வேதியியல்
Giao diện
Tiếng Tamil
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]வேதியியல் (vētiyiyal)
- Hóa học.
- Đồng nghĩa: இரசாயனவியல் (iracāyaṉaviyal)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | வேதியியல் vētiyiyal | - |
| hô cách | வேதியியலே vētiyiyalē | - |
| đối cách | வேதியியலை vētiyiyalai | - |
| dữ cách | வேதியியலுக்கு vētiyiyalukku | - |
| hưởng cách | வேதியியலுக்காக vētiyiyalukkāka | - |
| sinh cách 1 | வேதியியலுடைய vētiyiyaluṭaiya | - |
| sinh cách 2 | வேதியியலின் vētiyiyaliṉ | - |
| định vị cách 1 | வேதியியலில் vētiyiyalil | - |
| định vị cách 2 | வேதியியலிடம் vētiyiyaliṭam | - |
| cách liên đới 1 | வேதியியலோடு vētiyiyalōṭu | - |
| cách liên đới 2 | வேதியியலுடன் vētiyiyaluṭaṉ | - |
| cách công cụ | வேதியியலால் vētiyiyalāl | - |
| ly cách | வேதியியலிலிருந்து vētiyiyaliliruntu | - |
Tham khảo
[sửa]- S. Ramakrishnan (1992), “வேதியியல்”, trong தற்காலத் தமிழ் அகராதி [Từ điển tiếng Tamil đương đại] (bằng tiếng Tamil), Madras: Cre-A Publishers, tr.
