Bước tới nội dung

హంస

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: హింస హాసం

Tiếng Telugu

[sửa]
Wikipedia tiếng Telugu có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Phạn हंस (haṃsa).

హంస.

Danh từ

[sửa]

హంస (haṁsa) ? (số nhiều హంసలు)

  1. Thiên nga.

Từ phái sinh

[sửa]