కాలేయము
Giao diện
Tiếng Telugu
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]- కాలేయం (kālēyaṁ)
Từ nguyên
[sửa]So sánh tiếng Marathi काळीज (kāḷīj). Từ nguyên cho mục từ này chưa đầy đủ. Bạn có thể giúp Wiktionary mở rộng và hoàn thiện nó.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]కాలేయము (kālēyamu) gt (số nhiều కాలేయములు)
- Gan.
- Đồng nghĩa: నురుగుదబ్బ (nurugudabba), కారిజము (kārijamu)
Tham khảo
[sửa]- "కాలేయము" trong Charles Philip Brown (1903) A Telugu-English dictionary, Madras: Promoting Christian Knowledge, tr. 278