ସ
Giao diện
Ngôn ngữ (31)
Tiếng Bhumij • Tiếng Bhunjia • Tiếng Bodo Parja • Tiếng Bondo • Tiếng Chhattisgarh • Tiếng Desiya • Tiếng Gata' • Tiếng Halba • Tiếng Ho • Tiếng Juang • Tiếng Juray • Tiếng Kharia • Tiếng Kisan • Tiếng Konda-Dora • Tiếng Koya • Tiếng Kudmal • Tiếng Kui (Ấn Độ) • Tiếng Kui Dawik • Tiếng Kuvi • Tiếng Mahal • Tiếng Manda (Ấn Độ) • Tiếng Munda • Tiếng Mundari • Tiếng Oriya • Tiếng Oriya Adiwasi • Tiếng Panchpargania • Tiếng Pengo • Tiếng Phạn • Tiếng Sadri • Tiếng Sambalpur • Tiếng Santal
Thể loại trang
Thể loại trang
Chữ Oriya
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
- Chữ cái thứ 48 trong bảng chữ cái Oriya.
Tiếng Bhumij
[sửa]| Ol Onal | |
|---|---|
| Devanagari | प |
| Oriya | ସ |
| Bengal | প |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bhunjia
[sửa]| Devanagari | स |
|---|---|
| Oriya | ସ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (s)
- Chữ Oriya thể hiện phụ âm /s/ trong tiếng Bhunjia.
- ସଵୋ ― sabho ― Truyền đạo
Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2025), “सभो 1”, trong Bhumiya Bible (bằng tiếng Bhunjia)
Tiếng Bodo Parja
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sô)
- Phụ âm thứ 34 trong tiếng Bodo Parja, viết bằng chữ Oriya.
- ଉପଦେସକ୍ ― upôdesôk ― Truyền đạo
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2025), “ଉପଦେସକ୍ 1”, trong ସଃର୍ଗାର୍ ବାଟ୍ ନଃଉଁଆ ନିଅମ୍ (bằng tiếng Bodo Parja)
Tiếng Bondo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
- Phụ âm thứ 31 trong tiếng Bondo, viết bằng chữ Oriya.
- ତେସଲନିକିୟ ― tesalanikiya ― Tê-sa-lô-ni-ca
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Anderson, Gregory D.S. & K. David Harrison (2011), “s”, trong Remo Talking Dictionary (bằng tiếng Anh), Living Tongues Institute for Endangered Languages
- New Life Computer Institute (2025), “1 ତେସଲନିକିୟ 1”, trong Bonda (bằng tiếng Bondo)
Tiếng Chhattisgarh
[sửa]| Devanagari | स (sa) |
|---|---|
| Oriya | ସ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Biblica, Inc. (2025), “उतपत्ती 1”, trong पबितर बाईबल,समकालीन छत्तीसगढ़ी अनुवाद (bằng tiếng Chhattisgarh)
Tiếng Desiya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
- Phụ âm thứ 30 trong tiếng Desiya, viết bằng chữ Oriya.
- ଇତପଦେସ ― itapadesa ― Châm ngôn
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ଇତପଦେସ 1”, trong ସତିଅର୍ ବାଟ୍, ନୁଆ ନିୟମ୍ (bằng tiếng Desiya)
Tiếng Gata'
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
- Chữ cái Oriya thể hiện phụ âm /s/ trong tiếng Gata'.
- ପ୍ରକାସିତ୍ ― prakaasit ― Khải huyền
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ପ୍ରକାସିତ୍ 1”, trong ସତ୍ ଗାଲି, ଯୀଶୁ ମାପ୍ରୁନେ ତ୍ମି ନିଅମ୍ (bằng tiếng Gata')
Tiếng Halba
[sửa]| Devanagari | स (sa) |
|---|---|
| Oriya | ସ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Fran Woods (2019), “स”, trong Halbi – English Dictionary, SIL International
Tiếng Ho
[sửa]| Warang Citi | 𑢾 𑣞 |
|---|---|
| Devanagari | स |
| Bengal | স |
| Odia | ସ |
| Latinh | S s |
| Telugu | స |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Indian Evangelical Mission (2016), “ମାତିୟୁ ଅଲ୍ଲେଡ୍ ସୁକୁ- କାଜି 1”, trong HOCIEM (bằng tiếng Ho), The Bible Society of India
Tiếng Juang
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Patricia J. Donegan and David Stampe (2004), Online Juang Dictionary (bằng tiếng Anh)
- Wycliffe India (2016), “ମାତିଉ ଲେମେକେତା ଡିଅ ଗାତା 1”, trong JUNWIN (bằng tiếng Juang)
Tiếng Juray
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Juray.in (2025), Primer Page (bằng tiếng Juray), tr. 16
- The Word for the World International (2020), “ଅନବ୍ଜନାବର୍ 1”, trong ଆଜାଡ଼ି ତଙରନ୍, ରଙ୍ ଅନଗଡନ୍ (bằng tiếng Juray)
Tiếng Kharia
[sửa]| Devanagari | स (sa) |
|---|---|
| Oriya | ସ |
| Bengal | স |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kisan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
- Phụ âm thứ 34 trong tiếng Kisan, viết bằng chữ Oriya.
