ୟ
Giao diện
Ngôn ngữ (26)
Tiếng Bhumij • Tiếng Bodo Parja • Tiếng Bondo • Tiếng Chhattisgarh • Tiếng Desiya • Tiếng Gata' • Tiếng Halba • Tiếng Ho • Tiếng Juang • Tiếng Juray • Tiếng Kharia • Tiếng Kisan • Tiếng Koya • Tiếng Kudmal • Tiếng Kui (Ấn Độ) • Tiếng Kui Dawik • Tiếng Kuvi • Tiếng Manda (Ấn Độ) • Tiếng Munda • Tiếng Mundari • Tiếng Oriya • Tiếng Panchpargania • Tiếng Pengo • Tiếng Phạn • Tiếng Sadri • Tiếng Sora
Thể loại trang
Thể loại trang
Chữ Oriya
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]ୟ (yya)
- Chữ cái thứ 41 trong bảng chữ cái Oriya.
Tiếng Bhumij
[sửa]| Ol Onal | |
|---|---|
| Devanagari | य |
| Oriya | ୟ |
| Bengal | য |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bodo Parja
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (yô)
- Chữ cái thứ 41 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Bodo Parja.
- ରମିୟ ― rômiyô ― Rô-ma
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2025), “ରମିୟ 1”, trong ସଃର୍ଗାର୍ ବାଟ୍ ନଃଉଁଆ ନିଅମ୍ (bằng tiếng Bodo Parja)
Tiếng Bondo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
- Phụ âm thứ 26 trong tiếng Bondo, viết bằng chữ Oriya.
- ଗାଲାତିୟ ― gālātiya ― Ga-la-ti
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Chhattisgarh
[sửa]| Devanagari | य (ya) |
|---|---|
| Oriya | ୟ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Biblica, Inc. (2025), “यहूदा 1”, trong पबितर बाईबल,समकालीन छत्तीसगढ़ी अनुवाद (bằng tiếng Chhattisgarh)
Tiếng Desiya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
- Chữ cái Oriya thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Desiya.
- ଏପିସିୟ ― episiya ― Ê-phê-sô
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ଏପିସିୟ 1”, trong ସତିଅର୍ ବାଟ୍, ନୁଆ ନିୟମ୍ (bằng tiếng Desiya)
Tiếng Gata'
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
- Chữ cái Oriya thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Gata'.
- ପିଲିପିୟ ― pilipiya ― Phi-líp
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ପିଲିପିୟ 1”, trong ସତ୍ ଗାଲି, ଯୀଶୁ ମାପ୍ରୁନେ ତ୍ମି ନିଅମ୍ (bằng tiếng Gata')
Tiếng Halba
[sửa]| Devanagari | य (ya) |
|---|---|
| Oriya | ୟ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Fran Woods (2019), “य”, trong Halbi – English Dictionary, SIL International
Tiếng Ho
[sửa]| Warang Citi | 𑢮 𑣎 |
|---|---|
| Devanagari | य |
| Bengal | ব |
| Oriya | ୟ |
| Latinh | Y y |
| Telugu | య |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
- Phụ âm thứ 26 trong tiếng Ho, viết bằng chữ Oriya.
- ମାତିୟୁ ― mātiyu ― Ma-thi-ơ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Indian Evangelical Mission (2020), “ମାତିୟୁ ଅଲ୍ଲେଡ୍ ସୁକୁ- କାଜି 1”, trong HOCIEM (bằng tiếng Ho), The Bible Society of India
Tiếng Juang
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
- Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Juang.
- ଦୁତିୟ ― dutiya ― thứ hai
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe India (2016), “ପିତରଆ ଦୁତିୟ ଚିଟି 1”, trong Juang (bằng tiếng Juang)
Tiếng Juray
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Juray.
- ଜିସାୟ ― jisāya ― Ê-sai
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Juray.in (2025), Primer Page (bằng tiếng Juray), tr. 23
- The Word for the World International (2020), “ଜିସାୟ 1”, trong ଆଜାଡ଼ି ତଙରନ୍, ରଙ୍ ଅନଗଡନ୍ (bằng tiếng Juray)
Tiếng Kharia
[sửa]| Devanagari | य (ya) |
|---|---|
| Oriya | ୟ |
| Bengal | য |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
- Phụ âm thứ 26 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kharia.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kisan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
- Chữ cái thứ 42 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kisan.
