உலோகம்
Giao diện
Xem thêm: உலகம்
Tiếng Tamil
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Vay mượn từ tiếng Phạn लोह (loha).
Cách viết khác
[sửa]- லோகம் (lōkam) — hiện nay không phổ biến
Danh từ
[sửa]உலோகம் (ulōkam)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | உலோகம் ulōkam | உலோகங்கள் ulōkaṅkaḷ |
| hô cách | உலோகமே ulōkamē | உலோகங்களே ulōkaṅkaḷē |
| đối cách | உலோகத்தை ulōkattai | உலோகங்களை ulōkaṅkaḷai |
| dữ cách | உலோகத்துக்கு ulōkattukku | உலோகங்களுக்கு ulōkaṅkaḷukku |
| hưởng cách | உலோகத்துக்காக ulōkattukkāka | உலோகங்களுக்காக ulōkaṅkaḷukkāka |
| sinh cách 1 | உலோகத்துடைய ulōkattuṭaiya | உலோகங்களுடைய ulōkaṅkaḷuṭaiya |
| sinh cách 2 | உலோகத்தின் ulōkattiṉ | உலோகங்களின் ulōkaṅkaḷiṉ |
| định vị cách 1 | உலோகத்தில் ulōkattil | உலோகங்களில் ulōkaṅkaḷil |
| định vị cách 2 | உலோகத்திடம் ulōkattiṭam | உலோகங்களிடம் ulōkaṅkaḷiṭam |
| cách liên đới 1 | உலோகத்தோடு ulōkattōṭu | உலோகங்களோடு ulōkaṅkaḷōṭu |
| cách liên đới 2 | உலோகத்துடன் ulōkattuṭaṉ | உலோகங்களுடன் ulōkaṅkaḷuṭaṉ |
| cách công cụ | உலோகத்தால் ulōkattāl | உலோகங்களால் ulōkaṅkaḷāl |
| ly cách | உலோகத்திலிருந்து ulōkattiliruntu | உலோகங்களிலிருந்து ulōkaṅkaḷiliruntu |
Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ
[sửa]உலோகம் (ulōkam)
- dạng tiêu chuẩn của லோகம் (lōkam, “thế giới”)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | உலோகம் ulōkam | உலோகங்கள் ulōkaṅkaḷ |
| hô cách | உலோகமே ulōkamē | உலோகங்களே ulōkaṅkaḷē |
| đối cách | உலோகத்தை ulōkattai | உலோகங்களை ulōkaṅkaḷai |
| dữ cách | உலோகத்துக்கு ulōkattukku | உலோகங்களுக்கு ulōkaṅkaḷukku |
| hưởng cách | உலோகத்துக்காக ulōkattukkāka | உலோகங்களுக்காக ulōkaṅkaḷukkāka |
| sinh cách 1 | உலோகத்துடைய ulōkattuṭaiya | உலோகங்களுடைய ulōkaṅkaḷuṭaiya |
| sinh cách 2 | உலோகத்தின் ulōkattiṉ | உலோகங்களின் ulōkaṅkaḷiṉ |
| định vị cách 1 | உலோகத்தில் ulōkattil | உலோகங்களில் ulōkaṅkaḷil |
| định vị cách 2 | உலோகத்திடம் ulōkattiṭam | உலோகங்களிடம் ulōkaṅkaḷiṭam |
| cách liên đới 1 | உலோகத்தோடு ulōkattōṭu | உலோகங்களோடு ulōkaṅkaḷōṭu |
| cách liên đới 2 | உலோகத்துடன் ulōkattuṭaṉ | உலோகங்களுடன் ulōkaṅkaḷuṭaṉ |
| cách công cụ | உலோகத்தால் ulōkattāl | உலோகங்களால் ulōkaṅkaḷāl |
| ly cách | உலோகத்திலிருந்து ulōkattiliruntu | உலோகங்களிலிருந்து ulōkaṅkaḷiliruntu |
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamil
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tamil
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Tamil
- Từ vay mượn từ tiếng Phạn tiếng Tamil
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Tamil
- Mục từ có nguyên từ tiếng Tamil
- Mục từ tiếng Tamil
- Danh từ tiếng Tamil
- Danh từ thân từ m tiếng Tamil
- Từ có tiền tố உ- tiếng Tamil
- ta:Kim loại