- ମାତିସ୍ ― mātis ― Ma-thi-ơ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2024), “ମାତିସ୍ 1”, trong Kisan Bible (bằng tiếng Kisan)
Tiếng Konda-Dora
[sửa]| Telugu | స |
|---|---|
| Oriya | ସ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:languages tại dòng 564: Substitution data 'gon-Orya-translit' does not match an existing module..
- Chữ cái Oriya thể hiện phụ âm /s/ trong tiếng Konda-Dora.
- ତିତସ ― titasa ― Tít
Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2025), “ତିତସ 1”, trong Konda Porja Bible, 2025 (bằng tiếng Konda-Dora)
Tiếng Koya
[sửa]| Telugu | స |
|---|---|
| Oriya | ସ |
| Devanagari | स |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
- Chữ cái Oriya thể hiện phụ âm /s/ trong tiếng Koya.
- ଏଫିସିୟ ― ephisiya ― Ê-phê-sô
Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2025), “ଏଫିସିୟ 1”, trong Koya Bible (bằng tiếng Koya)
Tiếng Kudmal
[sửa]| Devanagari | स |
|---|---|
| Bengal | স |
| Oriya | ସ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
- Phụ âm thứ 28 trong tiếng Kudmal, viết bằng chữ Oriya.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kui (Ấn Độ)
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (so)
- Chữ cái thứ 48 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kui.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kui Dawik
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (so)
- Phụ âm thứ 34 trong tiếng Kui Dawik, viết bằng chữ Oriya.
- କଲସିୟ ― kolosiyo ― Cô-lô-se
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025), “କଲସିୟ 1”, trong Dawik Kui (bằng tiếng Kui Dawik)
Tiếng Kuvi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (so)
- Phụ âm thứ 34 trong tiếng Kuvi, viết bằng chữ Oriya.
- ସଅ ― soo ― sáu
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ତିତସ 2”, trong ପୁଃନି ମେ଼ରା, କୁୱି ପୁଃନି ମେ଼ରା (bằng tiếng Kuvi)
Tiếng Mahal
[sửa]| Ol Chiki | ᱥ |
|---|---|
| Devanagari | स |
| Bengal | স |
| Oriya | ସ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (s)
- Phụ âm thứ 30 trong tiếng Mahal, viết bằng chữ Oriya.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Manda (Ấn Độ)
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (so)
- Chữ cái thứ 48 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Manda.
- ସାନ ― sano ― đi
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- B Ramakrishna Reddy (2009), Manda-English Dictionary (bằng tiếng Anh), Bhasha Research and Publication Centre - Vadodara and Central Institute of Indian Languages, tr. 140
Tiếng Munda
[sửa]| Devanagari | स |
|---|---|
| Bengal | স |
| Oriya | ସ |
| Latinh | S s |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
- Phụ âm thứ 36 trong tiếng Munda, viết bằng chữ Oriya.
- ପାତ୍ରାସ୍ ― pātrās ― Phi-e-rơ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “୧ ପାତ୍ରାସ୍ 1”, trong ପାର୍ମେଶ୍ୱାର୍ଆଃ ଜୀନିଦ୍ ବାଚାନ୍, ନାୱା ନିୟାମ୍ (bằng tiếng Munda)
Tiếng Mundari
[sửa]| Devanagari | स |
|---|---|
| Bengal | স |
| Oriya | ସ |
| Latinh | S s |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Oriya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sô)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Oriya Adiwasi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
- Chữ cái thứ 48 trong bảng chữ cái tiếng Oriya Adiwasi.
- ସକ ― saka ― giúp
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Uwe Gustafsson (1989), An Adiwasi Oriya-Telugu-English dictionary (Central Institute of Indian Languages Dictionary Series), Central Institute of Indian Languages, tr. 482
Tiếng Panchpargania
[sửa]| Devanagari | स |
|---|---|
| Bengal | স |
| Oriya | ସ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
- Phụ âm thứ 28 trong tiếng Panchpargania, viết bằng chữ Oriya.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pengo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (so)
- Chữ cái thứ 48 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Pengo.
