হ
Giao diện
Chữ Bengal
| ||||||||
Chuyển tự
Mô tả
হ (ha)
- Chữ Bengal ha.
Tiếng Assam
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Assam thời sơ khai ভ, từ tiếng Phạn ভৱতি (bhavati). Đồng nguyên với tiếng Sylhet ꠅꠃꠣ (oua), tiếng Bengal হওয়া (hoōẇa), tiếng Hindustan होना (honā) / ہونا (honā).
Cách phát âm
Động từ
হ (ho)
- Là.
- Trở thành, trở nên.
- Xảy ra.
- Do bởi, dẫn đến.
- Ra đời, sinh ra.
- Trôi qua (thời gian)
- (Với chủ thể cách công cụ) (được) hoàn thành, xong, gây ra.
- Đủ.
- Động từ liên kết biến danh từ hay tính từ thành động từ
- থিয় হোৱা ― thi hüa ― đứng dậy
- ডাঙৰ হোৱা ― daṅor hüa ― lớn lên
- ভাল হোৱা ― bhal hüa ― phát triển lên
- বেয়া হোৱা ― bea hüa ― tệ đi
Từ dẫn xuất
- জন্ম হ (zonmo ho)
- থিয় হ (thi ho)
- নাইকিয়া হ (naikia ho)
- বেয়া হ (bea ho)
- ভাল হ (bhal ho)
Chữ cái
হ (ho)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Assam) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ঢ (dho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), ৰ (ro), ল (lo), ৱ (wo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho), ক্ষ (kho), ড় (ro), ঢ় (rho), য় (yo)
Tham khảo
- Miles Bronson (1867), A Dictionary in Assamese and English, American Baptist Mission Press, tr. 592
Tiếng Atong (Ấn Độ)
| Latinh | H h |
|---|---|
| Bengal | হ |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (h)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Atong.
- হানʼচেং ― han•cheng ― cát
Xem thêm
Tham khảo
- Seino van Breugel (2023), English-Atong Dictionary
Tiếng Bengal
| Bengal | হ |
|---|---|
| Newa | 𑐴 |
Cách phát âm
Cách viết khác
Chữ cái
হ (ho)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Bengal) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (ōi), ও (ō), ঔ (ōu), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (co), ছ (cho), জ (jo), ঝ (jho), ঞ (no), ট (ṭo), ঠ (ṭho), ড (ḍo), ঢ (ḍho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (jo), র (ro), ল (lo), শ (śo), ষ (śo), স (śo), হ (ho), ড় (ṛo), ঢ় (ṛho), য় (ẏo)
Từ nguyên
Từ হয় (hoẏ, nghĩa đen “xảy ra”), thay đổi mục địch dạng khẳng định, dẫn xuất từ হওয়া (hoōẇa, “là”). Đối chiếu tiếng Sylhet ꠅꠄ (oe), tiếng Assam হয় (hoy), tiếng Oriya ହଁ (hôm̐).
Thán từ
হ (ho)
Tham khảo
- Biswas Sailendra (1968), Samsad Bengali-English Dictionary, Sri Mohendra Nath Dutt Shishu Sahitya Samsad Private Ltd., tr. 1249
Tiếng Bishnupriya
Cách phát âm
Chữ cái
হ (hô)
Xem thêm
Tiếng Bodo (Ấn Độ)
| Devanagari | ह (ho) |
|---|---|
| Latinh | H h |
| Bengal | হ |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (hô)
Xem thêm
Tham khảo
- Dr. Kamal Bodosa et al. (2023), “Bản sao đã lưu trữ”, trong Anglo-Bodo Dictionary, bản gốc lưu trữ 27 tháng 4 2024
Tiếng Chittagong
| Bengal | হ |
|---|---|
| Ả Rập | ه |
| Latinh | H h |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (hô)
- Chữ cái thứ 34 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Chittagong.
- হাতি ― hati ― tháng Bảy
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Garo
| Bengal | হ |
|---|---|
| Latinh | H h |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (ha)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Garo.
- যোহননা ― yōhananā ― Giăng
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Hajong
Cách phát âm
Chữ cái
হ (hô)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Hajong.
- হাজং ― hajông ― tiếng Hajong
Xem thêm
Tham khảo
- Abonis Hajong, D. and V. Phillips (2008), Hajong–English Phrase Book, SIL International
Tiếng Ho
| Warang Citi | 𑢹 𑣙 |
|---|---|
| Devanagari | ह |
| Bengal | হ |
| Oriya | ହ |
| Latinh | H h |
| Telugu | హ |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (ha)
Xem thêm
Tiếng Karbi
| Latinh | H h |
|---|---|
| Bengal | হ |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (h)
- Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Assam tiếng Karbi.
- হিংহ ― hingho ― sư tử
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Kharia
| Devanagari | ह (ha) |
|---|---|
| Oriya | ହ |
| Bengal | হ |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (ha)
- Chữ cái thứ 43 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kharia.
