Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Bengal

[sửa]

U+09A5, থ
BENGALI LETTER THA

[U+09A4]
Bengali
[U+09A6]

Chuyển tự

[sửa]

Mô tả

[sửa]

(tha)

  1. Chữ Bengal tha.

Tiếng Aimol

[sửa]
Latinh Th th
Meitei
Bengal

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tha)

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Aimol.
    তিমোথিtimothiTi-mô-thê

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Bible Society of India (2001) “1 Timothi 1”, trong Rabu Athar New Testament (BSI) (bằng tiếng Aimol)

Tiếng Assam

[sửa]
Wikipedia tiếng Assam có bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tho)

  1. Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái tiếng Assam.
    থাইলেণ্ডthailendoThái Lan

Xem thêm

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Phạn স্থাপযতি (sthāpayati). Đồng nguyên với tiếng Sylhet ꠕꠃꠣ (tóua).

Động từ

[sửa]

(tho)

  1. Đặt, để.
    Đồng nghĩa: বহা (boha)
    মেজত থোৱাmezot thüa.Đặt (nó) trên bàn.

Tham khảo

[sửa]
  • Miles Bronson (1867) A Dictionary in Assamese and English, American Baptist Mission Press, tr. 604

Tiếng Atong (Ấn Độ)

[sửa]
Latinh Th th
Bengal

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(th)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Atong.
    থাভুthaphubỏng, rộp

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Seino van Breugel (2023) English-Atong Dictionary

Tiếng Bengal

[sửa]
Wikipedia tiếng Bengal có bài viết về:
Bengal
Newa 𑐠

Cách phát âm

[sửa]
  • (Rarh) IPA(ghi chú): /t̪ʰo/, [ˈt̪ʰoː], [ˈt̪ʰoˑ]
    Âm thanh:(tập tin)
  • (Dhaka) IPA(ghi chú): /t̪ʰo/, [ˈt̪ʰoː], [ˈt̪ʰoˑ]

Chữ cái

[sửa]

(tho)

  1. Chữ cái thứ 28 trong bảng abugida tiếng Bengal.
    থাইল্যান্ডthailênḍThái Lan

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Biswas Sailendra (1968) Samsad Bengali-English Dictionary, Sri Mohendra Nath Dutt Shishu Sahitya Samsad Private Ltd., tr. 569

Tiếng Bhumij

[sửa]
Devanagari
Oriya
Bengal

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tha)

  1. Phụ âm thứ 17 trong tiếng Bhumij, viết bằng chữ Bengal.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Bishnupriya

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(thô)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Bishnupriya.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Bodo (Ấn Độ)

[sửa]
Devanagari (to)
Latinh Th th
Bengal

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(thô)

  1. Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Assam tiếng Bodo.
    (goto)đứa bé

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Dr. Kamal Bodosa et al. (2023) Anglo-Bodo Dictionary

Tiếng Chakma

[sửa]
Chakma 𑄗 (thā)
Bengal

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(th)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Chakma.
    থাল𑄗𑄣𑄴 (thāl)đĩa

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Bangladesh Bible Society (2021) “পত্থম 2”, trong Chakma Bible (bằng tiếng Chakma)

Tiếng Chiru

[sửa]
Latinh Th th
Bengal

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(th)

  1. Chữ cái Bengal thể hiện phụ âm // trong tiếng Chiru.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Chittagong

[sửa]
Bengal
Ả Rập ته
Latinh Th th

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(thô)

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Chittagong.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Hajong

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(thô)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Hajong.
    জুjuthorguồng quay tơ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Ho

[sửa]
Warang Citi 𑢵𑣙 ‎𑣕𑣙‎
Devanagari
Bengal
Oriya
Latinh Th th
Telugu

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tha)

  1. Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Ho.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Karbi

[sửa]
Latinh Th th
Bengal

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(th)

  1. Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Assam tiếng Karbi.
    তিমথিtimothiTi-mô-thê

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Bible Society of India (2023) “1 Timothi 1”, trong Baibel Kangthir (bằng tiếng Karbi)

Tiếng Kayort

[sửa]
Bengal
Devanagari

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(thô)

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Assam tiếng Kayort.
    তিমোথীतिमोथीTi-mô-thê

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Beyond Translation (2025) “१ तिमोथी 1”, trong केवट नया कारार (bằng tiếng Kayort)

Tiếng Kharia

[sửa]
Devanagari (tha)
Oriya
Bengal

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tha)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kharia.
    কোংথেডकोंथे (theḍa)chim

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Khasi

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tha)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bộ chữ Assam tiếng Khasi.
    থহthahbăng

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • U. Nissor Singh (1906) Khasi-English dictionary, Shillong, Eastern Bengal and Assam secretariat press, tr. 223

Tiếng Koch

[sửa]
Latinh Th th
Bengal

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(th)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Assam tiếng Koch.
    থাthamạch máu

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Alexander Kondakov (biên tập viên) (2013), “t”, trong Koch Dictionary, SIL International

