ତ
Giao diện
Xem thêm: -ତ
Ngôn ngữ (26)
Tiếng Bhumij • Tiếng Bondo • Tiếng Chhattisgarh • Tiếng Desiya • Tiếng Gata' • Tiếng Halba • Tiếng Ho • Tiếng Juang • Tiếng Juray • Tiếng Kharia • Tiếng Kisan • Tiếng Kudmal • Tiếng Kui (Ấn Độ) • Tiếng Kui Dawik • Tiếng Kuvi • Tiếng Mahal • Tiếng Manda (Ấn Độ) • Tiếng Mundari • Tiếng Oriya • Tiếng Oriya Adiwasi • Tiếng Panchpargania • Tiếng Pengo • Tiếng Phạn • Tiếng Sadri • Tiếng Santal • Tiếng Sora
Thể loại trang
Thể loại trang
Chữ Oriya
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Oriya.
Tiếng Bhumij
[sửa]| Ol Onal | |
|---|---|
| Devanagari | त |
| Oriya | ତ |
| Bengal | ত |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bondo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
- Phụ âm thứ 15 trong tiếng Bondo, viết bằng chữ Oriya.
- ତିତସ୍ ― titas ― Tít
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Chhattisgarh
[sửa]| Devanagari | त (ta) |
|---|---|
| Oriya | ତ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
- Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Chhattisgarh.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Biblica, Inc. (2025), “उतपत्ती 1”, trong पबितर बाईबल,समकालीन छत्तीसगढ़ी अनुवाद (bằng tiếng Chhattisgarh)
Tiếng Desiya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
- Chữ cái Oriya thể hiện phụ âm /t/ trong tiếng Desiya.
- ଗାଲାତିୟ ― gālātiyya ― Ga-la-ti
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ଗାଲାତିୟ 1”, trong ସତିଅର୍ ବାଟ୍, ନୁଆ ନିୟମ୍ (bằng tiếng Desiya)
Tiếng Gata'
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
- Chữ cái Oriya thể hiện phụ âm /t/ trong tiếng Gata'.
- ମାତିଉ ― mātiu ― Ma-thi-ơ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ମାତିଉ 1”, trong ସତ୍ ଗାଲି, ଯୀଶୁ ମାପ୍ରୁନେ ତ୍ମି ନିଅମ୍ (bằng tiếng Gata')
Tiếng Halba
[sửa]| Devanagari | त (ta) |
|---|---|
| Oriya | ତ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Fran Woods (2019), “त”, trong Halbi – English Dictionary, SIL International
Tiếng Ho
[sửa]| Warang Citi | 𑢵 𑣕 |
|---|---|
| Bengal | ত |
| Oriya | ତ |
| Latinh | T t |
| Telugu | త |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Juang
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Patricia J. Donegan and David Stampe (2004), Online Juang Dictionary (bằng tiếng Anh)
Tiếng Juray
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
- Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Juray.
- ତିତସ ― titasa ― Tít
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Juray.in (2025), Primer Page (bằng tiếng Juray), tr. 25
- The Word for the World International (2020), “ତିତସ 1”, trong ଆଜାଡ଼ି ତଙରନ୍, ରଙ୍ ଅନଗଡନ୍ (bằng tiếng Juray)
Tiếng Kharia
[sửa]| Devanagari | त (ta) |
|---|---|
| Oriya | ତ |
| Bengal | ত |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kisan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kisan.
- ତୀତୁସ୍ ― tītus ― Tít
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2024), “ତୀତୁସ୍ 1”, trong Kisan Bible (bằng tiếng Kisan)
Tiếng Kudmal
[sửa]| Devanagari | त |
|---|---|
| Bengal | ত |
| Oriya | ତ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kudmal.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kui (Ấn Độ)
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (to)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kui.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kui Dawik
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (to)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kui Dawik.
- ଗାଲାତିୟ ― galatiyo ― Ga-la-ti
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025), “ଗାଲାତିୟ 1”, trong Dawik Kui (bằng tiếng Kui Dawik)
Tiếng Kuvi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (to)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kuvi.
- ତିନ୍ ― tin ― ăn
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ତିତସ 1”, trong ପୁଃନି ମେ଼ରା, କୁୱି ପୁଃନି ମେ଼ରା (bằng tiếng Kuvi)
Tiếng Mahal
[sửa]| Ol Chiki | ᱛ |
|---|---|
| Devanagari | त |
| Bengal | ত |
| Oriya | ତ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (t)
- Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Mahal.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Manda (Ấn Độ)
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (to)
Xem thêm
[sửa]Động từ
[sửa]ତ (to)
Tham khảo
[sửa]- B Ramakrishna Reddy (2009), Manda-English Dictionary (bằng tiếng Anh), Bhasha Research and Publication Centre - Vadodara and Central Institute of Indian Languages, tr. 60
Tiếng Mundari
[sửa]| Devanagari | त |
|---|---|
| Bengal | ত |
| Oriya | ତ |
| Latinh | T t |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
Xem thêm
[sửa]Đại từ
[sửa]ତ (ta)
Động từ
[sửa]ତ (ta)
Tham khảo
[sửa]- Enike Amina Wani, Martin Lomu Goke & Tim Stirtz (2013), “T”, trong Mundari-English Dictionary, SIL International
Tiếng Oriya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (tô)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Oriya Adiwasi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái tiếng Oriya Adiwasi.
