வ
Giao diện
Chữ Tamil
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]வ (va)
- Chữ Tamil va.
Tiếng Badaga
[sửa]| Tamil | வ |
|---|---|
| Kannada | ವ |
| Malayalam | വ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]வ
- Phụ âm thứ 16 trong tiếng Badaga, viết bằng chữ Tamil.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Chetti Moundadan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]வ (va)
- Chữ cái Tamil thể hiện phụ âm /v/ trong tiếng Chetti Moundadan.
- யோவானு ― yōvāṉu ― Giăng
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025) “யோவானு 1”, trong Moundadan Chetty (bằng tiếng Chetti Moundadan)
Tiếng Chetti Wayanad
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]வ (va)
- Chữ cái Tamil thể hiện phụ âm /v/ trong tiếng Chetti Wayanad.
- வயநாடு செட்டி ― vayanāṭu ceṭṭi ― tiếng Chetti Wayanad
Tiếng Irula
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]வ (va)
- Phụ âm thứ 18 trong tiếng Irula, viết bằng chữ Tamil.
- வறகு ― vaṟaku ― củi
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kurumba Betta
[sửa]| Kannada | ವ |
|---|---|
| Malayalam | വ |
| Tamil | வ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]வ (va)
- Chữ cái Tamil thể hiện phụ âm /v/ trong tiếng Kurumba Betta.
Tiếng Kurumba Kannada
[sửa]| Tamil | வ |
|---|---|
| Kannada | ವ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]வ (va)
- Chữ cái Tamil thể hiện phụ âm /v/ trong tiếng Kurumba Kannada.
- வி.தூ. கெலசகோளு ― vi.tū. kelacakōḷu ― Công vụ các Sứ đồ
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025) “வி.தூ. கெலசகோளு 1”, trong சொர்கக்கு வழிநெடசுவுது புஸ்தகா (bằng tiếng Kurumba Kannada)
Tiếng Mannan
[sửa]| Malayalam | വ |
|---|---|
| Tamil | வ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]வ (va)
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025) “1 പത്തിരോശ് 1”, trong പുതുവൻ ചേതി (bằng tiếng Mannan)
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
[sửa]Các chữ viết khác
- ৱ (Chữ Assam)
- ᬯ (Chữ Bali)
- ব (Chữ Bengal)
- 𑰪 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀯 (Chữ Brahmi)
- ဝ (Chữ Miến Điện)
- व (Chữ Devanagari)
- વ (Chữ Gujarati)
- ਵ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌵 (Chữ Grantha)
- ꦮ (Chữ Java)
- 𑂫 (Chữ Kaithi)
- ವ (Chữ Kannada)
- វ (Chữ Khmer)
- ວ (Chữ Lao)
- വ (Chữ Malayalam)
- ᠸᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘪 (Chữ Modi)
- ᠸᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑧊 (Chữ Nandinagari)
- 𑐰 (Chữ Newa)
- ଵ (Chữ Odia)
- ꢮ (Chữ Saurashtra)
- 𑆮 (Chữ Sharada)
- 𑖪 (Chữ Siddham)
- ව (Chữ Sinhalese)
- 𑩾 (Chữ Soyombo)
- 𑚦 (Chữ Takri)
- వ (Chữ Telugu)
- ว (Chữ Thai)
- ཝ (Chữ Tibetan)
- 𑒫 (Chữ Tirhuta)
- 𑨭 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]வ (va)
- Chữ Tamil thể hiện phụ âm /v/ trong tiếng Phạn.
- ஸ ஆதா³வீஸ்²வரேண ஸஹாஸீத்
- Ban đầu Ngài ở cùng Đức Chúa Trời. (Giăng 1:2)
Tham khảo
[sửa]- SanskritBible.in (1851) “யோஹந: 1”, trong ஸத்யவேத³: (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Saurashtra
[sửa]| Saurashtra | ꢮ |
|---|---|
| Tamil | வ |
| Latinh | V v |
| Devanagari | व |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]வ (va)
- Phụ âm thứ 29 trong tiếng Saurashtra, viết bằng chữ Tamil.
- வரொ ― varo ― gió
Tham khảo
[sửa]- Bible Society of India (2025) “மத்தேயு 1”, trong Saurashtra Bible (BSI) (bằng tiếng Saurashtra)
Tiếng Tamil
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]வ (va)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Toda
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]வ (wa)
- Phụ âm thứ 23 trong tiếng Toda, viết bằng chữ Tamil.
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Tamil
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Tamil
- Ký tự Chữ Tamil
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Badaga
- Mục từ tiếng Badaga
- Chữ cái tiếng Badaga
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Badaga
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Badaga
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Badaga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chetti Moundadan
- Mục từ tiếng Chetti Moundadan
- Chữ cái tiếng Chetti Moundadan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chetti Moundadan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chetti Wayanad
- Mục từ tiếng Chetti Wayanad
- Chữ cái tiếng Chetti Wayanad
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chetti Wayanad
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Irula
- Mục từ tiếng Irula
- Chữ cái tiếng Irula
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Irula
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Irula
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Irula
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurumba Betta
- Mục từ tiếng Kurumba Betta
- Chữ cái tiếng Kurumba Betta
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurumba Kannada
- Mục từ tiếng Kurumba Kannada
- Chữ cái tiếng Kurumba Kannada
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurumba Kannada
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mannan
- Mục từ tiếng Mannan
- Chữ cái tiếng Mannan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mannan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Từ tiếng Phạn yêu cầu chuyển tự cho phần trích dẫn ngữ liệu
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saurashtra
- Mục từ tiếng Saurashtra
- Chữ cái tiếng Saurashtra
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Saurashtra
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tamil
- Mục từ tiếng Tamil
- Chữ cái tiếng Tamil
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tamil
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Toda
- Mục từ tiếng Toda
- Chữ cái tiếng Toda
