Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: நீ நா

Chữ Tamil

[sửa]

U+0BA8, ந
TAMIL LETTER NA
[unassigned: U+0BA5–U+0BA7]

[U+0BA4]
Tamil
[U+0BA9]

Chữ cái

[sửa]

(na)

  1. Chữ Tamil na.

Tiếng Badaga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

  1. Phụ âm thứ 24 trong tiếng Badaga, viết bằng chữ Tamil.
    நீருnước

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Irula

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(na)

  1. Phụ âm thứ 11 trong tiếng Irula, viết bằng chữ Tamil.
    நாய்ychó

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Kurumba Betta

[sửa]
Kannada
Malayalam
Tamil

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(na)

  1. Chữ cái Tamil thể hiện phụ âm /n/ trong tiếng Kurumba Betta.
    யாநிnivoi

Tiếng Kurumba Kannada

[sửa]
Tamil
Kannada

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(na)

  1. Chữ cái Tamil thể hiện phụ âm /n/ trong tiếng Kurumba Kannada.
    கொரிந்தியருkorintiyaruCô-rinh-tô

Tham khảo

[sửa]
  • New Life Computer Institute (2025), “1 கொரிந்தியரு 1”, trong சொர்கக்கு வழிநெடசுவுது புஸ்தகா (bằng tiếng Kurumba Kannada)

Tiếng Mannan

[sửa]
Malayalam
Tamil

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(na)

  1. Chữ cái Tamil thể hiện phụ âm /n/ trong tiếng Mannan.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Phạn

[sửa]

Chữ viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(na)

  1. Chữ Tamil thể hiện phụ âm /n/ trong tiếng Phạn.
    யோஹ:yohana:Giăng

Phó từ

[sửa]

(na)

  1. Dạng Tamil của

Tiền tố

[sửa]

(na)

  1. Dạng Tamil của

Tham khảo

[sửa]
  • SanskritBible.in (1851), “யோஹந​: 1”, trong ஸத்யவேத³​: (bằng tiếng Phạn)

Tiếng Tamil

[sửa]
Wikipedia tiếng Tamil có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(na)

  1. Phụ âm thứ 8 trong tiếng Tamil.
    தலைகர்talainakarthủ phủ

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Toda

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

(na)

  1. Phụ âm thứ nhất trong tiếng Toda, viết bằng chữ Tamil.
    நீர்rnước

Xem thêm

[sửa]