- ତକୁ ― taku ― ít
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Uwe Gustafsson (1989), An Adiwasi Oriya-Telugu-English dictionary (Central Institute of Indian Languages Dictionary Series), Central Institute of Indian Languages, tr. 236
Tiếng Panchpargania
[sửa]| Devanagari | त |
|---|---|
| Bengal | ত |
| Oriya | ତ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Panchpargania.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pengo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (to)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Pengo.
- ପିତର୍ତି ― pitorti ― Phi-e-rơ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “୧ ପିତର୍ତି 1”, trong ସତ୍ ବଚନ୍, ପୁନି ନିୟମ୍ (bằng tiếng Pengo)
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ত (Chữ Assam)
- ᬢ (Chữ Bali)
- ত (Chữ Bengal)
- 𑰝 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀢 (Chữ Brahmi)
- တ (Chữ Miến Điện)
- त (Chữ Devanagari)
- ત (Chữ Gujarati)
- ਤ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌤 (Chữ Grantha)
- ꦠ (Chữ Java)
- 𑂞 (Chữ Kaithi)
- ತ (Chữ Kannada)
- ត (Chữ Khmer)
- ຕ (Chữ Lao)
- ത (Chữ Malayalam)
- ᢠᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘝 (Chữ Modi)
- ᢐᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑦽 (Chữ Nandinagari)
- 𑐟 (Chữ Newa)
- ꢡ (Chữ Saurashtra)
- 𑆠 (Chữ Sharada)
- 𑖝 (Chữ Siddham)
- ත (Chữ Sinhalese)
- 𑩫 (Chữ Soyombo)
- 𑚙 (Chữ Takri)
- த (Chữ Tamil)
- త (Chữ Telugu)
- ต (Chữ Thai)
- ཏ (Chữ Tibetan)
- 𑒞 (Chữ Tirhuta)
- 𑨙 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (tô)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Phạn.
- ତୀତଃ ― titôḥ ― Tít
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sanskrit Bible (1851), “ତୀତଃ 1”, trong ସତ୍ୟୱେଦଃ (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Sadri
[sửa]| Devanagari | त (ta) |
|---|---|
| Oriya | ତ |
| Bengal | ত |
| Kaithi | 𑂞 (ta) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020), “त”, trong Sadri Dictionary (bằng tiếng Hindi), SIL International
Tiếng Santal
[sửa]| Ol Chiki | ᱛ (t) |
|---|---|
| Devanagari | त |
| Bengal | ত |
| Oriya | ତ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (t)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sora
[sửa]| Sora Sompeng | 𑃑 |
|---|---|
| Oriya | ତ |
| Telugu | త |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ତ (ta)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Oriya
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Oriya
- Ký tự Chữ Odia
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhumij
- Mục từ tiếng Bhumij
- Chữ cái tiếng Bhumij
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bhumij
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bhumij
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bondo
- Mục từ tiếng Bondo
- Chữ cái tiếng Bondo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bondo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bondo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bondo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chhattisgarh
- Mục từ tiếng Chhattisgarh
- Chữ cái tiếng Chhattisgarh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Desiya
- Mục từ tiếng Desiya
- Chữ cái tiếng Desiya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Desiya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gata'
- Mục từ tiếng Gata'
- Chữ cái tiếng Gata'
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gata'
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Halba
- Mục từ tiếng Halba
- Chữ cái tiếng Halba
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Halba
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ho
- Mục từ tiếng Ho
- Chữ cái tiếng Ho
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Juang
- Mục từ tiếng Juang
- Chữ cái tiếng Juang
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Juang
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Juray
- Mục từ tiếng Juray
- Chữ cái tiếng Juray
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Juray
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Juray
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Juray
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kharia
- Mục từ tiếng Kharia
- Chữ cái tiếng Kharia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kisan
- Mục từ tiếng Kisan
- Chữ cái tiếng Kisan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kisan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kisan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kisan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kudmal
- Mục từ tiếng Kudmal
- Chữ cái tiếng Kudmal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kui (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Kui (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Kui (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kui (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kui (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kui Dawik
- Mục từ tiếng Kui Dawik
- Chữ cái tiếng Kui Dawik
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kui Dawik
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kui Dawik
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kui Dawik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kuvi
- Mục từ tiếng Kuvi
- Chữ cái tiếng Kuvi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kuvi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kuvi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kuvi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mahal
- Mục từ tiếng Mahal
- Chữ cái tiếng Mahal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Manda (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Manda (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Manda (Ấn Độ)
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Manda (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Manda (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Manda (Ấn Độ)
- Động từ tiếng Manda (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Mundari
- Chữ cái tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Đại từ tiếng Mundari
- Động từ tiếng Mundari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oriya
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Oriya
- Mục từ tiếng Oriya
- Chữ cái tiếng Oriya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Oriya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Oriya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Oriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oriya Adiwasi
- Mục từ tiếng Oriya Adiwasi
- Chữ cái tiếng Oriya Adiwasi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Oriya Adiwasi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Panchpargania
- Mục từ tiếng Panchpargania
- Chữ cái tiếng Panchpargania
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pengo
- Mục từ tiếng Pengo
- Chữ cái tiếng Pengo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pengo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pengo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pengo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sadri
- Mục từ tiếng Sadri
- Chữ cái tiếng Sadri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sadri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Santal
- Mục từ tiếng Santal
- Chữ cái tiếng Santal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Santal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sora
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sora
- Mục từ tiếng Sora
- Chữ cái tiếng Sora
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sora
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Sora
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Sora