শ
Giao diện
Ngôn ngữ (37)
Tiếng Aimol • Tiếng Assam • Tiếng Bengal • Tiếng Bhumij • Tiếng Bishnupriya • Tiếng Bodo (Ấn Độ) • Tiếng Chakma • Tiếng Chittagong • Tiếng Garo • Tiếng Hajong • Tiếng Ho • Tiếng Kayort • Tiếng Kharia • Tiếng Khasi • Tiếng Koda • Tiếng Kolhe • Tiếng Kurukh • Tiếng Manipur • Tiếng Marma • Tiếng Munda • Tiếng Mundari • Tiếng Naga Chothe • Tiếng Naga Moyon • Tiếng Pali • Tiếng Paharia Kumarbhag • Tiếng Paharia Sauria • Tiếng Phạn • Tiếng Rabha • Tiếng Rajbanshi • Tiếng Rangpur • Tiếng Rohingya • Tiếng Sadri • Tiếng Surjapur • Tiếng Sylhet • Tiếng Tanchangya • Tiếng Toto • Tiếng Urdu
Thể loại trang
Thể loại trang
Chữ Bengal
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Mô tả
[sửa]শ (ś)
- Chữ Bengal ś.
Tiếng Aimol
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (sh)
- Chữ cái thứ 43 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Aimol.
- জেহোশাফাত ― jehoshaphat ― vua Do Thái Jehoshaphat
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2001), “Mathiu 1”, trong Rabu Athar New Testament (BSI) (bằng tiếng Aimol)
Tiếng Assam
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (xo)
- Chữ cái thứ 41 trong bảng chữ cái tiếng Assam.
- বাংলাদেশ ― baṅladex ― Bangladesh
Ghi chú sử dụng
[sửa]Phát âm là /s/ trong phụ âm ghép
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Assam) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ঢ (dho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), ৰ (ro), ল (lo), ৱ (wo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho), ক্ষ (kho), ড় (ro), ঢ় (rho), য় (yo)
Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Phạn শৱ (śava).
Cách viết khác
[sửa]- মৰা শ (mora xo)
Danh từ
[sửa]শ (xo)
Từ nguyên 2
[sửa]Kế thừa từ tiếng Phạn শত (śata).
Số từ
[sửa]শ (xo)
- Trăm
- মই শটা কিতাপ পঢ়িলোঁ। ― moi xota kitap porhilü̃. ― Tôi đọc trăm cuốn sách.
Tham khảo
[sửa]- Miles Bronson (1867), A Dictionary in Assamese and English, American Baptist Mission Press, tr. 506
Tiếng Bengal
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (śo)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Bengal) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (ōi), ও (ō), ঔ (ōu), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (co), ছ (cho), জ (jo), ঝ (jho), ঞ (no), ট (ṭo), ঠ (ṭho), ড (ḍo), ঢ (ḍho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (jo), র (ro), ল (lo), শ (śo), ষ (śo), স (śo), হ (ho), ড় (ṛo), ঢ় (ṛho), য় (ẏo)
Từ nguyên
[sửa]Dạng cầu nối hoặc rút gọn của শত, Kế thừa từ tiếng Phạn শত (śata).
Số từ
[sửa]শ (śo)
- Trăm.
- সে শ বছর আগে এখানে থাকত। ― śe śo bochor age ekhane thakot. ― Ông ta sống hàng trăm năm trước.
Tham khảo
[sửa]- Biswas Sailendra (1968), Samsad Bengali-English Dictionary, Sri Mohendra Nath Dutt Shishu Sahitya Samsad Private Ltd., tr. 1122
Tiếng Bhumij
[sửa]| Devanagari | श |
|---|---|
| Oriya | ଶ |
| Bengal | শ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (śa)
- Phụ âm thứ 30 trong tiếng Bhumij, viết bằng chữ Bengal.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bishnupriya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (sô)
- Chữ cái thứ 41 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Bishnupriya.
