છ
Giao diện
Chữ Gujarat
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
છ (cha)
- Phụ âm thứ 7 trong bảng chữ cái Gujarat, thể hiện âm /t͡ʃʰ/.
Tiếng Gujarat
[sửa]| Gujarat | છ |
|---|---|
| Ả Rập | چھ |
Cách phát âm
Chữ cái
છ (cha)
- Phụ âm thứ 7 trong bảng chữ cái Gujarat.
- છત્તીસગઢ ― chattīsgaḍh ― Chhattisgarh
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Gujarat) અ (a), આ (ā), ઇ (i), ઈ (ī), ઉ (u), ઊ (ū), ઋ (ru), એ (e), ઐ (ai), ઓ (o), ઔ (au), અં (ã), અઃ (aḥ), ક (ka), ખ (kha), ગ (ga), ઘ (gha), ઙ (ṅa), ચ (ca), છ (cha), જ (ja), ઝ (jha), ઞ (ña), ટ (ṭa), ઠ (ṭha), ડ (ḍa), ઢ (ḍha), ણ (ṇa), ત (ta), થ (tha), દ (da), ધ (dha), ન (na), પ (pa), ફ (pha), બ (ba), ભ (bha), મ (ma), ય (ya), ર (ra), લ (la), વ (va), શ (śa), ષ (ṣa), સ (sa), હ (ha), ળ (ḷ), ક્ષ (kṣ), જ્ઞ (jñ)
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Gujarat cổ छ (cha), từ tiếng Prakrit Sauraseni 𑀙 (cha), từ tiếng Prakrit Ashoka *𑀙 (*cha), 𑀱 (ṣa), từ tiếng Phạn षष् (ṣáṣ), từ tiếng Ấn-Arya nguyên thủy *ṣwáṭṣ, từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy *šwáćš, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *swéḱs. Đồng nguyên với tiếng Marathi सहा (sahā), tiếng Hindi छह (chah), tiếng Bengal ছয় (choẏ), tiếng Marwar 𑅚 (ch), tiếng Punjab ਛੇ (che), và tiếng Nepal छ (cha). Đồng nguyên xa với tiếng Anh six.
Ký tự số
છ (cha)
- Sáu.
Tiếng Kutch
[sửa]| Gujarat | છ |
|---|---|
| Ả Rập | ڇ |
| Khudabad | 𑋁 (cha) |
| Khoja | 𑈏 |
Cách phát âm
Chữ cái
છ (cha)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Gujarat tiếng Kutch) અ (a), આ (ā), ઇ (i), ઈ (ī), ઉ (u), ઊ (ū), એ (e), ઐ (ai), ઓ (o), ઔ (au), અં (ã), અઃ (aḥ), ક (ka), ક઼, ખ (kha), ખ઼, ગ (ga), ગ઼, ઘ (gha), ઙ (ṅa), ચ (ca), છ (cha), જ (ja), જ઼ (za), ઝ (jha), ઞ (ña), ટ (ṭa), ઠ (ṭha), ડ (ḍa), ડ઼ (ṛa), ઢ (ḍha), ઢ઼ (ṛha), ણ (ṇa), ત (ta), થ (tha), દ (da), ધ (dha), ન (na), પ (pa), ફ (pha), ફ઼ (fa), બ (ba), ભ (bha), મ (ma), ય (ya), ર (ra), લ (la), વ (va), શ (śa), ષ (ṣa), સ (sa), હ (ha), ક્ષ (kṣ), જ્ઞ (jñ), ત્ર (tra)
Tiếng Memon
[sửa]| Gujarat | છ |
|---|---|
| Ả Rập | ڇ |
Cách phát âm
Chữ cái
છ (cha)
- Phụ âm thứ 7 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Memon.
