ত
Giao diện
Xem thêm: -তা
Chữ Bengal
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
Mô tả
[sửa]ত (ta)
- Chữ Bengal ta.
Tiếng Aimol
[sửa]| Latinh | T t |
|---|---|
| Meitei | ꯇ |
| Bengal | ত |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Aimol.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Assam
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (to)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Assam) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ঢ (dho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), ৰ (ro), ল (lo), ৱ (wo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho), ক্ষ (kho), ড় (ro), ঢ় (rho), য় (yo)
Tham khảo
[sửa]- Miles Bronson (1867) A Dictionary in Assamese and English, American Baptist Mission Press, tr. 263
Tiếng Atong (Ấn Độ)
[sửa]| Latinh | T t |
|---|---|
| Bengal | ত |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (t)
- Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Atong.
- তু ― tu ― số hai
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Seino van Breugel (2023) English-Atong Dictionary
Tiếng Bengal
[sửa]| Bengal | ত |
|---|---|
| Newa | 𑐜 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (to)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Bengal) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (ōi), ও (ō), ঔ (ōu), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (co), ছ (cho), জ (jo), ঝ (jho), ঞ (no), ট (ṭo), ঠ (ṭho), ড (ḍo), ঢ (ḍho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (jo), র (ro), ল (lo), শ (śo), ষ (śo), স (śo), হ (ho), ড় (ṛo), ঢ় (ṛho), য় (ẏo)
Tham khảo
[sửa]- Biswas Sailendra (1968) Samsad Bengali-English Dictionary, Sri Mohendra Nath Dutt Shishu Sahitya Samsad Private Ltd., tr. 511
Tiếng Bhumij
[sửa]| Ol Onal | |
|---|---|
| Devanagari | त |
| Oriya | ତ |
| Bengal | ত |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
- Phụ âm thứ 16 trong tiếng Bhumij, viết bằng chữ Bengal.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bishnupriya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (tô)
- Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Bishnupriya.
- তারা ― tara ― ngôi sao
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bodo (Ấn Độ)
[sửa]| Devanagari | त |
|---|---|
| Latinh | T t |
| Bengal | ত |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (tô)
- Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Assam tiếng Bodo.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Chakma
[sửa]| Chakma | 𑄖 (tā) |
|---|---|
| Bengal | ত |
| Latinh | T t |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (t)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Chittagong
[sửa]| Bengal | ত |
|---|---|
| Ả Rập | ت |
| Latinh | T t |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (tô)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Chittagong.
- মাত্তুল ― mattul ― cái búa
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Garo
[sửa]| Bengal | ত |
|---|---|
| Latinh | T t |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Garo.
- তীতনা ― tītanā ― Tít
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Hajong
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (tô)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Abonis Hajong, D. and V. Phillips (2008) Hajong–English Phrase Book, SIL International
Tiếng Ho
[sửa]| Warang Citi | 𑢵 𑣕 |
|---|---|
| Devanagari | त |
| Bengal | ত |
| Oriya | ତ |
| Latinh | T t |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
- Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Ho.
- চতোম ― 𑢯𑣕𑣉𑣖 ― cái ô
Xem thêm
[sửa]Tiếng Karbi
[sửa]| Latinh | T t |
|---|---|
| Bengal | ত |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (t)
- Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Assam tiếng Karbi.
- তেলং ― telong ― thuyền
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Kharia
[sửa]| Devanagari | त (ta) |
|---|---|
| Oriya | ତ |
| Bengal | ত |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khasi
[sửa]| Latinh | T t |
|---|---|
| Assam | ত |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
- Chữ cái thứ 22 trong bộ chữ Assam tiếng Khasi.
- তিপ ― tip ― biết
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- U. Nissor Singh (1906) Khasi-English dictionary, Shillong, Eastern Bengal and Assam secretariat press, tr. 218
Tiếng Koch
[sửa]| Latinh | T t |
|---|---|
| Bengal | ত |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (t)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Assam tiếng Koch.
- তাক ― tak ― đo
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Koda
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kok Borok
[sửa]| Bengal | ত |
|---|---|
| Latinh | T t |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (tô)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kok Borok.
- তা ― ta ― anh trai
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Debbarma, Binoy (2001) Concise Kokborok-English-Bengali Dictionary, Language Wing, Education Department, TTAADC, →ISBN, tr. 121
Tiếng Kolhe
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (t)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Tiếng Kolhe tại cơ sở dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Kudmal
[sửa]| Devanagari | त |
|---|---|
| Bengal | ত |
| Oriya | ତ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kudmal.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mahal
[sửa]| Ol Chiki | ᱛ |
|---|---|
| Devanagari | त |
| Bengal | ত |
| Oriya | ତ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (t)
- Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Mahal.
