য়
Giao diện
Ngôn ngữ (36)
Tiếng Aimol • Tiếng Assam • Tiếng Atong (Ấn Độ) • Tiếng Bengal • Tiếng Bishnupriya • Tiếng Bodo (Ấn Độ) • Tiếng Chakma • Tiếng Chittagong • Tiếng Deori • Tiếng Hajong • Tiếng Ho • Tiếng Kayort • Tiếng Khasi • Tiếng Koch • Tiếng Koda • Tiếng Kok Borok • Tiếng Kolhe • Tiếng Kudmal • Tiếng Manipur • Tiếng Marma • Tiếng Mundari • Tiếng Naga Chothe • Tiếng Panchpargania • Tiếng Paharia Kumarbhag • Tiếng Paharia Sauria • Tiếng Rabha • Tiếng Rajbanshi • Tiếng Rangpur • Tiếng Rohingya • Tiếng Sadri • Tiếng Surjapur • Tiếng Sylhet • Tiếng Tanchangya • Tiếng Tiwa • Tiếng Toto • Tiếng Urdu
Thể loại trang
Thể loại trang
Chữ Bengal
[sửa]
| ||||||||||
Chuyển tự
[sửa]Mô tả
[sửa]য় (yya)
- Chữ Bengal yya.
Tiếng Aimol
[sửa]| Latinh | Y y |
|---|---|
| Meitei | ꯌ |
| Bengal | য় |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (ya)
- Chữ cái thứ 39 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Aimol.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2001) “1 Timothi 1”, trong Rabu Athar New Testament (BSI) (bằng tiếng Aimol)
Tiếng Assam
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (yo)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Assam) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ঢ (dho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), ৰ (ro), ল (lo), ৱ (wo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho), ক্ষ (kho), ড় (ro), ঢ় (rho), য় (yo)
Tham khảo
[sửa]- Miles Bronson (1867) A Dictionary in Assamese and English, American Baptist Mission Press, tr. 604
Tiếng Atong (Ấn Độ)
[sửa]| Latinh | I i |
|---|---|
| Bengal | য় |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (i)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Atong.
- বেঃরেঃয় ― byryi ― số bốn
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Seino van Breugel (2023) English-Atong Dictionary
Tiếng Bengal
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (ẏo)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Bengal) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (ōi), ও (ō), ঔ (ōu), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (co), ছ (cho), জ (jo), ঝ (jho), ঞ (no), ট (ṭo), ঠ (ṭho), ড (ḍo), ঢ (ḍho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (jo), র (ro), ল (lo), শ (śo), ষ (śo), স (śo), হ (ho), ড় (ṛo), ঢ় (ṛho), য় (ẏo)
Tham khảo
[sửa]- Biswas Sailendra (1968) Samsad Bengali-English Dictionary, Sri Mohendra Nath Dutt Shishu Sahitya Samsad Private Ltd., tr. 569
Tiếng Bishnupriya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (yô/ěô)
- Chữ cái thứ 48 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Bishnupriya.
- ছয় ― chôy ― số sáu
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bodo (Ấn Độ)
[sửa]| Devanagari | य (yo) |
|---|---|
| Latinh | Y y |
| Bengal | য় |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (yô)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Chakma
[sửa]| Chakma | 𑄠 (ẏā) |
|---|---|
| Bengal | য় |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (y)
- Chữ cái thứ 38 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Chakma.
- ইব্রীয় ― ibrīy ― Hê-bơ-rơ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bangladesh Bible Society (2021) “ইব্রীয় 1”, trong Chakma Bible (bằng tiếng Chakma)
Tiếng Chittagong
[sửa]| Bengal | য় |
|---|---|
| Ả Rập | ي |
| Latinh | Y y |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (yô)
- Chữ cái thứ 44 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Chittagong.
- মাইয়া ― maiya ― con gái
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Deori
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (y)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Assam tiếng Deori.
- য়গি ― yogi ― đao
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hajong
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (yô)
- Chữ cái thứ 42 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Hajong.
- যায় ― jay ― đi
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Abonis Hajong, D. and V. Phillips (2008) Hajong–English Phrase Book, SIL International
Tiếng Ho
[sửa]| Warang Citi | 𑢮 𑣎 |
|---|---|
| Devanagari | य |
| Bengal | য় |
| Oriya | ୟ |
| Latinh | Y y |
| Telugu | య |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (ya)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kayort
[sửa]| Bengal | য় |
|---|---|
| Devanagari | थ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (thô)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Beyond Translation (2025) “याकूब 1”, trong केवट नया कारार (bằng tiếng Kayort)
Tiếng Khasi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (ya)
- Chữ cái thứ 38 trong bộ chữ Assam tiếng Khasi.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- U. Nissor Singh (1906) Khasi-English dictionary, Shillong, Eastern Bengal and Assam secretariat press, tr. 95
Tiếng Koch
[sửa]| Latinh | Y y |
|---|---|
| Bengal | য় |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (y)
- Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Assam tiếng Koch.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Alexander Kondakov (biên tập viên) (2013), “t”, trong Koch Dictionary, SIL International
Tiếng Koda
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (ya)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bridge Connectivity Solutions Pvt. Ltd. (2025) “মার্ক 2”, trong কড়া অনুবাদ (bằng tiếng Koda)
Tiếng Kok Borok
[sửa]| Bengal | য় |
|---|---|
| Latinh | Y y |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (yô)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kok Borok.