- বাঁশ ― bãś ― tre
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bodo (Ấn Độ)
[sửa]| Devanagari | श |
|---|---|
| Bengal | শ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (shô)
- Chữ cái thứ 38 trong bảng chữ cái Assam tiếng Bodo.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chakma
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]শ (ś)
- Chữ Bengal thể hiện phụ âm /ʃ/ trong tiếng Chakma.
- শমূয়েল ― Śamūẏēla ― Sa-mu-ên
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bangladesh Bible Society (2021), “১ শমূয়েল 1”, trong Chakma Bible (bằng tiếng Chakma)
Tiếng Chittagong
[sửa]| Bengal | শ |
|---|---|
| Ả Rập | ش |
| Latinh | Sh sh |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (ś)
- Chữ cái thứ 44 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Chittagong.
- বাংলাদেশ ― baṅladeś ― Bangladesh
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Chittagonian phrasebook
- Bangladesh Bible Society (2014), “ফইল্যা লম্বর সিফারা: মতি 3”, trong BSB Version (bằng tiếng Chittagong)
Tiếng Garo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]শ (ś)
- Chữ Bengal thể hiện phụ âm /ʃ/ trong tiếng Garo.
- যিশয়নি দেফান্থি রাজা দায়ূদ। দায়ূদনি দেফান্থি শলোমন-বিনি মা·গিবা হং·জক ঊরিয়নি রান্দি জিকগিবা;
- jiśẏni dephanthi raja daẏud. daẏudni dephanthi śolōmon-bini ma·giba hoṅ·jok uriẏni randi jikgiba;
- Gie-sê sanh vua Đa-vít. Đa-vít bởi vợ của U-ri sanh Sa-lô-môn. (Ma-thi-ơ 1:6)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bangladesh Bible Society (2023), “মথি 1”, trong Garo New Testament (bằng tiếng Garo)
Tiếng Hajong
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (śhô)
- Chữ cái thứ 39 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Hajong.
Xem thêm
[sửa]Số từ
[sửa]শ (śhô)
- Trăm.
Tham khảo
[sửa]- Abonis Hajong, D. and V. Phillips (2008), Hajong–English Phrase Book, SIL International
Tiếng Ho
[sửa]| Devanagari | श |
|---|---|
| Bengal | শ |
| Oriya | ଶ |
| Latinh | Ś ś |
| Telugu | శ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (śa)
- Chữ cái thứ 44 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Ho.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kayort
[sửa]| Bengal | শ |
|---|---|
| Devanagari | श |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (ś)
- Chữ cái thứ 43 trong bảng chữ cái Assam tiếng Kayort.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Beyond Translation (2025), “एफिसी 1”, trong केवट नया कारार (bằng tiếng Kayort)
Tiếng Kharia
[sửa]| Devanagari | श (śa) |
|---|---|
| Oriya | ଶ |
| Bengal | শ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (śa)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khasi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (sha)
- Chữ cái thứ 35 trong bộ chữ Assam tiếng Khasi.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- U. Nissor Singh (1906), Khasi-English dictionary (bằng tiếng Anh), Shillong, Eastern Bengal and Assam secretariat press, tr. 188
Tiếng Koda
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (sha)
- Chữ cái thứ 42 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Koda.
- এ নাসরতিয় যীশু, আমলঅ ইঞাঃ কিনাঃ সাগাই ? আবেন দ কি আলেকে নাশ নাতিনাং হিচা কানাম ? ইঞ সারিয়াঙ, আমদ অকয় তানাম; ঈশ্বর রাঃআ ইনি রিলা মালা হড়।
- e nasrotiẏo jiśu, amolo ĩaḥ kinaḥ śagai ? aben do ki aleke naś natinaṅ hica kanam ? in śariẏaṅ, amod okoẏ tanam; iśśor raḥa ini rila mala hoṛ.
- kêu lên rằng: Hỡi Jêsus, người Na-xa-rét, chúng tôi với Ngài có sự gì chăng? Ngài đến để diệt chúng tôi sao? Tôi biết Ngài là ai: là Đấng Thánh của Đức Chúa Trời. (Mác 1:24)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bridge Connectivity Solutions Pvt. Ltd. (2025), “মার্ক 1”, trong কড়া অনুবাদ (bằng tiếng Koda)
Tiếng Kolhe
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (ś)
- Chữ cái thứ 43 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kolhe.