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Bengal tiếng Mahal) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), এ (e), ঐ (ōi), ও (ō), ঔ (ōu), অঁ (õ), ইঁ (ĩ), উঁ (ũ), এঁ (ẽ), ঔঁ (ōũ), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (co), ছ (cho), জ (jo), ঝ (jho), ঞ (no), ট (ṭo), ঠ (ṭho), ড (ḍo), ড় (ṛo), ঢ (ḍho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (jo), র (ro), ল (lo), স (śo), হ (ho), ৱ
Tiếng Manipur
[sửa]| Meitei | ꯇ (ta) |
|---|---|
| Bengal | ত |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- H. Surmangol Sharma (2006) Learners' Manipuri-English dictionary, Imphal: Sangam Book Store, tr. 73
Tiếng Mundari
[sửa]| Devanagari | त |
|---|---|
| Bengal | ত |
| Oriya | ତ |
| Latinh | T t |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Panchpargania
[sửa]| Devanagari | त |
|---|---|
| Bengal | ত |
| Oriya | ତ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Panchpargania.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Paharia Kumarbhag
[sửa]| Devanagari | त |
|---|---|
| Bengal | ত |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Paharia Sauria
[sửa]| Devanagari | त |
|---|---|
| Bengal | ত |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Sauria.
- তোরো ― toro ― miệng
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Pali
[sửa]Chữ viết khác
Các cách viết khác
Chữ cái
[sửa]ত (ta)
- Chữ cái thứ 27 trong bộ chữ Bengal tiếng Pali.
- ততিয় ― số thứ tự 3
Xem thêm
[sửa]Đại từ
[sửa]ত (ta)
- (demonstrative) chữ Bengali của ta
Tính từ
[sửa]ত
- (demonstrative) chữ Bengali của ta
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ᬢ (Chữ Balinese)
- 𑰝 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀢 (Chữ Brahmi)
- တ (Chữ Burmese)
- त (Chữ Devanagari)
- ત (Chữ Gujarati)
- ਤ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌤 (Chữ Grantha)
- ꦠ (Chữ Javanese)
- 𑂞 (Chữ Kaithi)
- ತ (Chữ Kannada)
- ត (Chữ Khmer)
- ຕ (Chữ Lao)
- ത (Chữ Malayalam)
- ᢠᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘝 (Chữ Modi)
- ᢐᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑦽 (Chữ Nandinagari)
- 𑐟 (Chữ Newa)
- ତ (Chữ Odia)
- ꢡ (Chữ Saurashtra)
- 𑆠 (Chữ Sharada)
- 𑖝 (Chữ Siddham)
- ත (Chữ Sinhalese)
- 𑩫 (Chữ Soyombo)
- 𑚙 (Chữ Takri)
- த (Chữ Tamil)
- త (Chữ Telugu)
- ต (Chữ Thai)
- ཏ (Chữ Tibetan)
- 𑒞 (Chữ Tirhuta)
- 𑨙 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
- Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Phạn.
- পশ্চাৎ সাগরস্য মধ্যং তেষু গতেষু তাদৃশঃ প্রবলো ঝঞ্ভ্শনিল উদতিষ্ঠৎ, যেন মহাতরঙ্গ উত্থায তরণিং ছাদিতৱান্, কিন্তু স নিদ্রিত আসীৎ
- paścāt sāgarasya madhyaṃ teṣu gateṣu tādṛśaḥ prabalo jhañbhśanila udatiṣṭhat, yena mahātaraṅga utthāya taraṇiṃ chāditavān, kintu sa nidrita āsīt
- Thình-lình biển nổi bão lớn, đến nỗi sóng dậy phủ thuyền; nhưng Ngài đương ngủ. (Ma-thi-ơ 8:24)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Rabha
[sửa]| Bengal | ত |
|---|---|
| Latinh | T t |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (t)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rabha.
- আতো ― ato ― cái gì
Xem thêm
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bodo-Garo nguyên thủy *tao². Đồng nguyên với tiếng Koch তাউ (tau), tiếng Tiwa tu, tiếng Kok Borok tok, tiếng Bodo (Ấn Độ) दाव (dao).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ত (to)
Tham khảo
[sửa]- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Rajbanshi
[sửa]| Bengal | ত |
|---|---|
| Devanagari | त |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (tô)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “ত”, trong Kamta – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Rangpur
[sửa]| Bengal | ত |
|---|---|
| Devanagari | त |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (to)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rangpur.
- তোষক ― tüxok ― nệm
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Assam tiếng Rangpur) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ড় (ro), ঢ (dho), ঢ় (rho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), য় (yo), র, ল (lo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho)
Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “ত”, trong Kamta – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Rohingya
[sửa]| Hanifi | 𐴃 |
|---|---|
| Ả Rập | ط ت |
| Miến | တ |
| Bengal | ত |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sadri
[sửa]| Devanagari | त (ta) |
|---|---|
| Oriya | ତ |
| Bengal | ত |
| Kaithi | 𑂞 (ta) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (ta)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Santal
[sửa]| Ol Chiki | ᱛ (t) |
|---|---|
| Devanagari | त |
| Bengal | ত |
| Oriya | ତ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (t)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Surjapur
[sửa]| Bengal | ত |
|---|---|
| Devanagari | त |
| Kaithi | 𑂞 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (t)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Assam tiếng Surjapur.
