থ
Giao diện
Chữ Bengal
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
[sửa]Mô tả
[sửa]থ (tha)
- Chữ Bengal tha.
Tiếng Aimol
[sửa]| Latinh | Th th |
|---|---|
| Meitei | ꯊ |
| Bengal | থ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tha)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Aimol.
- তিমোথি ― timothi ― Ti-mô-thê
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2001) “1 Timothi 1”, trong Rabu Athar New Testament (BSI) (bằng tiếng Aimol)
Tiếng Assam
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tho)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Assam) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ঢ (dho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), ৰ (ro), ল (lo), ৱ (wo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho), ক্ষ (kho), ড় (ro), ঢ় (rho), য় (yo)
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Phạn স্থাপযতি (sthāpayati). Đồng nguyên với tiếng Sylhet ꠕꠃꠣ (tóua).
Động từ
[sửa]থ (tho)
Tham khảo
[sửa]- Miles Bronson (1867) A Dictionary in Assamese and English, American Baptist Mission Press, tr. 604
Tiếng Atong (Ấn Độ)
[sửa]| Latinh | Th th |
|---|---|
| Bengal | থ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (th)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Seino van Breugel (2023) English-Atong Dictionary
Tiếng Bengal
[sửa]| Bengal | থ |
|---|---|
| Newa | 𑐠 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tho)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng abugida tiếng Bengal.
- থাইল্যান্ড ― thailênḍ ― Thái Lan
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Bengal) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (ōi), ও (ō), ঔ (ōu), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (co), ছ (cho), জ (jo), ঝ (jho), ঞ (no), ট (ṭo), ঠ (ṭho), ড (ḍo), ঢ (ḍho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (jo), র (ro), ল (lo), শ (śo), ষ (śo), স (śo), হ (ho), ড় (ṛo), ঢ় (ṛho), য় (ẏo)
Tham khảo
[sửa]- Biswas Sailendra (1968) Samsad Bengali-English Dictionary, Sri Mohendra Nath Dutt Shishu Sahitya Samsad Private Ltd., tr. 569
Tiếng Bhumij
[sửa]| Devanagari | थ |
|---|---|
| Oriya | ଥ |
| Bengal | থ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tha)
- Phụ âm thứ 17 trong tiếng Bhumij, viết bằng chữ Bengal.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bishnupriya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (thô)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Bishnupriya.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bodo (Ấn Độ)
[sửa]| Devanagari | थ (to) |
|---|---|
| Latinh | Th th |
| Bengal | থ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (thô)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Chakma
[sửa]| Chakma | 𑄗 (thā) |
|---|---|
| Bengal | থ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (th)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bangladesh Bible Society (2021) “পত্থম 2”, trong Chakma Bible (bằng tiếng Chakma)
Tiếng Chiru
[sửa]| Latinh | Th th |
|---|---|
| Bengal | থ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (th)
- Chữ cái Bengal thể hiện phụ âm /tʰ/ trong tiếng Chiru.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chittagong
[sửa]| Bengal | থ |
|---|---|
| Ả Rập | ته |
| Latinh | Th th |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (thô)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Chittagong.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Hajong
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (thô)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Hajong.
- জুথৰ ― juthor ― guồng quay tơ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Abonis Hajong, D. and V. Phillips (2008) Hajong–English Phrase Book, SIL International
Tiếng Ho
[sửa]| Warang Citi | 𑢵𑣙 𑣕𑣙 |
|---|---|
| Devanagari | थ |
| Bengal | থ |
| Oriya | ଥ |
| Latinh | Th th |
| Telugu | థ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tha)
- Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Ho.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Karbi
[sửa]| Latinh | Th th |
|---|---|
| Bengal | থ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (th)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Assam tiếng Karbi.
- তিমথি ― timothi ― Ti-mô-thê
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2023) “1 Timothi 1”, trong Baibel Kangthir (bằng tiếng Karbi)
Tiếng Kayort
[sửa]| Bengal | থ |
|---|---|
| Devanagari | थ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (thô)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Beyond Translation (2025) “१ तिमोथी 1”, trong केवट नया कारार (bằng tiếng Kayort)
Tiếng Kharia
[sửa]| Devanagari | थ (tha) |
|---|---|
| Oriya | ଥ |
| Bengal | থ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tha)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khasi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tha)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- U. Nissor Singh (1906) Khasi-English dictionary, Shillong, Eastern Bengal and Assam secretariat press, tr. 223
Tiếng Koch
[sửa]| Latinh | Th th |
|---|---|
| Bengal | থ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (th)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Assam tiếng Koch.