- শাত ― śat ― số bảy
Xem thêm
[sửa]Số từ
[sửa]শ (śo)
- Trăm.
Tham khảo
[sửa]- Tiếng Kolhe tại cơ sở dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Kurukh
[sửa]| Devanagari | श |
|---|---|
| Bengal | শ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (śa)
- Chữ Bengal thể hiện phụ âm /ʃ/ trong tiếng Kurukh.
- মার্কুশ ― Mārkuśa ― Mác
Tham khảo
[sửa]Tiếng Manipur
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (sha)
- Chữ cái thứ 43 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Manipur.
- পাউ শন্দোকপা ― Pā'u śandōkapā ― Truyền đạo
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bibles International (2019), “পাউ শন্দোকপা 1”, trong bible.is (bằng tiếng Manipur)
Tiếng Marma
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]শ (śa)
- Chữ cái Bengal thể hiện nguyên âm /ʃ/ trong tiếng Marma.
- প্রকাশিত বাক্য ― Prakāśita bākya ― Khải huyền
Tham khảo
[sửa]- Bangladesh Bible Society (2022), “প্রকাশিত বাক্য 1”, trong মারমা বাইবেল (নতুন নিয়ম)-বিবিএস (bằng tiếng Marma)
Tiếng Munda
[sửa]| Devanagari | श |
|---|---|
| Bengal | শ |
| Oriya | ଶ |
| Latinh | Sh sh |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (śa)
- Chữ cái thứ 43 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Munda.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ମାଥିଉ 5”, trong ପାର୍ମେଶ୍ୱାର୍ଆଃ ଜୀନିଦ୍ ବାଚାନ୍, ନାୱା ନିୟାମ୍ (bằng tiếng Munda)
Tiếng Mundari
[sửa]| Devanagari | श |
|---|---|
| Bengal | শ |
| Oriya | ଶ |
| Latinh | Sh sh |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (śa)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Naga Chothe
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (sha)
- Chữ cái thứ 43 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Naga Chothe.
- জেহোশাফাত ― jehoshaphat ― vua Do Thái Jehoshaphat
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2025), “Ephesiya 1”, trong Atharkuthrou NT (BSI) (bằng tiếng Naga Chothe)
Tiếng Naga Moyon
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]শ (śa)
- Chữ cái Bengal thể hiện nguyên âm /ʃ/ trong tiếng Naga Moyon.
Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2008), “Methiu 1”, trong Ithar Chonghak (bằng tiếng Naga Moyon)
Tiếng Pali
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (śa)
- Chữ cái thứ 40 trong bộ chữ Bengal tiếng Pali.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Paharia Kumarbhag
[sửa]| Devanagari | श |
|---|---|
| Bengal | শ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (śa)
- Chữ cái thứ 44 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Kumarbhag.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Paharia Sauria
[sửa]| Devanagari | श |
|---|---|
| Bengal | শ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (śa)
- Chữ cái thứ 44 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Sauria.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
[sửa]Các chữ viết khác
- ᬰ (Chữ Bali)
- 𑰫 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀰 (Chữ Brahmi)
- ၐ (Chữ Miến Điện)
- श (Chữ Devanagari)
- શ (Chữ Gujarati)
- ਸ਼ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌶 (Chữ Grantha)
- ꦯ (Chữ Java)
- 𑂬 (Chữ Kaithi)
- ಶ (Chữ Kannada)
- ឝ (Chữ Khmer)
- ຨ (Chữ Lao)
- ശ (Chữ Malayalam)
- ᡧᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘫 (Chữ Modi)
- ᠱᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑧋 (Chữ Nandinagari)
- 𑐱 (Chữ Newa)
- ଶ (Chữ Odia)
- ꢯ (Chữ Saurashtra)
- 𑆯 (Chữ Sharada)
- 𑖫 (Chữ Siddham)
- ශ (Chữ Sinhalese)
- 𑩿 (Chữ Soyombo)
- 𑚧 (Chữ Takri)
- ஶ (Chữ Tamil)
- శ (Chữ Telugu)
- ศ (Chữ Thai)
- ཤ (Chữ Tibetan)
- 𑒬 (Chữ Tirhuta)
- 𑨮 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (śa)
- Chữ cái thứ 40 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Phạn.