- য়াক ― yak ― tay
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Debbarma, Binoy (2001) Concise Kokborok-English-Bengali Dictionary, Language Wing, Education Department, TTAADC, →ISBN, tr. 142
Tiếng Kolhe
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (j)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Tiếng Kolhe tại cơ sở dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Kudmal
[sửa]| Devanagari | य |
|---|---|
| Bengal | য় |
| Oriya | ୟ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (y)
- Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kudmal.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Manipur
[sửa]| Meitei | ꯌ (ya) |
|---|---|
| Bengal | য় |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (ya)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- H. Surmangol Sharma (2006) Learners' Manipuri-English dictionary, Imphal: Sangam Book Store, tr. 155
Tiếng Marma
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (ya)
- Chữ cái Bengal thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Marma.
- রোমীয় ― rōmīẏa ― Rô-ma
Tham khảo
[sửa]- Heidi A. Davis (2014) Consonants correspondences of Burmese, Rakhine and Marma with initial implications for historical relationships (MA thesis), University of North Dakota
- Bangladesh Bible Society (2022) “রোমীয় 1”, trong মারমা বাইবেল (নতুন নিয়ম)-বিবিএস (bằng tiếng Marma)
Tiếng Mundari
[sửa]| Devanagari | य |
|---|---|
| Bengal | য় |
| Oriya | ୟ |
| Latinh | Y y |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (ya)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Naga Chothe
[sửa]| Latinh | Y y |
|---|---|
| Meitei | ꯌ |
| Bengal | য় |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (ya)
- Chữ cái thứ 39 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Naga Chothe.
- রোমিয় ― Romiya ― Rô-ma
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2025) “Romiya 1”, trong Atharkuthrou NT (BSI) (bằng tiếng Naga Chothe)
Tiếng Panchpargania
[sửa]| Devanagari | य |
|---|---|
| Bengal | য় |
| Oriya | ୟ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (ya)
- Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Panchpargania.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Paharia Kumarbhag
[sửa]| Devanagari | य |
|---|---|
| Bengal | য় |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (ya)
- Chữ cái thứ 40 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Kumarbhag.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Paharia Sauria
[sửa]| Devanagari | य |
|---|---|
| Bengal | য় |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (ya)
- Chữ cái thứ 40 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Sauria.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Rabha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (y)
- Chữ cái Assam thể hiện âm /j/ trong tiếng Rabha.
- জায় ― zay ― số
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2024) “চঙি 8”, trong Rabha Holy Bible (BSI) (bằng tiếng Rabha)
Tiếng Rajbanshi
[sửa]| Bengal | য় |
|---|---|
| Devanagari | य |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (yô)
- Chữ cái thứ 42 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rajbanshi.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “য়”, trong Kamta – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Rangpur
[sửa]| Bengal | য় |
|---|---|
| Devanagari | य |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (yo)
- Chữ cái thứ 49 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rangpur.
- বেয়া ― bea ― xấu
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Assam tiếng Rangpur) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ড় (ro), ঢ (dho), ঢ় (rho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), য় (yo), র, ল (lo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho)
Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “য়”, trong Kamta – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Rohingya
[sửa]| Hanifi | 𐴘 |
|---|---|
| Ả Rập | ي |
| Miến | ယ |
| Bengal | য় |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (ya)
- Phụ âm /j/ viết bằng chữ Bengal tiếng Rohingya.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sadri
[sửa]| Devanagari | य (ya) |
|---|---|
| Oriya | ୟ |
| Bengal | য় |
| Kaithi | 𑂨 (ya) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (ya)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “थ”, trong Sadri Dictionary (bằng tiếng Hindi), SIL International
Tiếng Surjapur
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (y)
- Chữ cái Assam thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Surjapur.
- রোগটিয়া ― rōgaṭiẏā ― đau ốm
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “র”, trong Surjapuri – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Sylhet
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (y)
- Chữ cái Bengal thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Sylhet.
- পয়দা নামা ― paẏadā nāmā ― Sáng thế Ký
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sylheti phrasebook, Wiki Travel, 2012
- Ahle Kitab Society (2024) “তৌরাত ১: পয়দা নামা 1”, trong ছিলটি আছমানি কিতাব (বাংলা লিপি) (bằng tiếng Sylhet)
Tiếng Tanchangya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (y)
- Chữ cái thứ 39 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Tanchangya.