- সোউব্ম লেবু কিয়াঽ গৈরব ওডোঽ অধিকারাঽ মাসন বুঁগ জোনোম-জাত স্বতন্ত্রতা ওডোঽ সমানতা কুঈ সিড হোতোকে লুর ওডোঽ জাতোমাঽ তের তের কুঈ সিঽ ওডোঽ মুনুডূ হোকী তে ভাঈ-ভাঈ মুন ব্যবহার করায়না চাহি।
- Soubma lebu kiyāʔ gairawa oḍoʔ adhikārāʔ māsana bũga jonoma-jāta swatantratā oḍoʔ samānatā kuī siḍa hotoke lura oḍoʔ jātomāʔ tera tera kuī siʔ oḍoʔ munuḍū hokī te bhāī-bhāī muna wyawahāra karāyanā cāhi.
- Mọi người sinh ra tự do và bình đẳng về phẩm cách và quyền lợi, có lý trí và lương tri, và phải đối xử với nhau trong tình bác ái.
Xem thêm
Tiếng Khasi
| Latinh | H h |
|---|---|
| Assam | হ |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (ha)
Xem thêm
Giới từ
হ (ha)
Tham khảo
- U. Nissor Singh (1906), Khasi-English dictionary (bằng tiếng Anh), Shillong, Eastern Bengal and Assam secretariat press, tr. 79
Tiếng Koch
| Latinh | H h |
|---|---|
| Bengal | হ |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (h)
- Chữ cái thứ 33 (cuối cùng) trong bảng chữ cái Assam tiếng Koch.
- হা ― ha ― đất
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Kok Borok
| Bengal | হ |
|---|---|
| Latinh | H h |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (hô)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Kok Borok.
- হাবা ― haba ― ruộng lúa
Xem thêm
Danh từ
হ (hô)
Tham khảo
- Debbarma, Binoy (2001), Concise Kokborok-English-Bengali Dictionary, Language Wing, Education Department, TTAADC, →ISBN, tr. 46
Tiếng Manipur
| Meitei | ꯍ (ha) |
|---|---|
| Bengal | হ |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (ha)
Xem thêm
Tham khảo
- H. Surmangol Sharma (2006), Learners' Manipuri-English dictionary, Imphal: Sangam Book Store, tr. 202
Tiếng Mundari
| Devanagari | ह |
|---|---|
| Bengal | হ |
| Oriya | ହ |
| Latinh | H h |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (ha)
Xem thêm
Tiếng Paharia Kumarbhag
| Devanagari | ह |
|---|---|
| Bengal | হ |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (ha)
- Chữ cái thứ 47 (cuối cùng) trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Kumarbhag.
- পহড়ে ― pahare ― núi
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Paharia Sauria
| Devanagari | ह |
|---|---|
| Bengal | হ |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (ha)
- Chữ cái thứ 47 (cuối cùng) trong bảng chữ cái Bengal tiếng Paharia Sauria.
- কোহ্ ― koh ― cắn
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Pali
Chữ viết khác
Cách phát âm
Chữ cái
হ (ha)
Xem thêm
Tiếng Phạn
Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ᬳ (Chữ Bali)
- 𑰮 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀳 (Chữ Brahmi)
- ဟ (Chữ Miến Điện)
- ह (Chữ Devanagari)
- હ (Chữ Gujarati)
- ਹ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌹 (Chữ Grantha)
- ꦲ (Chữ Java)
- 𑂯 (Chữ Kaithi)
- ಹ (Chữ Kannada)
- ហ (Chữ Khmer)
- ຫ (Chữ Lao)
- ഹ (Chữ Malayalam)
- ᡥᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘮 (Chữ Modi)
- ᠾᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑧎 (Chữ Nandinagari)
- 𑐴 (Chữ Newa)
- ହ (Chữ Odia)
- ꢲ (Chữ Saurashtra)
- 𑆲 (Chữ Sharada)
- 𑖮 (Chữ Siddham)
- හ (Chữ Sinhalese)
- 𑪂 (Chữ Soyombo)
- 𑚩 (Chữ Takri)
- ஹ (Chữ Tamil)
- హ (Chữ Telugu)
- ห (Chữ Thai)
- ཧ (Chữ Tạng)
- 𑒯 (Chữ Tirhuta)
- 𑨱 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
Chữ cái
হ (ha)
- Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Phạn.
- যোহনঃ ― yohanaḥ ― Giăng
Xem thêm
Danh từ
হ (ha) thân từ, gt
Tính từ
হ (ha) thân từ (gốc từ हन्)
Trợ từ
হ (ha)
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Rabha
| Bengal | হ |
|---|---|
| Latinh | H h |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (h)
- Chữ cái thứ 34 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rabha.
- যিহোশূৱা ― jihookhoowa ― Giô-suê
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Rangpur
| Bengal | হ |
|---|---|
| Devanagari | ह |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (ho)
- Chữ cái thứ 44 trong bảng chữ cái Assam tiếng Rangpur.
