ଗ
Giao diện
Xem thêm: ଗ଼
Chữ Oriya
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Oriya.
Tiếng Bhumij
[sửa]| Ol Onal | |
|---|---|
| Devanagari | ग |
| Oriya | ଗ |
| Bengal | গ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bondo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
- Phụ âm thứ 3 trong tiếng Bondo, viết bằng chữ Oriya.
- ଗାଲାତିୟ ― gālātiya ― Ga-la-ti
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Chhattisgarh
[sửa]| Devanagari | ग (ga) |
|---|---|
| Oriya | ଗ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Chhattisgarh.
- ଛତିଶଗଡ଼ି ― छत्तीसगढ़ (chattīsgaṛha) ― Chhattisgarh
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Biblica, Inc. (2025) “उतपत्ती 1”, trong पबितर बाईबल,समकालीन छत्तीसगढ़ी अनुवाद (bằng tiếng Chhattisgarh)
Tiếng Desiya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Desiya.
- ଗାଲାତିୟ ― gālātiya ― Ga-la-ti
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020) “ଗାଲାତିୟ 1”, trong ସତିଅର୍ ବାଟ୍, ନୁଆ ନିୟମ୍ (bằng tiếng Desiya)
Tiếng Gata'
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Gata'.
- ଗାଲାତିୟ ― gālātiya ― Ga-la-ti
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020) “ଗାଲାତିୟ 1”, trong ସତ୍ ଗାଲି, ଯୀଶୁ ମାପ୍ରୁନେ ତ୍ମି ନିଅମ୍ (bằng tiếng Gata')
Tiếng Halba
[sửa]| Devanagari | ग (ga) |
|---|---|
| Oriya | ଗ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
Xem thêm
[sửa]Danh từ
[sửa]ଗ (ga)
- Cây.
Tham khảo
[sửa]- Fran Woods (2019) “ग”, trong Halbi – English Dictionary, SIL International
Tiếng Ho
[sửa]| Warang Citi | 𑢫 𑣋 |
|---|---|
| Devanagari | ग |
| Bengal | গ |
| Oriya | ଗ |
| Latinh | G g |
| Telugu | గ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Juang
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Patricia J. Donegan and David Stampe (2004) Online Juang Dictionary (bằng tiếng Anh)
Tiếng Kharia
[sửa]| Devanagari | ग (ga) |
|---|---|
| Oriya | ଗ |
| Bengal | গ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kisan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kisan.
- ଗାଲାତୀ ― gālātī ― Ga-la-ti
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2024) “ଗାଲାତୀ 1”, trong Kisan Bible (bằng tiếng Kisan)
Tiếng Kudmal
[sửa]| Devanagari | ग |
|---|---|
| Bengal | গ |
| Oriya | ଗ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kudmal.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kui Dawik
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (go)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kui Dawik.
- ଗାଲାତିୟ ― galatiyo ― Ga-la-ti
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025) “ଗାଲାତିୟ 1”, trong Dawik Kui (bằng tiếng Kui Dawik)
Tiếng Kuvi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (go)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kuvi.
- ଗାଲା ― gala ― Ga-la-ti
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020) “ଗାଲା 1”, trong ପୁଃନି ମେ଼ରା, କୁୱି ପୁଃନି ମେ଼ରା (bằng tiếng Kuvi)
Tiếng Mahal
[sửa]| Ol Chiki | ᱜ |
|---|---|
| Devanagari | ग |
| Bengal | গ |
| Oriya | ଗ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (g)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Mahal.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Manda (Ấn Độ)
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (go)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Manda.
- ଗଟ ― goṭo ― đồng hồ đeo tay
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- B Ramakrishna Reddy (2009) Manda-English Dictionary (bằng tiếng Anh), Bhasha Research and Publication Centre - Vadodara and Central Institute of Indian Languages, tr. 42
Tiếng Mundari
[sửa]| Devanagari | ग |
|---|---|
| Bengal | গ |
| Oriya | ଗ |
| Latinh | G g |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Enike Amina Wani, Martin Lomu Goke & Tim Stirtz (2013) “G”, trong Mundari-English Dictionary, SIL International
Tiếng Oriya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (gô)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Oriya.
- ଗର୍ଭାବସ୍ଥା ― gôrbhabôstha ― thai nghén
Xem thêm
[sửa]Tiếng Oriya Adiwasi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái tiếng Oriya Adiwasi.
- ଗକ ― gaka ― có lẽ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Uwe Gustafsson (1989) An Adiwasi Oriya-Telugu-English dictionary (Central Institute of Indian Languages Dictionary Series), Central Institute of Indian Languages, tr. 147
Tiếng Panchpargania
[sửa]| Devanagari | ग |
|---|---|
| Bengal | গ |
| Oriya | ଗ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Panchpargania.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pengo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (go)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Pengo.