- প্রকাশিতং ― prakāśitaṃ ― Khải huyền
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sanskrit Bible (2023), “প্রকাশিতং 1”, trong সত্যবেদঃ (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Rabha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (ś)
- Chữ cái Assam thể hiện âm /ʃ/ trong tiếng Rabha.
- শলোমননি ― Śalōmanani ― Nhã ca
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2024), “শলোমননি 1”, trong Rabha Holy Bible (BSI) (bằng tiếng Rabha)
Tiếng Rajbanshi
[sửa]| Bengal | শ |
|---|---|
| Devanagari | श |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (śa)
- Chữ cái thứ 43 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rajbanshi.
- প্রকাশিত বাইক্য ― Prakāśita bā'ikya ― Khải huyền
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Bible Society of India (2020), “প্রকাশিত বাইক্য 1”, trong Indian Evangelical Mission (bằng tiếng Rajbanshi)
Tiếng Rangpur
[sửa]| Bengal | শ |
|---|---|
| Devanagari | श |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (xo)
- Chữ cái thứ 42 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rangpur.
- শুকান ― xukan ― khô
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Assam tiếng Rangpur) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ড় (ro), ঢ (dho), ঢ় (rho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), য় (yo), র, ল (lo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Rohingya
[sửa]| Latinh | C c |
|---|---|
| Hanifi | 𐴐 |
| Miến | ၐ |
| Bengal | শ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (c)
- Phụ âm /ʃ/ viết bằng chữ Bengal tiếng Rohingya.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sadri
[sửa]| Devanagari | श (śa) |
|---|---|
| Oriya | ଶ |
| Bengal | শ |
| Kaithi | 𑂬 (śa) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]শ (sha)
- Chữ cái thứ 39 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Sadri.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020), “ऊ”, trong Sadri Dictionary (bằng tiếng Hindi), SIL International
Tiếng Surjapur
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]শ (ś)
- Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Assam tiếng Surjapur.
- শিয়ত ― śiẏata ― sức khỏe
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020), “শ”, trong Surjapuri – Bengali Dictionary, SIL International
Tiếng Sylhet
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]শ (ś)
- Chữ Bengal thể hiện phụ âm /ʃ/ trong tiếng Sylhet.
- জবুর শরিফ ― Jabura śaripha ― Thi thiên
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sylheti phrasebook (bằng tiếng Anh), Wiki Travel, 2012
- Ahle Kitab Society (2024), “জবুর শরিফ 1”, trong ছিলটি আছমানি কিতাব (বাংলা লিপি) (bằng tiếng Sylhet)
Tiếng Tanchangya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]শ (saw)
- Chữ Bengal thể hiện phụ âm /ʃ/ trong tiếng Tanchangya.
- এক শ ― ek saw ― trăm
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Tanchangya phrasebook (bằng tiếng Anh), Wiki Travel, 2016
Tiếng Toto
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]শ (ś)
- Chữ Bengal thể hiện phụ âm /ʃ/ trong tiếng Toto.
- আসা আকু শহরকো তাংসা দিংঙাবিরে সাকো লাঙাংতা লেহে।
- aśa aku śohrokō taṅśa diṅṅabire śakō laṅaṅta lehe.
- Cả thành nhóm lại trước cửa. (Mác 1:33)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (biên tập) (2019), “𞊥”, trong Toto-English Dictionary (bằng tiếng Anh), SIL International
- Toby Anderson (biên tập) (2017), টোট্বীকো অ্যাল্পাবেত, India: SIL
- Indian Evangelical Mission (2021), “মার্কুসকো লাওয়া এনতাওয়া দেরেং 1”, trong Bible.is (bằng tiếng Toto)
Tiếng Urdu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Urdu tiêu chuẩn) IPA(ghi chú): /ʃ/
Chữ cái
[sửa]শ (ś)
- Chữ cái Bengal thể hiện âm /ʃ/ của phương ngữ Dhaka.
