Bước tới nội dung

ఎముక

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Telugu

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ఎముక (emuka) gt (số nhiều ఎముకలు)

  1. (giải phẫu học) Xương.
    Đồng nghĩa: బొక్క (bokka), దుమ్ము (dummu), అస్థి (asthi)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]