- ୟାକୁବ୍ସ୍ ― yākubs ― Gia-cơ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2024), “ୟାକୁବ୍ସ୍ 1”, trong Kisan Bible (bằng tiếng Kisan)
Tiếng Koya
[sửa]| Telugu | య |
|---|---|
| Oriya | ୟ |
| Devanagari | य |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
- Chữ Oriya thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Koya
- କୋୟା ― koyā ― tiếng Koya
Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2025), “ମାତିଉ 1”, trong Koya Bible (bằng tiếng Koya)
Tiếng Kudmal
[sửa]| Devanagari | य |
|---|---|
| Bengal | য় |
| Oriya | ୟ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
- Phụ âm thứ 25 trong tiếng Kudmal, viết bằng chữ Oriya.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kui (Ấn Độ)
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (yo)
- Chữ cái thứ 42 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kui.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kui Dawik
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (yo)
- Chữ cái thứ 42 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kui Dawik.
- କଲସିୟ ― kolosiyo ― Cô-lô-se
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025), “କଲସିୟ 1”, trong Dawik Kui (bằng tiếng Kui Dawik)
Tiếng Kuvi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (yo)
- Chữ cái thứ 42 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kuvi.
- ଏ୕ୟୁ ― ēyu ― nước
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ତିତସ 1”, trong ପୁଃନି ମେ଼ରା, କୁୱି ପୁଃନି ମେ଼ରା (bằng tiếng Kuvi)
Tiếng Manda (Ấn Độ)
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (yo)
- Chữ cái thứ 42 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Manda.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- B Ramakrishna Reddy (2009), Manda-English Dictionary (bằng tiếng Anh), Bhasha Research and Publication Centre - Vadodara and Central Institute of Indian Languages, tr. 98
Tiếng Munda
[sửa]| Devanagari | य |
|---|---|
| Bengal | য় |
| Oriya | ୟ |
| Latinh | Y y |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
- Phụ âm thứ 29 trong tiếng Munda, viết bằng chữ Oriya.
- କରିନ୍ଥିୟ ― karinthya ― Cô-rinh-tô
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “୧ କରିନ୍ଥିୟ 1”, trong ପାର୍ମେଶ୍ୱାର୍ଆଃ ଜୀନିଦ୍ ବାଚାନ୍, ନାୱା ନିୟାମ୍ (bằng tiếng Munda)
Tiếng Mundari
[sửa]| Devanagari | य |
|---|---|
| Bengal | য় |
| Oriya | ୟ |
| Latinh | Y y |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Oriya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (yô)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Panchpargania
[sửa]| Devanagari | य |
|---|---|
| Bengal | য় |
| Oriya | ୟ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
- Phụ âm thứ 25 trong tiếng Panchpargania, viết bằng chữ Oriya.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pengo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (yo)
- Chữ cái thứ 42 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Pengo.
