ଟ
Giao diện
Chữ Oriya
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭa)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Oriya.
Tiếng Bhumij
[sửa]| Ol Onal | |
|---|---|
| Devanagari | ट |
| Oriya | ଟ |
| Bengal | ট |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭa)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bondo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭa)
- Phụ âm thứ 9 trong tiếng Bondo, viết bằng chữ Oriya.
- ଟିଲୁ ― ṭilu ― sóc
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Anderson, Gregory D.S. & K. David Harrison (2011), “ʈ”, trong Remo Talking Dictionary (bằng tiếng Anh), Living Tongues Institute for Endangered Languages
Tiếng Desiya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭa)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Desiya.
- ଏଟା ଅଇଲାନି ପର୍ମେସରର୍ ପଅ ଜିସୁ କିରିସ୍ଟର୍ ନିମାନ୍ କବରର୍ ଆରାମ୍ ।
- eṭa ôilani pôrmesôrôr pôô jisu kirisṭôr niman kôbôrôr aram .
- Đầu Tin-lành của Đức Chúa Jêsus - Christ, là Con Đức Chúa Trời. (Mác 1:1)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ମାର୍କ 1”, trong ସତିଅର୍ ବାଟ୍, ନୁଆ ନିୟମ୍ (bằng tiếng Desiya)
Tiếng Gata'
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭa)
- Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Gata'.
- ଯିହୋଶାଫଟ୍ ― jihośaphôṭ ― vua Do Thái Jehoshaphat
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ମାତିଉ 1”, trong ସତ୍ ଗାଲି, ଯୀଶୁ ମାପ୍ରୁନେ ତ୍ମି ନିଅମ୍ (bằng tiếng Gata')
Tiếng Halba
[sửa]| Devanagari | ट (ṭa) |
|---|---|
| Oriya | ଟ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Fran Woods (2019), “ट”, trong Halbi – English Dictionary, SIL International
Tiếng Ho
[sửa]| Warang Citi | 𑢲 𑣒 |
|---|---|
| Devanagari | ट |
| Bengal | ট |
| Oriya | ଟ |
| Latinh | Ṭ ṭ |
| Telugu | ట |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭa)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Juang
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Patricia J. Donegan and David Stampe (2004), Online Juang Dictionary (bằng tiếng Anh)
Tiếng Kharia
[sửa]| Devanagari | ट (ṭa) |
|---|---|
| Oriya | ଟ |
| Bengal | ট |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭa)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kharia.
- ଘାଟ ― घाट (ghāṭa) ― thung lũng
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kisan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭa)
- Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kisan.
- ଆରୁ ଆ ଯୋହାନ୍ସ୍ ଓଁଟ୍ଘି ଚୁଟ୍ଟିତି ତିୟାର୍ ମାନ୍ଚ୍କା ଚିଢ଼ା ଆତ୍ତାଲିୟାସ୍, ଆରୁ କାଡ଼୍ମାନୁ ଚାପ୍ଟାଘି କାସ୍ନା ହିଁରାଲିୟାସ୍। ଆସ୍ ବଖ୍ଖୋ ମହାଁଲିୟାସ୍ ଆରୁ ଜଙ୍ଗଲ୍ ତା ତିନିରାସେ ହାପ୍ପାଲିୟାସ୍।
- aru a johans om̐ṭghi cuṭṭiti tiyar mancka ciṛha attaliyas, aru kaṛmanu capṭaghi kasna him̐raliyas. as bôkhkho môham̐liyas aru jôṅgôl ta tinirase happaliyas.
- Vả, Giăng mặc áo bằng lông lạc-đà, buộc dây lưng bằng da; ăn, thì ăn những châu-chấu và mật ong rừng. (Ma-thi-ơ 3:4)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2024), “ମାତିସ୍ 3”, trong Kisan Bible (bằng tiếng Kisan)
Tiếng Kudmal
[sửa]| Devanagari | ट |
|---|---|
| Bengal | ট |
| Oriya | ଟ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭa)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kudmal.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kuvi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭo)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ମାତି 1”, trong ପୁଃନି ମେ଼ରା, କୁୱି ପୁଃନି ମେ଼ରା (bằng tiếng Kuvi)
Tiếng Mahal
[sửa]| Ol Chiki | ᱴ |
|---|---|
| Devanagari | ट |
| Bengal | ট |
| Oriya | ଟ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭ)
- Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Mahal.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Manda (Ấn Độ)
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭo)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- B Ramakrishna Reddy (2009), Manda-English Dictionary (bằng tiếng Anh), Bhasha Research and Publication Centre - Vadodara and Central Institute of Indian Languages, tr. 51
Tiếng Mundari
[sửa]| Devanagari | ट |
|---|---|
| Bengal | ট |
| Oriya | ଟ |
| Latinh | Ṭ ṭ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Enike Amina Wani, Martin Lomu Goke & Tim Stirtz (2013), “T”, trong Mundari-English Dictionary, SIL International
Tiếng Oriya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭô)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Oriya Adiwasi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭa)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái tiếng Oriya Adiwasi.
- ଡଟ୍ ― ḍaṭ ― khỏe
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Uwe Gustafsson (1989), An Adiwasi Oriya-Telugu-English dictionary (Central Institute of Indian Languages Dictionary Series), Central Institute of Indian Languages, tr. 217
Tiếng Panchpargania
[sửa]| Devanagari | ट |
|---|---|
| Bengal | ট |
| Oriya | ଟ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭa)
- Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Panchpargania.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pengo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭo)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Pengo.
