ನಾಲ್ಕು
Giao diện
Tiếng Kannada
[sửa]| ← 3 | 4 | 5 → |
|---|---|---|
| Số đếm: ನಾಲ್ಕು (nālku) Số thứ tự: ಮುಂದಕ್ಕೆ (mundakke) | ||
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Dravida nguyên thủy *nāl-nk(k)V (“bốn”). Cùng gốc với tiếng Kodava ನಾಲು (nālu), tiếng Malayalam നാല് (nālŭ), tiếng Tamil நான்கு (nāṉku), நால்கு (nālku), tiếng Telugu నాలుగు (nālugu).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ನಾಲ್ಕು (nālku)