Bước tới nội dung

ತಕ್ಕಾಳಿ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Kannada

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ nguyên cho mục từ này chưa đầy đủ. Bạn có thể giúp Wiktionary mở rộng và hoàn thiện nó. Cùng gốc với tiếng Malayalam തക്കാളി (takkāḷi), tiếng Tamil தக்காளி (takkāḷi).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ತಕ್ಕಾಳಿ (takkāḷi) ?

  1. Cà chua.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của ತಕ್ಕಾಳಿಯು (takkāḷiyu)
số ít số nhiều
danh cách ತಕ್ಕಾಳಿಯು (takkāḷiyu) ತಕ್ಕಾಳಿಗಳು (takkāḷigaḷu)
đối cách ತಕ್ಕಾಳಿಯನ್ನು (takkāḷiyannu) ತಕ್ಕಾಳಿಗಳನ್ನು (takkāḷigaḷannu)
cách công cụ ತಕ್ಕಾಳಿಯಿಂದ (takkāḷiyinda) ತಕ್ಕಾಳಿಗಳಿಂದ (takkāḷigaḷinda)
dữ cách ತಕ್ಕಾಳಿಗೆ (takkāḷige) ತಕ್ಕಾಳಿಗಳಿಗೆ (takkāḷigaḷige)
sinh cách ತಕ್ಕಾಳಿಯ (takkāḷiya) ತಕ್ಕಾಳಿಗಳ (takkāḷigaḷa)