- থা ― tha ― mạch máu
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Alexander Kondakov (biên tập viên) (2013), “t”, trong Koch Dictionary, SIL International
Tiếng Koda
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (ṭa)
- Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Koda.
- অটঃ মারি হরতা থলীরে টাটকা দ্রাঃআক্ষা রসি কাকু দহয়া, দহ লেখান দ্রাঃআক্ষা রসি তে হরতা থলী চিরাঃআ ;এন্খান দ্রাঃআক্ষা রসি হিরিচ চাবাঃআ, চেলাং কু হঃঅ পুসিচ চাবাঃআ; মেন্খান টাটকা দ্রাঃআক্ষা রসি নামা চেলাংরে দহ হয়ুআ।
- oṭoḥ mari horota tholire ṭaṭka draḥakkha rośi kaku dohẏa, doho lekhan draḥakkha rośi te horota tholi ciraḥa ;enkhan draḥakkha rośi hiric cabaḥa, celaṅ ku hoḥo puśic cabaḥa; menkhan ṭaṭka draḥakkha rośi nama celaṅre doho hoẏua.
- Cũng không ai đổ rượu mới vào bầu da cũ; nếu vậy, rượu làm vỡ bầu, rượu mất và bầu cũng chẳng còn. (Mác 2:22)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bridge Connectivity Solutions Pvt. Ltd. (2025) “মার্ক 2”, trong কড়া অনুবাদ (bằng tiếng Koda)
Tiếng Kok Borok
[sửa]| Bengal | থ |
|---|---|
| Latinh | Th th |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (thô)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kok Borok.
- থাক ― thak ― điểm cuối
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Debbarma, Binoy (2001) Concise Kokborok-English-Bengali Dictionary, Language Wing, Education Department, TTAADC, →ISBN, tr. 124
Tiếng Kolhe
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (th)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kolhe.
- পঁথ ― põth ― trắng
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Tiếng Kolhe tại cơ sở dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Kudmal
[sửa]| Devanagari | थ |
|---|---|
| Bengal | থ |
| Oriya | ଥ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (th)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kudmal.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mahal
[sửa]| Ol Chiki | ᱛᱷ |
|---|---|
| Devanagari | थ |
| Bengal | থ |
| Oriya | ଥ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (th)
- Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Mahal.
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Bengal tiếng Mahal) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), এ (e), ঐ (ōi), ও (ō), ঔ (ōu), অঁ (õ), ইঁ (ĩ), উঁ (ũ), এঁ (ẽ), ঔঁ (ōũ), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (co), ছ (cho), জ (jo), ঝ (jho), ঞ (no), ট (ṭo), ঠ (ṭho), ড (ḍo), ড় (ṛo), ঢ (ḍho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (jo), র (ro), ল (lo), স (śo), হ (ho), ৱ
Tiếng Manipur
[sửa]| Meitei | ꯊ (tha) |
|---|---|
| Bengal | থ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tha)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- H. Surmangol Sharma (2006) Learners' Manipuri-English dictionary, Imphal: Sangam Book Store, tr. 85
Tiếng Marma
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tha)
- Chữ cái Bengal thể hiện phụ âm /tʰ/ trong tiếng Marma.
- মথি ― mathi ― Ma-thi-ơ
Tham khảo
[sửa]- Heidi A. Davis (2014) Consonants correspondences of Burmese, Rakhine and Marma with initial implications for historical relationships (MA thesis), University of North Dakota
- Bangladesh Bible Society (2022) “মথি 1”, trong মারমা বাইবেল (নতুন নিয়ম)-বিবিএস (bằng tiếng Marma)
Tiếng Mundari
[sửa]| Devanagari | थ |
|---|---|
| Bengal | থ |
| Oriya | ଥ |
| Latinh | Th th |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tha)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Naga Chothe
[sửa]| Latinh | T t |
|---|---|
| Meitei | ꯊ |
| Bengal | থ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tha)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Naga Chothe.