- ଜିହସାପଟ୍ ― jihosapoṭ ― vua Do Thái Jehoshaphat
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ମାତିଉ 1”, trong ସତ୍ ବଚନ୍, ପୁନି ନିୟମ୍ (bằng tiếng Pengo)
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ট (Chữ Assam)
- ᬝ (Chữ Bali)
- ট (Chữ Bengal)
- 𑰘 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀝 (Chữ Brahmi)
- ဋ (Chữ Miến Điện)
- ट (Chữ Devanagari)
- ટ (Chữ Gujarati)
- ਟ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌟 (Chữ Grantha)
- ꦛ (Chữ Java)
- 𑂗 (Chữ Kaithi)
- ಟ (Chữ Kannada)
- ដ (Chữ Khmer)
- ຏ (Chữ Lao)
- ട (Chữ Malayalam)
- ᢞᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘘 (Chữ Modi)
- ᢌᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑦸 (Chữ Nandinagari)
- 𑐚 (Chữ Newa)
- ꢜ (Chữ Saurashtra)
- 𑆛 (Chữ Sharada)
- 𑖘 (Chữ Siddham)
- ට (Chữ Sinhalese)
- 𑩦 (Chữ Soyombo)
- 𑚔 (Chữ Takri)
- ட (Chữ Tamil)
- ట (Chữ Telugu)
- ฏ (Chữ Thai)
- ཊ (Chữ Tibetan)
- 𑒙 (Chữ Tirhuta)
- 𑨔 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭô)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Phạn.
- କିନ୍ତୁ କେନଚିତ୍ ତୱ ଦକ୍ଷିଣକପୋଲେ ଚପେଟାଘାତେ କୃତେ ତଂ ପ୍ରତି ୱାମଂ କପୋଲଞ୍ଚ ୱ୍ୟାଘୋଟଯ
- kintu kenôcit tôwô dôkṣiṇôkôpole côpeṭaghate krute tôṃ prôti wamôṃ kôpolôñcô wyaghoṭôjô
- Trái lại, nếu ai vả má bên hữu ngươi, hãy đưa má bên kia cho họ luôn; (Ma-thi-ơ 5:39)
Danh từ
[sửa]ଟ (ṭô)
- Dạng Odia của [[:Tiêu đề không được hỗ trợ/ळỗइ ळुअ त्रोन्ग ंô`lowbar`đउन:लन्गुअगेस तạइ दòन्ग 564: षुब्स्तितुतिओन दत 'स-Oर्य-त्रन्स्लित' दोएस नोत मत्छ अन एxइस्तिन्ग मोदुले..#Tiếng_Phạn|<स्त्रोन्ग च्लस्स="एर्रोर"><स्पन च्लस्स="स्च्रिबुन्तो-एर्रोर मw-स्च्रिबुन्तो-एर्रोर-fद514f60">ळỗइ ळुअ त्रोन्ग ंô_đउन:लन्गुअगेस तạइ दòन्ग 564: षुब्स्तितुतिओन दत 'स-Oर्य-त्रन्स्लित' दोएस नोत मत्छ अन एxइस्तिन्ग मोदुले..<स्पन><स्त्रोन्ग>]]
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sanskrit Bible (1851), “ମଥିଃ 5”, trong ସତ୍ୟୱେଦଃ (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Sadri
[sửa]| Devanagari | ट (ṭa) |
|---|---|
| Oriya | ଟ |
| Bengal | ট |
| Kaithi | 𑂗 (ṭa) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020), “ट”, trong Sadri Dictionary (bằng tiếng Hindi), SIL International
Tiếng Santal
[sửa]| Ol Chiki | ᱴ (ṭ) |
|---|---|
| Devanagari | ट |
| Bengal | ট |
| Oriya | ଟ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ଟ (ṭ)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Oriya
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Oriya
- Ký tự Chữ Odia
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhumij
- Mục từ tiếng Bhumij
- Chữ cái tiếng Bhumij
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bhumij
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bhumij
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bondo
- Mục từ tiếng Bondo
- Chữ cái tiếng Bondo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bondo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bondo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bondo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Desiya
- Mục từ tiếng Desiya
- Chữ cái tiếng Desiya
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Desiya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gata'
- Mục từ tiếng Gata'
- Chữ cái tiếng Gata'
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gata'
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Halba
- Mục từ tiếng Halba
- Chữ cái tiếng Halba
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Halba
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ho
- Mục từ tiếng Ho
- Chữ cái tiếng Ho
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Juang
- Mục từ tiếng Juang
- Chữ cái tiếng Juang
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Juang
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kharia
- Mục từ tiếng Kharia
- Chữ cái tiếng Kharia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kisan
- Mục từ tiếng Kisan
- Chữ cái tiếng Kisan
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Kisan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kisan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kisan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kudmal
- Mục từ tiếng Kudmal
- Chữ cái tiếng Kudmal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kuvi
- Mục từ tiếng Kuvi
- Chữ cái tiếng Kuvi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kuvi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kuvi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kuvi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mahal
- Mục từ tiếng Mahal
- Chữ cái tiếng Mahal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Manda (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Manda (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Manda (Ấn Độ)
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Manda (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Manda (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Manda (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Mundari
- Chữ cái tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oriya
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Oriya
- Mục từ tiếng Oriya
- Chữ cái tiếng Oriya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Oriya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Oriya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Oriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oriya Adiwasi
- Mục từ tiếng Oriya Adiwasi
- Chữ cái tiếng Oriya Adiwasi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Oriya Adiwasi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Panchpargania
- Mục từ tiếng Panchpargania
- Chữ cái tiếng Panchpargania
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pengo
- Mục từ tiếng Pengo
- Chữ cái tiếng Pengo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pengo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pengo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pengo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Oriya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sadri
- Mục từ tiếng Sadri
- Chữ cái tiếng Sadri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sadri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Santal
- Mục từ tiếng Santal
- Chữ cái tiếng Santal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Santal