- ଗାଲାତିୟ ― galatiyo ― Ga-la-ti
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020) “ଗାଲାତିୟ 1”, trong ସତ୍ ବଚନ୍, ପୁନି ନିୟମ୍ (bằng tiếng Pengo)
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- গ (Chữ Assam)
- ᬕ (Chữ Bali)
- গ (Chữ Bengal)
- 𑰐 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀕 (Chữ Brahmi)
- ဂ (Chữ Miến Điện)
- ग (Chữ Devanagari)
- ગ (Chữ Gujarati)
- ਗ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌗 (Chữ Grantha)
- ꦒ (Chữ Java)
- 𑂏 (Chữ Kaithi)
- ಗ (Chữ Kannada)
- គ (Chữ Khmer)
- ຄ (Chữ Lao)
- ഗ (Chữ Malayalam)
- ᡤᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘐 (Chữ Modi)
- ᠺᠠ (Chữ Mongolian)
- 𑦰 (Chữ Nandinagari)
- 𑐐 (Chữ Newa)
- ꢔ (Chữ Saurashtra)
- 𑆓 (Chữ Sharada)
- 𑖐 (Chữ Siddham)
- ග (Chữ Sinhalese)
- 𑩞 (Chữ Soyombo)
- 𑚌 (Chữ Takri)
- க³ (Chữ Tamil)
- గ (Chữ Telugu)
- ค (Chữ Thai)
- ག (Chữ Tibetan)
- 𑒑 (Chữ Tirhuta)
- 𑨍 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (gô)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Phạn.
- ଗାଲାତିନଃ ― galatinôḥ ― Ga-la-ti
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sanskrit Bible (1851) “ଗାଲାତିନଃ 1”, trong ସତ୍ୟୱେଦଃ (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Sadri
[sửa]| Devanagari | ग (ga) |
|---|---|
| Oriya | ଗ |
| Bengal | গ |
| Kaithi | 𑂏 (ga) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020) “ग”, trong Sadri Dictionary (bằng tiếng Hindi), SIL International
Tiếng Santal
[sửa]| Ol Chiki | ᱜ (k’) |
|---|---|
| Devanagari | ग |
| Bengal | গ |
| Oriya | ଗ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (g)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sora
[sửa]| Sora Sompeng | 𑃕 |
|---|---|
| Oriya | ଗ |
| Telugu | గ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଗ (ga)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Oriya
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Oriya
- Ký tự Chữ Odia
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhumij
- Mục từ tiếng Bhumij
- Chữ cái tiếng Bhumij
- Mục từ tiếng Bhumij có chữ viết không chuẩn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bhumij
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bhumij
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bondo
- Mục từ tiếng Bondo
- Chữ cái tiếng Bondo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bondo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bondo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bondo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chhattisgarh
- Mục từ tiếng Chhattisgarh
- Chữ cái tiếng Chhattisgarh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chhattisgarh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Desiya
- Mục từ tiếng Desiya
- Chữ cái tiếng Desiya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Desiya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gata'
- Mục từ tiếng Gata'
- Chữ cái tiếng Gata'
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gata'
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Halba
- Mục từ tiếng Halba
- Chữ cái tiếng Halba
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Halba
- Danh từ tiếng Halba
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ho
- Mục từ tiếng Ho
- Chữ cái tiếng Ho
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Juang
- Mục từ tiếng Juang
- Chữ cái tiếng Juang
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Juang
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kharia
- Mục từ tiếng Kharia
- Chữ cái tiếng Kharia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kisan
- Mục từ tiếng Kisan
- Chữ cái tiếng Kisan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kisan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kisan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kisan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kudmal
- Mục từ tiếng Kudmal
- Chữ cái tiếng Kudmal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kui Dawik
- Mục từ tiếng Kui Dawik
- Chữ cái tiếng Kui Dawik
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kui Dawik
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kui Dawik
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kui Dawik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kuvi
- Mục từ tiếng Kuvi
- Chữ cái tiếng Kuvi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kuvi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kuvi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kuvi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mahal
- Mục từ tiếng Mahal
- Chữ cái tiếng Mahal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Manda (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Manda (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Manda (Ấn Độ)
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Manda (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Manda (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Manda (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Mundari
- Chữ cái tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oriya
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Oriya
- Mục từ tiếng Oriya
- Chữ cái tiếng Oriya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Oriya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Oriya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Oriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oriya Adiwasi
- Mục từ tiếng Oriya Adiwasi
- Chữ cái tiếng Oriya Adiwasi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Oriya Adiwasi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Panchpargania
- Mục từ tiếng Panchpargania
- Chữ cái tiếng Panchpargania
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pengo
- Mục từ tiếng Pengo
- Chữ cái tiếng Pengo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pengo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pengo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pengo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sadri
- Mục từ tiếng Sadri
- Chữ cái tiếng Sadri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sadri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Santal
- Mục từ tiếng Santal
- Chữ cái tiếng Santal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Santal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sora
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sora
- Mục từ tiếng Sora
- Chữ cái tiếng Sora
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sora
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Sora
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Sora