ఎముక
Giao diện
Tiếng Telugu
[sửa]
Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ఎముక (emuka) gt (số nhiều ఎముకలు)
Từ phái sinh
[sửa]- ఎముకరంగు (emukaraṅgu, “màu xương”)
- ఎముకలగూడు (emukalagūḍu, “bộ xương”)
- ఎముకవిరుపు (emukavirupu, “gãy xương”)
- తొడయెముక (toḍayemuka, “xương đùi”)
- పక్కయెముక (pakkayemuka, “xương sườn”)
- రొమ్ముఎముక (rommuemuka, “xương ức”)
Tham khảo
[sửa]- "ఎముక" trong Charles Philip Brown (1903) A Telugu-English dictionary, Madras: Promoting Christian Knowledge, tr. 189