Tiếng Koda

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(ṭa)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Koda.
    অটঃ মারি হরতা লীরে টাটকা দ্রাঃআক্ষা রসি কাকু দহয়া, দহ লেখান দ্রাঃআক্ষা রসি তে হরতা লী চিরাঃআ ;এন্খান দ্রাঃআক্ষা রসি হিরিচ চাবাঃআ, চেলাং কু হঃঅ পুসিচ চাবাঃআ; মেন্খান টাটকা দ্রাঃআক্ষা রসি নামা চেলাংরে দহ হয়ুআ।
    oṭoḥ mari horota tholire ṭaṭka draḥakkha rośi kaku dohẏa, doho lekhan draḥakkha rośi te horota tholi ciraḥa ;enkhan draḥakkha rośi hiric cabaḥa, celaṅ ku hoḥo puśic cabaḥa; menkhan ṭaṭka draḥakkha rośi nama celaṅre doho hoẏua.
    Cũng không ai đổ rượu mới vào bầu da cũ; nếu vậy, rượu làm vỡ bầu, rượu mất và bầu cũng chẳng còn. (Mác 2:22)

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Bridge Connectivity Solutions Pvt. Ltd. (2025) “মার্ক 2”, trong কড়া অনুবাদ (bằng tiếng Koda)

Tiếng Kok Borok

[sửa]
Bengal
Latinh Th th

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(thô)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kok Borok.
    থাকthakđiểm cuối

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Kolhe

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(th)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kolhe.
    পঁthtrắng

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Kudmal

[sửa]
Devanagari
Bengal
Oriya

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(th)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kudmal.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Mahal

[sửa]
Ol Chiki ᱛᱷ
Devanagari
Bengal
Oriya

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(th)

  1. Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Mahal.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Manipur

[sửa]
Meitei (tha)
Bengal

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tha)

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Manipur.
    থাꯊꯥ (thā)trăng

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • H. Surmangol Sharma (2006) Learners' Manipuri-English dictionary, Imphal: Sangam Book Store, tr. 85

Tiếng Marma

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tha)

  1. Chữ cái Bengal thể hiện phụ âm // trong tiếng Marma.
    মথিmathiMa-thi-ơ

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Mundari

[sửa]
Devanagari
Bengal
Oriya
Latinh Th th

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tha)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Mundari.
    থালা নিদাथाला निदा (thālā nidā)nửa đêm

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Naga Chothe

[sửa]
Latinh T t
Meitei
Bengal

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tha)

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Naga Chothe.
    তিমোথিtimothiTi-mô-thê

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Bible Society of India (2025) “1 Timothi 1”, trong Atharkuthrou NT (BSI) (bằng tiếng Naga Chothe)

Tiếng Panchpargania

[sửa]
Devanagari
Bengal
Oriya

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tha)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Panchpargania.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Paharia Kumarbhag

[sửa]
Devanagari
Bengal

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tha)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Kumarbhag.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Dravidian family: Northeastern group (2 lists), The Global Lexicostatistical Database, 2011-2016

Tiếng Paharia Sauria

[sửa]
Devanagari
Bengal

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tha)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Sauria.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Dravidian family: Northeastern group (2 lists), The Global Lexicostatistical Database, 2011-2016

Tiếng Pali

[sửa]

Chữ viết khác

Chữ cái

[sửa]

(tha)

  1. Chữ cái thứ 28 trong bộ chữ Bengal tiếng Pali.
    থালthālađĩa ăn

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Phạn

[sửa]

Chữ viết khác

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tha)

  1. Chữ cái thứ 34 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Phạn.
    থিঃmathiḥMa-thi-ơ

Xem thêm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(tha) thân từ, ?

  1. Dạng Assamese của (-)

Tham khảo

[sửa]
  • Sanskrit Bible (2023) “মথিঃ 8”, trong সত্যবেদঃ (bằng tiếng Phạn)

Tiếng Rabha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(th)

  1. Chữ cái Assam thể hiện âm /tʰ/ trong tiếng Rabha.
    থাthamsố ba

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Bible Society of India (2024) “চঙি 8”, trong Rabha Holy Bible (BSI) (bằng tiếng Rabha)

Tiếng Rajbanshi

[sửa]
Bengal
Devanagari

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(thô)

  1. Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rajbanshi.
    থালিthaliđĩa ăn

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Toby Anderson (2020) “”, trong Kamta – Bengali Dictionary, SIL International

Tiếng Rangpur

[sửa]
Bengal
Devanagari

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tho)

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rangpur.
    থালিthaliđĩa ăn

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Toby Anderson (2020) “”, trong Kamta – Bengali Dictionary, SIL International

Tiếng Sadri

[sửa]
Devanagari (tha)
Oriya
Bengal
Kaithi 𑂟 (tha)

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(tha)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Sadri.
    থালীथाली (thā)đĩa ăn

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Toby Anderson (2020) “”, trong Sadri Dictionary (bằng tiếng Hindi), SIL International

Tiếng Santal

[sửa]
Ol Chiki ᱛᱷ (th)
Devanagari
Bengal
Oriya

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(th)

  1. Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Santal.
    পুথিᱯᱩᱛᱷᱤ (puthi)sách

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Surjapur

[sửa]
Bengal
Devanagari
Kaithi 𑂟

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(th)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Assam tiếng Surjapur.
    থোপthopbụi rậm

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Toby Anderson (2020) “”, trong Surjapuri – Bengali Dictionary, SIL International

Tiếng Sylhet

[sửa]
Sylot ()
Bengal
Latinh Th th

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(th)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Sylhet.
    থালꠕꠣ (l)đĩa

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Tanchangya

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(th)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Tanchangya.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]