Bước tới nội dung

కాలేయము

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Telugu

[sửa]
కాలేయము.

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

So sánh tiếng Marathi काळीज (kāḷīj). Từ nguyên cho mục từ này chưa đầy đủ. Bạn có thể giúp Wiktionary mở rộng và hoàn thiện nó.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

కాలేయము (kālēyamu) gt (số nhiều కాలేయములు)

  1. Gan.
    Đồng nghĩa: నురుగుదబ్బ (nurugudabba), కారిజము (kārijamu)

Tham khảo

[sửa]