- তিমোথি ― timothi ― Ti-mô-thê
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2025) “1 Timothi 1”, trong Atharkuthrou NT (BSI) (bằng tiếng Naga Chothe)
Tiếng Panchpargania
[sửa]| Devanagari | थ |
|---|---|
| Bengal | থ |
| Oriya | ଥ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tha)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Panchpargania.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Paharia Kumarbhag
[sửa]| Devanagari | थ |
|---|---|
| Bengal | থ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tha)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Kumarbhag.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Paharia Sauria
[sửa]| Devanagari | थ |
|---|---|
| Bengal | থ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tha)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Sauria.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Pali
[sửa]Chữ viết khác
Chữ cái
[sửa]থ (tha)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ᬣ (Chữ Balinese)
- 𑰞 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀣 (Chữ Brahmi)
- ထ (Chữ Burmese)
- थ (Chữ Devanagari)
- થ (Chữ Gujarati)
- ਥ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌥 (Chữ Grantha)
- ꦡ (Chữ Javanese)
- 𑂟 (Chữ Kaithi)
- ಥ (Chữ Kannada)
- ថ (Chữ Khmer)
- ຖ (Chữ Lao)
- ഥ (Chữ Malayalam)
- ᡨᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘞 (Chữ Modi)
- ᠲᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑦾 (Chữ Nandinagari)
- 𑐠 (Chữ Newa)
- ଥ (Chữ Odia)
- ꢢ (Chữ Saurashtra)
- 𑆡 (Chữ Sharada)
- 𑖞 (Chữ Siddham)
- ථ (Chữ Sinhalese)
- 𑩬 (Chữ Soyombo)
- 𑚚 (Chữ Takri)
- த² (Chữ Tamil)
- థ (Chữ Telugu)
- ถ (Chữ Thai)
- ཐ (Chữ Tibetan)
- 𑒟 (Chữ Tirhuta)
- 𑨚 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tha)
- Chữ cái thứ 34 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Phạn.
- মথিঃ ― mathiḥ ― Ma-thi-ơ
Xem thêm
[sửa]Danh từ
[sửa]থ (tha) thân từ, ?
Tham khảo
[sửa]- Sanskrit Bible (2023) “মথিঃ 8”, trong সত্যবেদঃ (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Rabha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (th)
- Chữ cái Assam thể hiện âm /tʰ/ trong tiếng Rabha.
- থাম ― tham ― số ba
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2024) “চঙি 8”, trong Rabha Holy Bible (BSI) (bằng tiếng Rabha)
Tiếng Rajbanshi
[sửa]| Bengal | থ |
|---|---|
| Devanagari | थ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (thô)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “থ”, trong Kamta – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Rangpur
[sửa]| Bengal | থ |
|---|---|
| Devanagari | थ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tho)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Assam tiếng Rangpur) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ড় (ro), ঢ (dho), ঢ় (rho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), য় (yo), র, ল (lo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho)
Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “থ”, trong Kamta – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Sadri
[sửa]| Devanagari | थ (tha) |
|---|---|
| Oriya | ଥ |
| Bengal | থ |
| Kaithi | 𑂟 (tha) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (tha)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “थ”, trong Sadri Dictionary (bằng tiếng Hindi), SIL International
Tiếng Santal
[sửa]| Ol Chiki | ᱛᱷ (th) |
|---|---|
| Devanagari | थ |
| Bengal | থ |
| Oriya | ଥ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (th)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Surjapur
[sửa]| Bengal | থ |
|---|---|
| Devanagari | थ |
| Kaithi | 𑂟 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (th)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Assam tiếng Surjapur.
