க
Giao diện
Chữ Tamil
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]க (ka)
- Chữ Tamil ka.
Tiếng Badaga
[sửa]| Tamil | க |
|---|---|
| Kannada | ಕ |
| Malayalam | ക |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]க (ka)
- Phụ âm thứ nhất trong tiếng Badaga, viết bằng chữ Tamil.
- கண்ட ― kaṇṭa ― thịt
Xem thêm
[sửa]Tiếng Irula
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]க (ka)
- Phụ âm thứ nhất trong tiếng Irula, viết bằng chữ Tamil.
- கண்ணு ― kaṇṇu ― mắt
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kurumba Betta
[sửa]| Kannada | ಕ |
|---|---|
| Malayalam | ക |
| Tamil | க |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]க (ka)
- Chữ cái Tamil thể hiện phụ âm /k/ trong tiếng Kurumba Betta.
- குறுமன் ― kuṟumaṉ ― người nói tiếng Kurumba Betta
Tiếng Mannan
[sửa]| Malayalam | ക |
|---|---|
| Tamil | க |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]க (ka)
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025), “1 പത്തിരോശ് 1”, trong പുതുവൻ ചേതി (bằng tiếng Mannan)
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ক (Chữ Assam)
- ᬓ (Chữ Bali)
- ক (Chữ Bengal)
- 𑰎 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀓 (Chữ Brahmi)
- က (Chữ Miến Điện)
- क (Chữ Devanagari)
- ક (Chữ Gujarati)
- ਕ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌕 (Chữ Grantha)
- ꦏ (Chữ Java)
- 𑂍 (Chữ Kaithi)
- ಕ (Chữ Kannada)
- ក (Chữ Khmer)
- ກ (Chữ Lao)
- ക (Chữ Malayalam)
- ᡬᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘎 (Chữ Modi)
- ᢉᠠ (Chữ Mongolian)
- 𑦮 (Chữ Nandinagari)
- 𑐎 (Chữ Newa)
- କ (Chữ Odia)
- ꢒ (Chữ Saurashtra)
- 𑆑 (Chữ Sharada)
- 𑖎 (Chữ Siddham)
- ක (Chữ Sinhalese)
- 𑩜 (Chữ Soyombo)
- 𑚊 (Chữ Takri)
- క (Chữ Telugu)
- ก (Chữ Thai)
- ཀ (Chữ Tibetan)
- 𑒏 (Chữ Tirhuta)
- 𑨋 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]க (ka)
- Chữ Tamil thể hiện phụ âm /k/ trong tiếng Phạn.
- கலஸிந: ― kalasina: ― Cô-lô-se
Danh từ
[sửa]க (ka) thân từ, ?
Đại từ
[sửa]க (ka)
Tham khảo
[sửa]- SanskritBible.in (1851), “கலஸிந: 1”, trong ஸத்யவேத³: (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Tamil
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]க (ka)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Toda
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]க (ka)
- Phụ âm thứ nhất trong tiếng Toda, viết bằng chữ Tamil.
- கோஸ் ― tiền
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Tamil
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Tamil
- Ký tự Chữ Tamil
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Badaga
- Mục từ tiếng Badaga
- Chữ cái tiếng Badaga
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Badaga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Badaga
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Badaga
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Badaga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Irula
- Mục từ tiếng Irula
- Chữ cái tiếng Irula
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Irula
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Irula
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Irula
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurumba Betta
- Mục từ tiếng Kurumba Betta
- Chữ cái tiếng Kurumba Betta
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurumba Betta
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mannan
- Mục từ tiếng Mannan
- Chữ cái tiếng Mannan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mannan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Tamil tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Danh từ tiếng Phạn
- Danh từ dùng Chữ Tamil tiếng Phạn
- Đại từ tiếng Phạn
- Đại từ dùng Chữ Tamil tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamil
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tamil
- Mục từ tiếng Tamil
- Chữ cái tiếng Tamil
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tamil
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Toda
- Mục từ tiếng Toda
- Chữ cái tiếng Toda
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Toda
