ತಕ್ಕಾಳಿ
Giao diện
Tiếng Kannada
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ nguyên cho mục từ này chưa đầy đủ. Bạn có thể giúp Wiktionary mở rộng và hoàn thiện nó. Cùng gốc với tiếng Malayalam തക്കാളി (takkāḷi), tiếng Tamil தக்காளி (takkāḷi).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ತಕ್ಕಾಳಿ (takkāḷi) ?
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | ತಕ್ಕಾಳಿಯು (takkāḷiyu) | ತಕ್ಕಾಳಿಗಳು (takkāḷigaḷu) |
| acc. | ತಕ್ಕಾಳಿಯನ್ನು (takkāḷiyannu) | ತಕ್ಕಾಳಿಗಳನ್ನು (takkāḷigaḷannu) |
| ins. | ತಕ್ಕಾಳಿಯಿಂದ (takkāḷiyinda) | ತಕ್ಕಾಳಿಗಳಿಂದ (takkāḷigaḷinda) |
| dat. | ತಕ್ಕಾಳಿಗೆ (takkāḷige) | ತಕ್ಕಾಳಿಗಳಿಗೆ (takkāḷigaḷige) |
| gen. | ತಕ್ಕಾಳಿಯ (takkāḷiya) | ತಕ್ಕಾಳಿಗಳ (takkāḷigaḷa) |