- ଦାନିୟେଲ୍ ― daniyel ― Đa-ni-ên
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2020), “ଦାନିୟେଲ୍ 1”, trong ସତ୍ ବଚନ୍, ପୁନି ନିୟମ୍ (bằng tiếng Pengo)
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- য় (Chữ Assam)
- ᬬ़ (Chữ Bali)
- য় (Chữ Bengal)
- ယ़ (Chữ Miến Điện)
- य़ (Chữ Devanagari)
- ય઼ (Chữ Gujarati)
- ਯ़ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌯़ (Chữ Grantha)
- ꦪ़ (Chữ Java)
- 𑂨़ (Chữ Kaithi)
- ಯ಼ (Chữ Kannada)
- យ़ (Chữ Khmer)
- ຍ़ (Chữ Lao)
- യ़ (Chữ Malayalam)
- ᠶᠠ़ (Chữ Manchu)
- 𑘧़ (Chữ Modi)
- ᠶ᠋ᠠ᠋़ (Chữ Mongolian)
- 𑧇़ (Chữ Nandinagari)
- 𑐫़ (Chữ Newa)
- ଯ़ (Chữ Odia)
- ꢫ़ (Chữ Saurashtra)
- 𑆪़ (Chữ Sharada)
- 𑖧़ (Chữ Siddham)
- ය़ (Chữ Sinhalese)
- 𑩻़ (Chữ Soyombo)
- 𑚣़ (Chữ Takri)
- ய़ (Chữ Tamil)
- య఼ (Chữ Telugu)
- ย़ (Chữ Thai)
- ཡ़ (Chữ Tibetan)
- 𑒨𑓃 (Chữ Tirhuta)
- 𑨪़ (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (yyô)
- Chữ cái thứ 42 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Phạn.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sanskrit Bible (1851), “ଯାକୂବଃ 1”, trong ସତ୍ୟୱେଦଃ (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Sadri
[sửa]| Devanagari | य (ya) |
|---|---|
| Oriya | ୟ |
| Bengal | য় |
| Kaithi | 𑂨 (ya) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Toby Anderson (2020), “ब”, trong Sadri Dictionary (bằng tiếng Hindi), SIL International
Tiếng Sora
[sửa]| Sora Sompeng | 𑃜 |
|---|---|
| Oriya | ୟ |
| Telugu | య |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ୟ (ya)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Oriya
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Oriya
- Ký tự Chữ Odia
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhumij
- Mục từ tiếng Bhumij
- Chữ cái tiếng Bhumij
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bhumij
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bhumij
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bodo Parja
- Mục từ tiếng Bodo Parja
- Chữ cái tiếng Bodo Parja
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bodo Parja
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bodo Parja
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bodo Parja
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bondo
- Mục từ tiếng Bondo
- Chữ cái tiếng Bondo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bondo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bondo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bondo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chhattisgarh
- Mục từ tiếng Chhattisgarh
- Chữ cái tiếng Chhattisgarh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chhattisgarh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Desiya
- Mục từ tiếng Desiya
- Chữ cái tiếng Desiya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Desiya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gata'
- Mục từ tiếng Gata'
- Chữ cái tiếng Gata'
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gata'
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Halba
- Mục từ tiếng Halba
- Chữ cái tiếng Halba
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Halba
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ho
- Mục từ tiếng Ho
- Chữ cái tiếng Ho
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Juang
- Mục từ tiếng Juang
- Chữ cái tiếng Juang
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Juang
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Juray
- Mục từ tiếng Juray
- Chữ cái tiếng Juray
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Juray
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kharia
- Mục từ tiếng Kharia
- Chữ cái tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kisan
- Mục từ tiếng Kisan
- Chữ cái tiếng Kisan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kisan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kisan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kisan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koya
- Mục từ tiếng Koya
- Chữ cái tiếng Koya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Koya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kudmal
- Mục từ tiếng Kudmal
- Chữ cái tiếng Kudmal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kui (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Kui (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Kui (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kui (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kui (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kui Dawik
- Mục từ tiếng Kui Dawik
- Chữ cái tiếng Kui Dawik
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kui Dawik
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kui Dawik
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kui Dawik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kuvi
- Mục từ tiếng Kuvi
- Chữ cái tiếng Kuvi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kuvi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kuvi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kuvi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Manda (Ấn Độ)
- Mục từ tiếng Manda (Ấn Độ)
- Chữ cái tiếng Manda (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Manda (Ấn Độ)
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Manda (Ấn Độ)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Munda
- Mục từ tiếng Munda
- Chữ cái tiếng Munda
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Munda
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Mundari
- Chữ cái tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oriya
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Oriya
- Mục từ tiếng Oriya
- Chữ cái tiếng Oriya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Oriya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Oriya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Oriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Panchpargania
- Mục từ tiếng Panchpargania
- Chữ cái tiếng Panchpargania
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pengo
- Mục từ tiếng Pengo
- Chữ cái tiếng Pengo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pengo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pengo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pengo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sadri
- Mục từ tiếng Sadri
- Chữ cái tiếng Sadri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sadri
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sora
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sora
- Mục từ tiếng Sora
- Chữ cái tiếng Sora
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sora
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Sora
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Sora