ந
Giao diện
Chữ Tamil
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]ந (na)
- Chữ Tamil na.
Tiếng Badaga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ந
- Phụ âm thứ 24 trong tiếng Badaga, viết bằng chữ Tamil.
- நீரு ― nước
Xem thêm
[sửa]Tiếng Irula
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ந (na)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kurumba Betta
[sửa]| Kannada | ನ |
|---|---|
| Malayalam | ന |
| Tamil | ந |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ந (na)
- Chữ cái Tamil thể hiện phụ âm /n/ trong tiếng Kurumba Betta.
- யாநி ― yāni ― voi
Tiếng Kurumba Kannada
[sửa]| Tamil | ந |
|---|---|
| Kannada | ന |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ந (na)
- Chữ cái Tamil thể hiện phụ âm /n/ trong tiếng Kurumba Kannada.
- கொரிந்தியரு ― korintiyaru ― Cô-rinh-tô
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025), “1 கொரிந்தியரு 1”, trong சொர்கக்கு வழிநெடசுவுது புஸ்தகா (bằng tiếng Kurumba Kannada)
Tiếng Mannan
[sửa]| Malayalam | ന |
|---|---|
| Tamil | ந |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ந (na)
- Chữ cái Tamil thể hiện phụ âm /n/ trong tiếng Mannan.
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025), “1 പത്തിരോശ് 1”, trong പുതുവൻ ചേതി (bằng tiếng Mannan)
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
[sửa]Các chữ viết khác
- ন (Chữ Assam)
- ᬦ (Chữ Bali)
- ন (Chữ Bengal)
- 𑰡 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀦 (Chữ Brahmi)
- န (Chữ Miến Điện)
- न (Chữ Devanagari)
- ન (Chữ Gujarati)
- ਨ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌨 (Chữ Grantha)
- ꦤ (Chữ Java)
- 𑂢 (Chữ Kaithi)
- ನ (Chữ Kannada)
- ន (Chữ Khmer)
- ນ (Chữ Lao)
- ന (Chữ Malayalam)
- ᠨᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘡 (Chữ Modi)
- ᠨᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑧁 (Chữ Nandinagari)
- 𑐣 (Chữ Newa)
- ନ (Chữ Odia)
- ꢥ (Chữ Saurashtra)
- 𑆤 (Chữ Sharada)
- 𑖡 (Chữ Siddham)
- න (Chữ Sinhalese)
- 𑩯 (Chữ Soyombo)
- 𑚝 (Chữ Takri)
- న (Chữ Telugu)
- น (Chữ Thai)
- ན (Chữ Tibetan)
- 𑒢 (Chữ Tirhuta)
- 𑨝 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ந (na)
- Chữ Tamil thể hiện phụ âm /n/ trong tiếng Phạn.
- யோஹந: ― yohana: ― Giăng
Phó từ
[sửa]ந (na)
Tiền tố
[sửa]ந (na)
Tham khảo
[sửa]- SanskritBible.in (1851), “யோஹந: 1”, trong ஸத்யவேத³: (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Tamil
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ந (na)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Toda
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ந (na)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Tamil
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Tamil
- Ký tự Chữ Tamil
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Badaga
- Mục từ tiếng Badaga
- Chữ cái tiếng Badaga
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Badaga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Badaga
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Badaga
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Badaga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Irula
- Mục từ tiếng Irula
- Chữ cái tiếng Irula
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Irula
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Irula
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Irula
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurumba Betta
- Mục từ tiếng Kurumba Betta
- Chữ cái tiếng Kurumba Betta
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurumba Betta
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurumba Kannada
- Mục từ tiếng Kurumba Kannada
- Chữ cái tiếng Kurumba Kannada
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurumba Kannada
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mannan
- Mục từ tiếng Mannan
- Chữ cái tiếng Mannan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Tamil tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Phó từ tiếng Phạn
- Phó từ dùng Chữ Tamil tiếng Phạn
- Tiền tố tiếng Phạn
- Tiền tố dùng Chữ Tamil tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamil
- Mục từ tiếng Tamil
- Chữ cái tiếng Tamil
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tamil
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Toda
- Mục từ tiếng Toda
- Chữ cái tiếng Toda
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Toda