- হাপা ― hapa ― mèo rừng
Xem thêm
- (Chữ Assam tiếng Rangpur) অ (o), আ (a), ই (i), ঈ (i), উ (u), ঊ (u), ঋ (ri), এ (e), ঐ (oi), ও (ü), ঔ (ou), ক (ko), খ (kho), গ (go), ঘ (gho), ঙ (ṅo), চ (so), ছ (so), জ (zo), ঝ (zho), ঞ (ño), ট (to), ঠ (tho), ড (do), ড় (ro), ঢ (dho), ঢ় (rho), ণ (no), ত (to), থ (tho), দ (do), ধ (dho), ন (no), প (po), ফ (pho), ব (bo), ভ (bho), ম (mo), য (zo), য় (yo), র, ল (lo), শ (xo), ষ (xo), স (xo), হ (ho)
Tham khảo
- Toby Anderson (2020), “Kamta – Bengali Dictionary”, trong হ, SIL International
Tiếng Rohingya
| Hanifi | 𐴇 |
|---|---|
| Ả Rập | ح ه |
| Miến | ဟ |
| Bengal | হ |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (ha)
Xem thêm
Tiếng Santal
| Ol Chiki | ᱷ (h) |
|---|---|
| Devanagari | ह |
| Bengal | হ |
| Oriya | ହ |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (h)
Xem thêm
Tiếng Sylhet
| Sylot | ꠢ (ho) |
|---|---|
| Bengal | হ |
| Latinh | H h |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (ho)
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Tanchangya
Cách phát âm
Chữ cái
হ (hô)
- Chữ cái thứ 43 trong bảng chữ cái Bengal tiếng Tanchangya.
- হৈ ― hoi ― xin chào (thân mật)
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Toto
| Bengal | হ |
|---|---|
| Toto | 𞊞 (𞊞) |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (hȯ)
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- Toby Anderson (biên tập) (2017), টোট্বীকো অ্যাল্পাবেত, India: SIL
Tiếng Urdu
| Ả Rập | ح (h) |
|---|---|
| Bengal | হ |
Cách phát âm
Chữ cái
হ (h)
Xem thêm
Thể loại:
- Mục từ chữ Bengal
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Bengali
- Ký tự Chữ Bengal
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ tiếng Assam
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Assam
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Assam
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Arya nguyên thủy tiếng Assam
- Từ kế thừa từ tiếng Phạn tiếng Assam
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Assam
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Urdu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Assam
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Assam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Assam
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Chữ cái
- Chữ cái tiếng Assam
- Mục từ tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Atong (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Atong (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bengal
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bengal
- Chữ cái tiếng Bengal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bengal
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Thán từ
- Liên từ tiếng Bengal
- Mục từ tiếng Bishnupriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bishnupriya
- Chữ cái tiếng Bishnupriya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bishnupriya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bishnupriya
- Mục từ tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bodo (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Chittagong
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Chittagong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chittagong
- Chữ cái tiếng Chittagong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chittagong
- Mục từ tiếng Garo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Garo
- Chữ cái tiếng Garo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Garo
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Garo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hajong
- Mục từ tiếng Hajong
- Chữ cái tiếng Hajong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hajong
- Mục từ tiếng Ho
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ho
- Chữ cái tiếng Ho
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ho
- Mục từ tiếng Karbi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karbi
- Chữ cái tiếng Karbi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karbi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karbi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karbi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Karbi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kharia
- Mục từ tiếng Kharia
- Chữ cái tiếng Kharia
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kharia
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Khasi
- Chữ cái tiếng Khasi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khasi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Khasi
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Giới từ
- Giới từ tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Koch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koch
- Chữ cái tiếng Koch
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Koch
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Koch
- Mục từ tiếng Kok Borok
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kok Borok
- Chữ cái tiếng Kok Borok
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kok Borok
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Kok Borok
- Mục từ tiếng Manipur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Manipur
- Chữ cái tiếng Manipur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Manipur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Manipur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Mundari
- Chữ cái tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Kumarbhag
- Chữ cái tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Kumarbhag
- Mục từ tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paharia Sauria
- Chữ cái tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Paharia Sauria
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Paharia Sauria
- Mục từ tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Bengal tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pali
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pali
- Mục từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Assam tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Danh từ tiếng Phạn
- Danh từ dùng Chữ Assam tiếng Phạn
- Danh từ giống trung tiếng Phạn
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Tính từ tiếng Phạn
- Từ thuộc gốc हन् tiếng Phạn
- Tính từ dùng Chữ Assam tiếng Phạn
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Trợ từ
- Trợ từ tiếng Phạn
- Trợ từ dùng Chữ Assam tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rabha
- Mục từ tiếng Rabha
- Chữ cái tiếng Rabha
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Rabha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rabha
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rabha
- Mục từ tiếng Rangpur
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rangpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rangpur
- Chữ cái tiếng Rangpur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rangpur
- Mục từ tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rohingya
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Santal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Santal
- Chữ cái tiếng Santal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Santal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Santal
- Mục từ tiếng Sylhet
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sylhet
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sylhet
- Chữ cái tiếng Sylhet
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sylhet
- Mục từ tiếng Tanchangya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tanchangya
- Chữ cái tiếng Tanchangya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tanchangya
- Mục từ tiếng Toto
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Toto
- Chữ cái tiếng Toto
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Toto
- Mục từ tiếng Urdu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Chữ cái tiếng Urdu
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Urdu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Urdu
