet
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sylhet
- Mục từ tiếng Tanchangya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tanchangya
- Chữ cái tiếng Tanchangya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tanchangya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tanchangya
- Mục từ tiếng Urdu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Chữ cái tiếng Urdu
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Urdu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Urdu
