ம
Giao diện
Xem thêm: ഥ
Chữ Tamil
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]ம (ma)
- Chữ Tamil ma.
Tiếng Badaga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ம
- Phụ âm thứ 12 trong tiếng Badaga, viết bằng chữ Tamil.
- மூறு ― số ba
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chetti Moundadan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ம (ma)
- Chữ cái Tamil thể hiện phụ âm /m/ trong tiếng Chetti Moundadan.
- மத்தாயி ― mattāyi ― Ma-thi-ơ
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025), “மத்தாயி 1”, trong Moundadan Chetty (bằng tiếng Chetti Moundadan)
Tiếng Irula
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ம (ma)
- Phụ âm thứ 14 trong tiếng Irula, viết bằng chữ Tamil.
- மர ― mara ― cây
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kurumba Betta
[sửa]| Kannada | ಮ |
|---|---|
| Malayalam | മ |
| Tamil | ம |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ம (ma)
- Chữ cái Tamil thể hiện phụ âm /m/ trong tiếng Kurumba Betta.
- குறுமன் ― kuṟumaṉ ― người nói tiếng Kurumba Betta
Tiếng Kurumba Kannada
[sửa]| Tamil | ம |
|---|---|
| Kannada | ಮ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ம (ma)
- Chữ cái Tamil thể hiện phụ âm /m/ trong tiếng Kurumba Kannada.
- மாற்கு ― māṟku ― Mác
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025), “மாற்கு 1”, trong சொர்கக்கு வழிநெடசுவுது புஸ்தகா (bằng tiếng Kurumba Kannada)
Tiếng Mannan
[sửa]| Malayalam | മ |
|---|---|
| Tamil | ம |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ம (ma)
- Chữ cái Tamil thể hiện phụ âm /m/ trong tiếng Mannan.
- மன்னன் ― maṉṉaṉ ― tiếng Mannan
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025), “1 പത്തിരോശ് 1”, trong പുതുവൻ ചേതി (bằng tiếng Mannan)
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
[sửa]Các chữ viết khác
- ম (Chữ Assam)
- ᬫ (Chữ Bali)
- ম (Chữ Bengal)
- 𑰦 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀫 (Chữ Brahmi)
- မ (Chữ Miến Điện)
- म (Chữ Devanagari)
- મ (Chữ Gujarati)
- ਮ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌮 (Chữ Grantha)
- ꦩ (Chữ Java)
- 𑂧 (Chữ Kaithi)
- ಮ (Chữ Kannada)
- ម (Chữ Khmer)
- ມ (Chữ Lao)
- മ (Chữ Malayalam)
- ᠮᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘦 (Chữ Modi)
- ᠮᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑧆 (Chữ Nandinagari)
- 𑐩 (Chữ Newa)
- ମ (Chữ Odia)
- ꢪ (Chữ Saurashtra)
- 𑆩 (Chữ Sharada)
- 𑖦 (Chữ Siddham)
- ම (Chữ Sinhalese)
- 𑩴 (Chữ Soyombo)
- 𑚢 (Chữ Takri)
- మ (Chữ Telugu)
- ม (Chữ Thai)
- མ (Chữ Tibetan)
- 𑒧 (Chữ Tirhuta)
- 𑨢 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ம (ma)
- Chữ Tamil thể hiện phụ âm /m/ trong tiếng Phạn.
- ரோமிண: ― romiṇa: ― Rô-ma
Tham khảo
[sửa]- SanskritBible.in (1851), “ரோமிண: 1”, trong ஸத்யவேத³: (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Saurashtra
[sửa]| Saurashtra | ꢪ |
|---|---|
| Tamil | ம |
| Latinh | M m |
| Devanagari | म |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ம (ma)
- Phụ âm thứ 25 trong tiếng Saurashtra, viết bằng chữ Tamil.
- மஞ்சிரி ― mañciri ― mèo
Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2025), “மத்தேயு 1”, trong Saurashtra Bible (BSI) (bằng tiếng Saurashtra)
Tiếng Tamil
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ம (ma)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Toda
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ம (ma)
- Phụ âm thứ 15 trong tiếng Toda, viết bằng chữ Tamil.
- பெம் ― pem ― hông
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Tamil
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Tamil
- Ký tự Chữ Tamil
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Badaga
- Mục từ tiếng Badaga
- Chữ cái tiếng Badaga
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Badaga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Badaga
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Badaga
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Badaga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chetti Moundadan
- Mục từ tiếng Chetti Moundadan
- Chữ cái tiếng Chetti Moundadan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chetti Moundadan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Irula
- Mục từ tiếng Irula
- Chữ cái tiếng Irula
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Irula
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Irula
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Irula
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurumba Betta
- Mục từ tiếng Kurumba Betta
- Chữ cái tiếng Kurumba Betta
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurumba Betta
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurumba Kannada
- Mục từ tiếng Kurumba Kannada
- Chữ cái tiếng Kurumba Kannada
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurumba Kannada
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mannan
- Mục từ tiếng Mannan
- Chữ cái tiếng Mannan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mannan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Tamil tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saurashtra
- Mục từ tiếng Saurashtra
- Chữ cái tiếng Saurashtra
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Saurashtra
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamil
- Mục từ tiếng Tamil
- Chữ cái tiếng Tamil
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tamil
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Toda
- Mục từ tiếng Toda
- Chữ cái tiếng Toda
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Toda
