Bước tới nội dung

ગ

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Gujarat


ગ U+0A97, ગ
GUJARATI LETTER GA
← ખ
[U+0A96]
Gujarati ઘ →
[U+0A98]

Chữ cái

ગ (ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong bảng chữ cái Gujarat, thể hiện âm /ˈɡ/.

Tiếng Avesta

Avesta 𐬔 (g)
Gujarat ગ
Devanagari ग

Cách phát âm

Chữ cái

ગ (g)

  1. Phụ âm thứ 3 trong tiếng Avesta, viết bằng chữ Gujarat.
    ગમ્ ― 𐬔𐬀𐬨 (gam) ― đến

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Bhil

Devanagari ग
Gujarat ગ

Cách phát âm

Chữ cái

ગ (ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Bhil.
    ગુડુ ― guḍu ― chân

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Bhil Dungra

Cách phát âm

Chữ cái

ગ (ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Bhil Dungra.
    ગુદર્ ― gudar ― chết

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Chodri

Cách phát âm

Chữ cái

ગ (ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Chodri.

Xem thêm

Tiếng Dhodia

Cách phát âm

Chữ cái

ગ (ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Dhodia.

Xem thêm

Tiếng Garasia Adiwasi

Devanagari ग
Gujarat ગ

Cách phát âm

Chữ cái

ગ (ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Garasia Adiwasi.
    ગલાતીઓનેં ― galātīonẽ ― Ga-la-ti

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Garasia Rajput

Devanagari ग
Gujarat ગ

Cách phát âm

Chữ cái

ગ (ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Garasia Rajput.

Xem thêm

Tiếng Gujarat

Gujarat ગ
Ả Rập گ

Cách phát âm

Chữ cái

ગ (ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong bảng chữ cái Gujarat.
    અંગૂઠો ― ãgūṭho ― ngón chân cái

Xem thêm

Tiếng Kukna

Devanagari ग
Gujarat ગ

Cách phát âm

Chữ cái

ગ (ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Kukna.

Xem thêm

Tiếng Kutch

Gujarat ગ
Ả Rập گ
Khudabad 𑊼 (ga)
Khoja 𑈊

Cách phát âm

Chữ cái

ગ (ga)

  1. Phụ âm thứ 5 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Kutch.
    ગામ ― gāma ― làng

Xem thêm

Tiếng Memon

Gujarat ગ
Ả Rập گ

Cách phát âm

Chữ cái

ગ (ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Memon.
    પલંગ ― palaṅg ― làng

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Phạn

Chữ viết khác

Cách phát âm

Chữ cái

ગ (ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Phạn.
    ગાલાતિનઃ ― gālātinaḥ ― Ga-la-ti

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Vaghri

Gujarat ગ
Telugu గ

Cách phát âm

Chữ cái

ગ (ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Vaghri.
    ગાઊ ― gāū ― khoảng hai dặm đường

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Varli

Devanagari ग
Gujarat ગ

Cách phát âm

Chữ cái

ગ (ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Varli.
    ગવસ્ ― gavas ― tìm kiếm

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Vasavi

Devanagari ग
Gujarat ગ

Cách phát âm

Chữ cái

ગ (ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Vasavi.
    ગાલાતી ― gālātī ― Ga-la-ti

Xem thêm

Tham khảo

  • Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..