- છાલ ― chaal ― đi bộ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Memoni Language Project (2006), Memoni-Urdu-English Dictionary Draft (bằng tiếng Anh), tr. 10
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ছ (Chữ Assam)
- ᬙ (Chữ Bali)
- ছ (Chữ Bengal)
- 𑰔 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀙 (Chữ Brahmi)
- ဆ (Chữ Miến Điện)
- छ (Chữ Devanagari)
- ਛ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌛 (Chữ Grantha)
- ꦖ (Chữ Java)
- 𑂓 (Chữ Kaithi)
- ಛ (Chữ Kannada)
- ឆ (Chữ Khmer)
- ຉ (Chữ Lao)
- ഛ (Chữ Malayalam)
- ᡮᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘔 (Chữ Modi)
- ᠼᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑦴 (Chữ Nandinagari)
- 𑐕 (Chữ Newa)
- ଛ (Chữ Odia)
- ꢘ (Chữ Saurashtra)
- 𑆗 (Chữ Sharada)
- 𑖔 (Chữ Siddham)
- ඡ (Chữ Sinhalese)
- 𑩢 (Chữ Soyombo)
- 𑚐 (Chữ Takri)
- ச² (Chữ Tamil)
- ఛ (Chữ Telugu)
- ฉ (Chữ Thai)
- ཚ (Chữ Tibetan)
- 𑒕 (Chữ Tirhuta)
- 𑨤 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
Chữ cái
છ (cha)
- Phụ âm thứ 7 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Phạn.
- યદ્વા તવ દક્ષિણઃ કરો યદિ ત્વાં બાધતે, તર્હિ તં કરં છિત્ત્વા દૂરે નિક્ષિપ, યતઃ સર્વ્વવપુષો નરકે નિક્ષેપાત્ એકાઙ્ગસ્ય નાશો વરં
- yadvā tav dakṣiṇaḥ karo yadi tvā̃ bādhte, tarhi tã karã chittvā dūre nikṣipa, yataḥ sarvvavpuṣo narke nikṣepāt ekāṅgasya nāśo varã
- Lại nếu tay hữu xui cho ngươi phạm tội, thì hãy chặt mà liệng nó cho xa ngươi đi; vì thà chịu một phần thân-thể ngươi phải hư, còn hơn là cả thân-thể vào địa-ngục. (Ma-thi-ơ 5:30)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Varli
[sửa]| Devanagari | छ |
|---|---|
| Gujarat | છ |
Chữ cái
છ (cha)
- Phụ âm thứ 7 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Varli.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Abraham, G.; Abraham, Hemalatha (2012), Varli Phonology and Grammar Sketches (bằng tiếng Anh), Dallas, Texas: SIL International
Tiếng Vasavi
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
છ (cha)
- Phụ âm thứ 7 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Vasavi.
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Gujarat
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Gujarati
- Ký tự Chữ Gujarati
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ tiếng Gujarat
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gujarat
- Chữ cái tiếng Gujarat
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gujarat
- Từ kế thừa từ tiếng Gujarat cổ tiếng Gujarat
- Từ dẫn xuất từ tiếng Gujarat cổ tiếng Gujarat
- Từ kế thừa từ tiếng Prakrit Sauraseni tiếng Gujarat
- Từ dẫn xuất từ tiếng Prakrit Sauraseni tiếng Gujarat
- Từ kế thừa từ tiếng Prakrit Ashoka tiếng Gujarat
- Từ dẫn xuất từ tiếng Prakrit Ashoka tiếng Gujarat
- Từ kế thừa từ tiếng Phạn tiếng Gujarat
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Gujarat
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Arya nguyên thủy tiếng Gujarat
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Arya nguyên thủy tiếng Gujarat
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Gujarat
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Gujarat
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Gujarat
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Gujarat
- Ký tự số
- Số từ tiếng Gujarat
- Mục từ tiếng Kutch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kutch
- Chữ cái tiếng Kutch
- Chữ cái dùng Chữ Gujarati tiếng Kutch
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kutch
- Mục từ tiếng Memon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Memon
- Chữ cái tiếng Memon
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Memon
- Mục từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Varli
- Chữ cái tiếng Varli
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Vasavi
- Mục từ tiếng Vasavi
- Chữ cái tiếng Vasavi