ছয়

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Assam[sửa]

Cách viết khác[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Số từ[sửa]

ছয়

  1. Sáu.