Bước tới nội dung

మేక

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Telugu

[sửa]
Wikipedia tiếng Telugu có một bài viết về:
తెల్ల మేక [dê trắng].

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Dravida nguyên thủy *mēnkkV.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

మేక (mēka) ? (số nhiều మేకలు)

  1. Con .

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]