- নয় ― naya ― không
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Tanchangya phrasebook, Wiki Travel, 2016
Tiếng Tiwa
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (y)
- Chữ cái Assam thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Tiwa.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Toto
[sửa]| Bengal | য় |
|---|---|
| Toto | 𞊛 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]য় (yȯ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (biên tập viên) (2019), “𞊛”, trong Toto-English Dictionary, SIL International
- Toby Anderson (biên tập viên) (2017), টোট্বীকো অ্যাল্পাবেত, India: SIL
Tiếng Urdu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Urdu tiêu chuẩn) IPA(ghi chú): /d͡ʒ/
Chữ cái
[sửa]য় (j)
- Chữ cái Bengal thể hiện âm /j/ của phương ngữ Dhaka.
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Bengal
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Mục từ Unicode có nhiều thành phần
- Khối ký tự Bengali
- Ký tự chữ viết Chữ unspecified
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Từ đa ngữ đánh vần với ◌়
- Trang có 36 đề mục ngôn ngữ
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Aimol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aimol
- Mục từ tiếng Aimol
- Chữ cái tiếng Aimol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Assam
- Mục từ tiếng Assam
- Chữ cái tiếng Assam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Assam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Atong (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bengal
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bengal
- Mục từ tiếng Bengal
- Chữ cái tiếng Bengal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bishnupriya
- Mục từ tiếng Bishnupriya
- Chữ cái tiếng Bishnupriya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bishnupriya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bishnupriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chakma
- Mục từ tiếng Chakma
- Chữ cái tiếng Chakma
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chakma
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chakma
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chittagong
- Mục từ tiếng Chittagong
- Chữ cái tiếng Chittagong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Deori
- Mục từ tiếng Deori
- Chữ cái tiếng Deori
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Deori
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Deori
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hajong
- Mục từ tiếng Hajong
- Chữ cái tiếng Hajong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hajong
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ho
- Mục từ tiếng Ho
- Chữ cái tiếng Ho
- Mục từ tiếng Ho có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kayort
- Mục từ tiếng Kayort
- Chữ cái tiếng Kayort
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kayort
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kayort
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Khasi
- Chữ cái tiếng Khasi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Khasi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koch
- Mục từ tiếng Koch
- Chữ cái tiếng Koch
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Koch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koda
- Mục từ tiếng Koda
- Chữ cái tiếng Koda
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Koda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kok Borok
- Mục từ tiếng Kok Borok
- Chữ cái tiếng Kok Borok
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kok Borok
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kolhe
- Mục từ tiếng Kolhe
- Chữ cái tiếng Kolhe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kolhe
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kolhe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kudmal
- Mục từ tiếng Kudmal
- Chữ cái tiếng Kudmal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kudmal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Manipur
- Mục từ tiếng Manipur
- Chữ cái tiếng Manipur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Manipur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Manipur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marma
- Mục từ tiếng Marma
- Chữ cái tiếng Marma
- Mục từ tiếng Marma có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Marma
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Mundari
- Chữ cái tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mundari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Naga Chothe
- Mục từ tiếng Naga Chothe
- Chữ cái tiếng Naga Chothe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Naga Chothe
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Naga Chothe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Panchpargania
- Mục từ tiếng Panchpargania
- Chữ cái tiếng Panchpargania
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Panchpargania
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ tiếng Paharia Kumarbhag
- Chữ cái tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Sauria
- Mục từ tiếng Paharia Sauria
- Chữ cái tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rabha
- Mục từ tiếng Rabha
- Chữ cái tiếng Rabha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rabha
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rabha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rajbanshi
- Mục từ tiếng Rajbanshi
- Chữ cái tiếng Rajbanshi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rajbanshi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rangpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rangpur
- Mục từ tiếng Rangpur
- Chữ cái tiếng Rangpur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rangpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sadri
- Mục từ tiếng Sadri
- Chữ cái tiếng Sadri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sadri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Surjapur
- Mục từ tiếng Surjapur
- Chữ cái tiếng Surjapur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Surjapur
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Surjapur
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Surjapur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Surjapur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sylhet
- Mục từ tiếng Sylhet
- Chữ cái tiếng Sylhet
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sylhet
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tanchangya
- Mục từ tiếng Tanchangya
- Chữ cái tiếng Tanchangya
- Mục từ tiếng Tanchangya có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tanchangya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tanchangya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tiwa
- Mục từ tiếng Tiwa
- Chữ cái tiếng Tiwa
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tiwa
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tiwa
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tiwa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Toto
- Mục từ tiếng Toto
- Chữ cái tiếng Toto
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Toto
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Mục từ tiếng Urdu
- Chữ cái tiếng Urdu
- Mục từ tiếng Urdu có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Urdu
