ಮೂರು
Giao diện
Tiếng Kannada
[sửa]| ← 2 | 3 | 4 → |
|---|---|---|
| Số đếm: ಮೂರು (mūru) Số thứ tự: ಮೂರನೇ (mūranē) | ||
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Dravida nguyên thủy *mūnṯu (“ba”). Cùng gốc với tiếng Tamil மூன்று (mūṉṟu), tiếng Telugu మూడు (mūḍu), tiếng Malayalam മൂന്ന് (mūnnŭ), tiếng Tulu ಮೂಜಿ (mūji).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ಮೂರು (mūru)
Tiếng Kurumba Alu
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Dravida nguyên thủy *mūnṯu (“ba”). Cùng gốc với tiếng Tamil மூன்று (mūṉṟu), tiếng Telugu మూడు (mūḍu), tiếng Malayalam മൂന്ന് (mūnnŭ), tiếng Tulu ಮೂಜಿ (mūji).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ಮೂರು (mūru)
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kannada
- Từ kế thừa từ tiếng Dravida nguyên thủy tiếng Kannada
- Từ dẫn xuất từ tiếng Dravida nguyên thủy tiếng Kannada
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kannada
- Mục từ tiếng Kannada
- Số từ tiếng Kannada
- Số đếm tiếng Kannada
- Từ kế thừa từ tiếng Dravida nguyên thủy tiếng Kurumba Alu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Dravida nguyên thủy tiếng Kurumba Alu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurumba Alu
- Mục từ tiếng Kurumba Alu
- Số từ tiếng Kurumba Alu
- Số đếm tiếng Kurumba Alu