Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ଗ଼

Chữ Oriya


U+0B17, ଗ
ORIYA LETTER GA

[U+0B16]
Oriya
[U+0B18]

Chữ cái

(ga)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Oriya.

Tiếng Bhumij

Ol Onal 𞗭
Devanagari
Oriya
Bengal

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong tiếng Bhumij, viết bằng chữ Oriya.
    ଗେଲେ𞗭𞗨𞗚𞗨mười

Xem thêm

Tiếng Bondo

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Phụ âm thứ 3 trong tiếng Bondo, viết bằng chữ Oriya.
    ଗାଲାତିୟlātiyaGa-la-ti

Xem thêm

Tham khảo

  • Anderson, Gregory D.S. & K. David Harrison (2011), “ɡ”, trong Remo Talking Dictionary (bằng tiếng Anh), Living Tongues Institute for Endangered Languages
  • New Life Computer Institute (2025), “ଗାଲାତିୟ 1”, trong Bonda (bằng tiếng Bondo)

Tiếng Chhattisgarh

Devanagari (ga)
Oriya

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Chhattisgarh.
    ଛତିଶଡ଼ିछत्तीसढ़ (chattīsgaṛha)Chhattisgarh

Xem thêm

Tham khảo

  • Biblica, Inc. (2025), “उतपत्ती 1”, trong पबितर बाईबल,समकालीन छत्तीसगढ़ी अनुवाद (bằng tiếng Chhattisgarh)

Tiếng Desiya

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Desiya.
    ଗାଲାତିୟlātiyaGa-la-ti

Xem thêm

Tham khảo

  • The Word for the World International (2020), “ଗାଲାତିୟ 1”, trong ସତିଅର୍‌ ବାଟ୍‌, ନୁଆ ନିୟମ୍‌ (bằng tiếng Desiya)

Tiếng Gata'

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Gata'.
    ଗାଲାତିୟlātiyaGa-la-ti

Xem thêm

Tham khảo

  • The Word for the World International (2020), “ଗାଲାତିୟ 1”, trong ସତ୍‌ ଗାଲି, ଯୀଶୁ ମାପ୍‌ରୁନେ ତ୍ମି ନିଅମ୍ (bằng tiếng Gata')

Tiếng Halba

Devanagari (ga)
Oriya

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Chữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Halba.
    (gaṭa)nút

Xem thêm

Danh từ

(ga)

  1. Cây.

Tham khảo

  • Fran Woods (2019), “”, trong Halbi – English Dictionary, SIL International

Tiếng Ho

Warang Citi 𑢫‎ ‎𑣋‎
Devanagari
Bengal
Oriya
Latinh G g
Telugu

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Ho.
    ଗେଲେୟ𑣋𑣈𑣚𑣈𑣅𑣁mười

Xem thêm

Tiếng Juang

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Juang.
    ଟାgangôn ngữ

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Kharia

Devanagari (ga)
Oriya
Bengal

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kharia.
    ଗୋନେगोने (gone)răng

Xem thêm

Tiếng Kisan

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kisan.
    ଗାଲାତୀlātīGa-la-ti

Xem thêm

Tham khảo

  • Wycliffe Bible Translators, Inc. (2024), “ଗାଲାତୀ 1”, trong Kisan Bible (bằng tiếng Kisan)

Tiếng Kudmal

Devanagari
Bengal
Oriya

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kudmal.

Xem thêm

Tiếng Kui Dawik

Cách phát âm

Chữ cái

(go)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kui Dawik.
    ଗାଲାତିୟgalatiyoGa-la-ti

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Kuvi

Cách phát âm

Chữ cái

(go)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kuvi.
    ଗାଲାgalaGa-la-ti

Xem thêm

Tham khảo

  • The Word for the World International (2020), “ଗାଲା 1”, trong ପୁଃନି ମେ଼ରା, କୁୱି ପୁଃନି ମେ଼ରା (bằng tiếng Kuvi)

Tiếng Mahal

Ol Chiki
Devanagari
Bengal
Oriya

Cách phát âm

Chữ cái

(g)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Mahal.

Xem thêm

Tiếng Manda (Ấn Độ)

Cách phát âm

Chữ cái

(go)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Manda.
    goṭođồng hồ đeo tay

Xem thêm

Tham khảo

  • B Ramakrishna Reddy (2009), Manda-English Dictionary (bằng tiếng Anh), Bhasha Research and Publication Centre - Vadodara and Central Institute of Indian Languages, tr. 42

Tiếng Mundari

Devanagari
Bengal
Oriya
Latinh G g

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Mundari.
    (gaī)

Xem thêm

Tham khảo

  • Enike Amina Wani, Martin Lomu Goke & Tim Stirtz (2013), “G”, trong Mundari-English Dictionary, SIL International

Tiếng Oriya

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ɡɔ/
  • Âm thanh:(tập tin)

Chữ cái

()

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Oriya.
    ର୍ଭାବସ୍ଥାrbhabôsthathai nghén

Xem thêm

Tiếng Oriya Adiwasi

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái tiếng Oriya Adiwasi.
    gakacó lẽ

Xem thêm

Tham khảo

  • Uwe Gustafsson (1989), An Adiwasi Oriya-Telugu-English dictionary (Central Institute of Indian Languages Dictionary Series), Central Institute of Indian Languages, tr. 147

Tiếng Panchpargania

Devanagari
Bengal
Oriya

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Panchpargania.

Xem thêm

Tiếng Pengo

Cách phát âm

Chữ cái

(go)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Pengo.
    ଗାଲାତିୟgalatiyoGa-la-ti

Xem thêm

Tham khảo

  • The Word for the World International (2020), “ଗାଲାତିୟ 1”, trong ସତ୍‌ ବଚନ୍‌, ପୁନି ନିୟମ୍‌ (bằng tiếng Pengo)

Tiếng Phạn

Chữ viết khác

Cách phát âm

Chữ cái

()

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Phạn.
    ଗାଲାତିନଃgalatinôḥGa-la-ti

Xem thêm

Tham khảo

Tiếng Sadri

Devanagari (ga)
Oriya
Bengal
Kaithi 𑂏 (ga)

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Sadri.
    ମଛାमछा (gamachā)tháp

Xem thêm

Tham khảo

  • Toby Anderson (2020), “”, trong Sadri Dictionary (bằng tiếng Hindi), SIL International

Tiếng Santal

Ol Chiki (k’)
Devanagari
Bengal
Oriya

Cách phát âm

Chữ cái

(g)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Santal.
    ଗୁᱜᱩ (gur)chết

Xem thêm

Tiếng Sora

Sora Sompeng 𑃕
Oriya
Telugu

Cách phát âm

Chữ cái

(ga)

  1. Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Sora.
    ଗୁରୁ𑃕𑃥𑃝𑃥đạo sĩ

Xem thêm