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Bengal
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Bengali
- Ký tự Chữ Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aimol
- Mục từ tiếng Aimol
- Chữ cái tiếng Aimol
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aimol
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Aimol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Assam
- Mục từ tiếng Assam
- Chữ cái tiếng Assam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Assam
- Từ kế thừa từ tiếng Phạn tiếng Assam
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Assam
- Danh từ tiếng Assam
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Phạn
- Số từ tiếng Assam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bengal
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bengal
- Mục từ tiếng Bengal
- Chữ cái tiếng Bengal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bengal
- Từ kế thừa từ tiếng Phạn tiếng Bengal
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Bengal
- Số từ tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhumij
- Mục từ tiếng Bhumij
- Chữ cái tiếng Bhumij
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bhumij
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bishnupriya
- Mục từ tiếng Bishnupriya
- Chữ cái tiếng Bishnupriya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bishnupriya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bishnupriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chakma
- Mục từ tiếng Chakma
- Ký tự tiếng Chakma
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chakma
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chakma
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chittagong
- Mục từ tiếng Chittagong
- Chữ cái tiếng Chittagong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Garo
- Mục từ tiếng Garo
- Ký tự tiếng Garo
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Garo
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Garo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hajong
- Mục từ tiếng Hajong
- Chữ cái tiếng Hajong
- Số từ tiếng Hajong
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ho
- Mục từ tiếng Ho
- Chữ cái tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kayort
- Mục từ tiếng Kayort
- Chữ cái tiếng Kayort
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kayort
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kharia
- Mục từ tiếng Kharia
- Chữ cái tiếng Kharia
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kharia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Khasi
- Chữ cái tiếng Khasi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Khasi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koda
- Mục từ tiếng Koda
- Chữ cái tiếng Koda
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Koda
- Mục từ tiếng Kolhe
- Chữ cái tiếng Kolhe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kolhe
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kolhe
- Số từ tiếng Kolhe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurukh
- Mục từ tiếng Kurukh
- Chữ cái tiếng Kurukh
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Kurukh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Manipur
- Mục từ tiếng Manipur
- Chữ cái tiếng Manipur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Manipur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Manipur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marma
- Mục từ tiếng Marma
- Ký tự tiếng Marma
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Marma
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Marma
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Munda
- Mục từ tiếng Munda
- Chữ cái tiếng Munda
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Munda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Mundari
- Chữ cái tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mundari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Naga Chothe
- Mục từ tiếng Naga Chothe
- Chữ cái tiếng Naga Chothe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Naga Chothe
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Naga Chothe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Naga Moyon
- Mục từ tiếng Naga Moyon
- Ký tự tiếng Naga Moyon
- Mục từ tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Bengal tiếng Pali
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pali
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ tiếng Paharia Kumarbhag
- Chữ cái tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Sauria
- Mục từ tiếng Paharia Sauria
- Chữ cái tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Assam tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rabha
- Mục từ tiếng Rabha
- Chữ cái tiếng Rabha
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Rabha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rabha
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rabha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rajbanshi
- Mục từ tiếng Rajbanshi
- Chữ cái tiếng Rajbanshi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rajbanshi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rajbanshi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rangpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rangpur
- Mục từ tiếng Rangpur
- Chữ cái tiếng Rangpur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rangpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sadri
- Mục từ tiếng Sadri
- Chữ cái tiếng Sadri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Surjapur
- Mục từ tiếng Surjapur
- Ký tự tiếng Surjapur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Surjapur
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Surjapur
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Surjapur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Surjapur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sylhet
- Mục từ tiếng Sylhet
- Ký tự tiếng Sylhet
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sylhet
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tanchangya
- Mục từ tiếng Tanchangya
- Ký tự tiếng Tanchangya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tanchangya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Toto
- Mục từ tiếng Toto
- Ký tự tiếng Toto
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Mục từ tiếng Urdu
- Chữ cái tiếng Urdu
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Urdu