- থোপ ― thop ― bụi rậm
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “থ”, trong Surjapuri – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Sylhet
[sửa]| Sylot | ꠕ (tó) |
|---|---|
| Bengal | থ |
| Latinh | Th th |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (th)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sylheti phrasebook, Wiki Travel, 2012
- Ahle Kitab Society (2024) “তৌরাত ১: পয়দা নামা 1”, trong ছিলটি আছমানি কিতাব (বাংলা লিপি) (bằng tiếng Sylhet)
Tiếng Tanchangya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]থ (th)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Tanchangya.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Tanchangya phrasebook, Wiki Travel, 2016
Thể loại:
- Mục từ chữ Bengal
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Bengali
- Ký tự chữ viết Chữ Bengal
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Trang có 39 đề mục ngôn ngữ
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Aimol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aimol
- Mục từ tiếng Aimol
- Chữ cái tiếng Aimol
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aimol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Assam
- Mục từ tiếng Assam
- Chữ cái tiếng Assam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Assam
- Từ tiếng Assam kế thừa từ tiếng Phạn
- Từ tiếng Assam gốc Phạn
- Động từ tiếng Assam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Atong (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bengal
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bengal
- Mục từ tiếng Bengal
- Chữ cái tiếng Bengal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhumij
- Mục từ tiếng Bhumij
- Chữ cái tiếng Bhumij
- Mục từ tiếng Bhumij có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bhumij
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bishnupriya
- Mục từ tiếng Bishnupriya
- Chữ cái tiếng Bishnupriya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bishnupriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chakma
- Mục từ tiếng Chakma
- Chữ cái tiếng Chakma
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chakma
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chakma
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chiru
- Mục từ tiếng Chiru
- Chữ cái tiếng Chiru
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Chiru
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Chiru
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chittagong
- Mục từ tiếng Chittagong
- Chữ cái tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hajong
- Mục từ tiếng Hajong
- Chữ cái tiếng Hajong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hajong
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ho
- Mục từ tiếng Ho
- Chữ cái tiếng Ho
- Mục từ tiếng Ho có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karbi
- Mục từ tiếng Karbi
- Chữ cái tiếng Karbi
- Mục từ tiếng Karbi có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karbi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Karbi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karbi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karbi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kayort
- Mục từ tiếng Kayort
- Chữ cái tiếng Kayort
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kayort
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kayort
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kharia
- Mục từ tiếng Kharia
- Chữ cái tiếng Kharia
- Mục từ tiếng Kharia có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kharia
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Khasi
- Chữ cái tiếng Khasi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khasi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Khasi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koch
- Mục từ tiếng Koch
- Chữ cái tiếng Koch
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Koch
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Koch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koda
- Mục từ tiếng Koda
- Chữ cái tiếng Koda
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Koda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kok Borok
- Mục từ tiếng Kok Borok
- Chữ cái tiếng Kok Borok
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kok Borok
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kolhe
- Mục từ tiếng Kolhe
- Chữ cái tiếng Kolhe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kolhe
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kolhe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kudmal
- Mục từ tiếng Kudmal
- Chữ cái tiếng Kudmal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kudmal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mahal
- Mục từ tiếng Mahal
- Chữ cái tiếng Mahal
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Mahal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mahal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Manipur
- Mục từ tiếng Manipur
- Chữ cái tiếng Manipur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Manipur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Manipur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marma
- Mục từ tiếng Marma
- Chữ cái tiếng Marma
- Mục từ tiếng Marma có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Marma
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Mundari
- Chữ cái tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mundari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Naga Chothe
- Mục từ tiếng Naga Chothe
- Chữ cái tiếng Naga Chothe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Naga Chothe
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Naga Chothe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Panchpargania
- Mục từ tiếng Panchpargania
- Chữ cái tiếng Panchpargania
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Panchpargania
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ tiếng Paharia Kumarbhag
- Chữ cái tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Sauria
- Mục từ tiếng Paharia Sauria
- Chữ cái tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Sauria
- Mục từ tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pali
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phạn
- Danh từ tiếng Phạn
- Danh từ tiếng Phạn dùng Chữ Assamese
- Mục từ tiếng Phạn yêu cầu giống
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rabha
- Mục từ tiếng Rabha
- Chữ cái tiếng Rabha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rabha
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rabha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rajbanshi
- Mục từ tiếng Rajbanshi
- Chữ cái tiếng Rajbanshi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rajbanshi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rajbanshi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rangpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rangpur
- Mục từ tiếng Rangpur
- Chữ cái tiếng Rangpur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rangpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sadri
- Mục từ tiếng Sadri
- Chữ cái tiếng Sadri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sadri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Santal
- Mục từ tiếng Santal
- Chữ cái tiếng Santal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Santal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Santal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Surjapur
- Mục từ tiếng Surjapur
- Chữ cái tiếng Surjapur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Surjapur
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Surjapur
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Surjapur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Surjapur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sylhet
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sylhet
- Mục từ tiếng Sylhet
- Chữ cái tiếng Sylhet
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sylhet
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tanchangya
- Mục từ tiếng Tanchangya
- Chữ cái tiếng Tanchangya
- Mục từ tiếng Tanchangya có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tanchangya
