கந்தகம்
Giao diện
Xem thêm: காந்தகம்
Tiếng Tamil
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Phạn गन्धक (gandhaka).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]கந்தகம் (kantakam)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | கந்தகம் kantakam | - |
| hô cách | கந்தகமே kantakamē | - |
| đối cách | கந்தகத்தை kantakattai | - |
| dữ cách | கந்தகத்துக்கு kantakattukku | - |
| hưởng cách | கந்தகத்துக்காக kantakattukkāka | - |
| sinh cách 1 | கந்தகத்துடைய kantakattuṭaiya | - |
| sinh cách 2 | கந்தகத்தின் kantakattiṉ | - |
| định vị cách 1 | கந்தகத்தில் kantakattil | - |
| định vị cách 2 | கந்தகத்திடம் kantakattiṭam | - |
| cách liên đới 1 | கந்தகத்தோடு kantakattōṭu | - |
| cách liên đới 2 | கந்தகத்துடன் kantakattuṭaṉ | - |
| cách công cụ | கந்தகத்தால் kantakattāl | - |
| ly cách | கந்தகத்திலிருந்து kantakattiliruntu | - |
Tham khảo
[sửa]- Đại học Madras (1924–1936) “கந்தகம்”, trong Tamil Lexicon [Từ vựng tiếng Tamil], Madras [Chennai]: Diocesan Press