- তল ― tol ― thấp (núi)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “ত”, trong Surjapuri – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Sylhet
[sửa]| Sylot | ꠔ (to) |
|---|---|
| Bengal | ত |
| Latinh | T t |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (t)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Tanchangya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (tô)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Tanchangya.
- মরত ― mawrawt ― nam giới
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Toto
[sửa]| Bengal | ত |
|---|---|
| Toto | 𞊒 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ত (tȯ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- Toby Anderson (biên tập viên) (2017), টোট্বীকো অ্যাল্পাবেত, India: SIL
Thể loại:
- Mục từ chữ Bengal
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Bengali
- Ký tự chữ viết Chữ Bengal
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Aimol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aimol
- Mục từ tiếng Aimol
- Chữ cái tiếng Aimol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Assam
- Mục từ tiếng Assam
- Chữ cái tiếng Assam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Assam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Atong (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bengal
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bengal
- Mục từ tiếng Bengal
- Chữ cái tiếng Bengal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhumij
- Mục từ tiếng Bhumij
- Chữ cái tiếng Bhumij
- Mục từ tiếng Bhumij có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bhumij
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bishnupriya
- Mục từ tiếng Bishnupriya
- Chữ cái tiếng Bishnupriya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bishnupriya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bishnupriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chakma
- Mục từ tiếng Chakma
- Chữ cái tiếng Chakma
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chakma
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chakma
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chittagong
- Mục từ tiếng Chittagong
- Chữ cái tiếng Chittagong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Garo
- Mục từ tiếng Garo
- Chữ cái tiếng Garo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Garo
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Garo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hajong
- Mục từ tiếng Hajong
- Chữ cái tiếng Hajong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hajong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ho
- Mục từ tiếng Ho
- Chữ cái tiếng Ho
- Mục từ tiếng Ho có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ho
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karbi
- Mục từ tiếng Karbi
- Chữ cái tiếng Karbi
- Mục từ tiếng Karbi có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karbi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Karbi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karbi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karbi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kharia
- Mục từ tiếng Kharia
- Chữ cái tiếng Kharia
- Mục từ tiếng Kharia có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kharia
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Khasi
- Chữ cái tiếng Khasi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khasi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Khasi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koch
- Mục từ tiếng Koch
- Chữ cái tiếng Koch
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Koch
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Koch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koda
- Mục từ tiếng Koda
- Chữ cái tiếng Koda
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Koda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kok Borok
- Mục từ tiếng Kok Borok
- Chữ cái tiếng Kok Borok
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kok Borok
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kolhe
- Mục từ tiếng Kolhe
- Chữ cái tiếng Kolhe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kolhe
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kolhe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kudmal
- Mục từ tiếng Kudmal
- Chữ cái tiếng Kudmal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kudmal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mahal
- Mục từ tiếng Mahal
- Chữ cái tiếng Mahal
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Mahal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mahal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Manipur
- Mục từ tiếng Manipur
- Chữ cái tiếng Manipur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Manipur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Manipur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Mundari
- Chữ cái tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mundari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Panchpargania
- Mục từ tiếng Panchpargania
- Chữ cái tiếng Panchpargania
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Panchpargania
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ tiếng Paharia Kumarbhag
- Chữ cái tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Sauria
- Mục từ tiếng Paharia Sauria
- Chữ cái tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Sauria
- Mục từ tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pali
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pali
- Đại từ tiếng Pali
- Tính từ tiếng Pali
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Pali
- Tính từ tiếng Pali dùng Chữ Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rabha
- Mục từ tiếng Rabha
- Chữ cái tiếng Rabha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rabha
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rabha
- Từ tiếng Rabha kế thừa từ tiếng Bodo-Garo nguyên thủy
- Từ tiếng Rabha gốc Bodo-Garo nguyên thủy
- Danh từ tiếng Rabha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rajbanshi
- Mục từ tiếng Rajbanshi
- Chữ cái tiếng Rajbanshi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rajbanshi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rajbanshi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rangpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rangpur
- Mục từ tiếng Rangpur
- Chữ cái tiếng Rangpur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rangpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rohingya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sadri
- Mục từ tiếng Sadri
- Chữ cái tiếng Sadri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sadri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Santal
- Mục từ tiếng Santal
- Chữ cái tiếng Santal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Santal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Santal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Surjapur
- Mục từ tiếng Surjapur
- Chữ cái tiếng Surjapur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Surjapur
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Surjapur
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Surjapur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Surjapur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sylhet
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sylhet
- Mục từ tiếng Sylhet
- Chữ cái tiếng Sylhet
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sylhet
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tanchangya
- Mục từ tiếng Tanchangya
- Chữ cái tiếng Tanchangya
- Mục từ tiếng Tanchangya có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tanchangya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tanchangya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Toto
- Mục từ tiếng Toto
- Chữ cái tiếng Toto
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Toto