- ଉପଦେସକ ― upodesoko ― Truyền đạo
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ଉପଦେସକ 1”, trong ସତ୍ ବଚନ୍, ପୁନି ନିୟମ୍ (bằng tiếng Pengo)
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
[sửa]Các chữ viết khác
- স (Chữ Assam)
- ᬲ (Chữ Bali)
- স (Chữ Bengal)
- 𑰭 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀲 (Chữ Brahmi)
- သ (Chữ Miến Điện)
- स (Chữ Devanagari)
- સ (Chữ Gujarati)
- ਸ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌸 (Chữ Grantha)
- ꦱ (Chữ Java)
- 𑂮 (Chữ Kaithi)
- ಸ (Chữ Kannada)
- ស (Chữ Khmer)
- ສ (Chữ Lao)
- സ (Chữ Malayalam)
- ᠰᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘭 (Chữ Modi)
- ᠰᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑧍 (Chữ Nandinagari)
- 𑐳 (Chữ Newa)
- ꢱ (Chữ Saurashtra)
- 𑆱 (Chữ Sharada)
- 𑖭 (Chữ Siddham)
- ස (Chữ Sinhalese)
- 𑪁 (Chữ Soyombo)
- 𑚨 (Chữ Takri)
- ஸ (Chữ Tamil)
- స (Chữ Telugu)
- ส (Chữ Thai)
- ས (Chữ Tibetan)
- 𑒮 (Chữ Tirhuta)
- 𑨰 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sô)
- Chữ cái thứ 48 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Phạn.
- କଲସିନଃ ― kôlôsinôḥ ― Cô-lô-se
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sanskrit Bible (1851), “ପ୍ରକାଶିତଂ 1”, trong କଲସିନଃ 1 (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Sadri
[sửa]| Devanagari | स (sa) |
|---|---|
| Oriya | ସ |
| Bengal | স |
| Kaithi | 𑂮 (sa) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sa)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020), “स”, trong Sadri Dictionary (bằng tiếng Hindi), SIL International
Tiếng Sambalpur
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (sô)
- Chữ Oriya thể hiện phụ âm /s/ trong tiếng Sambalpur.
- ସମ୍ବଲପୁରୀ ― sômbôlôpuri ― tiếng Sambalpur
Tiếng Santal
[sửa]| Ol Chiki | ᱥ (s) |
|---|---|
| Devanagari | स |
| Bengal | স |
| Oriya | ସ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ସ (s)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Oriya
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Oriya
- Ký tự Chữ Odia
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Trang có 31 đề mục ngôn ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhumij
- Mục từ tiếng Bhumij
- Chữ cái tiếng Bhumij
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bhumij
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bhumij
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhunjia
- Mục từ tiếng Bhunjia
- Chữ cái tiếng Bhunjia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bhunjia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bodo Parja
- Mục từ tiếng Bodo Parja
- Chữ cái tiếng Bodo Parja
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bodo Parja
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bodo Parja
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bodo Parja
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bondo
- Mục từ tiếng Bondo
- Chữ cái tiếng Bondo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bondo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bondo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bondo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chhattisgarh
- Mục từ tiếng Chhattisgarh
- Chữ cái tiếng Chhattisgarh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chhattisgarh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Desiya
- Mục từ tiếng Desiya
- Chữ cái tiếng Desiya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Desiya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gata'
- Mục từ tiếng Gata'
- Chữ cái tiếng Gata'
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gata'
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Halba
- Mục từ tiếng Halba
- Chữ cái tiếng Halba
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Halba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ho
- Mục từ tiếng Ho
- Chữ cái tiếng Ho
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Juang
- Mục từ tiếng Juang
- Chữ cái tiếng Juang
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Juang
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Juray
- Mục từ tiếng Juray
- Chữ cái tiếng Juray
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Juray
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kharia
- Mục từ tiếng Kharia
- Chữ cái tiếng Kharia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kisan
- Mục từ tiếng Kisan
- Chữ cái tiếng Kisan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kisan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kisan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kisan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Konda-Dora
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Konda-Dora
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koya
- Mục từ tiếng Koya
- Chữ cái tiếng Koya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Koya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kudmal
- Mục từ tiếng Kudmal
- Chữ cái tiếng Kudmal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kui (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Kui (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Kui (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kui (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kui (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kui Dawik
- Mục từ tiếng Kui Dawik
- Chữ cái tiếng Kui Dawik
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kui Dawik
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kui Dawik
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kui Dawik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kuvi
- Mục từ tiếng Kuvi
- Chữ cái tiếng Kuvi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kuvi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kuvi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kuvi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mahal
- Mục từ tiếng Mahal
- Chữ cái tiếng Mahal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Manda (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Manda (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Manda (Ấn Độ)
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Manda (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Manda (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Manda (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Munda
- Mục từ tiếng Munda
- Chữ cái tiếng Munda
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Munda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Mundari
- Chữ cái tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oriya
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Oriya
- Mục từ tiếng Oriya
- Chữ cái tiếng Oriya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Oriya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Oriya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Oriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oriya Adiwasi
- Mục từ tiếng Oriya Adiwasi
- Chữ cái tiếng Oriya Adiwasi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Oriya Adiwasi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Panchpargania
- Mục từ tiếng Panchpargania
- Chữ cái tiếng Panchpargania
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pengo
- Mục từ tiếng Pengo
- Chữ cái tiếng Pengo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pengo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pengo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pengo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sadri
- Mục từ tiếng Sadri
- Chữ cái tiếng Sadri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sadri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sambalpur
- Mục từ tiếng Sambalpur
- Chữ cái tiếng Sambalpur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sambalpur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Santal
- Mục từ tiếng Santal
- Chữ cái tiếng Santal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Santal
