ರ
Giao diện
Ngôn ngữ (16)
Chữ Kannada
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
- Chữ Kannada ra.
Tiếng Badaga
[sửa]| Tamil | ர |
|---|---|
| Kannada | ರ |
| Malayalam | ര |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
- Phụ âm thứ 17 trong tiếng Badaga, viết bằng chữ Kannada.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bellara
[sửa]| Kannada | ರ |
|---|---|
| Malayalam | ര |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kannada
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kannada cổ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
- Chữ Kannada thể hiện phụ âm /r/ trong tiếng Kannada cổ.
- ಸಾಸಿರ ― sāsira ― nghìn
Tiếng Kodava
[sửa]| Kannada | ರ |
|---|---|
| Malayalam | ര |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
- Phụ âm thứ 23 trong tiếng Kodava, viết bằng chữ Kannada.
- ನಗರ ― nagara ― thành phố
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Kannada tiếng Kodava) ಅ (a), ಆ (ā), ಇ (i), ಈ (ī), ಉ (u), ಊ (ū), ಎ (e), ಏ (ē), ಐ (ai), ಒ (o), ಓ (ō), ಏ (ē), ಕ (ka), ಖ (kha), ಗ (ga), ಘ (gha), ಙ (ṅa), ಚ (ca), ಛ (cha), ಜ (ja), ಟ (ṭa), ಡ (ḍa), ಣ (ṇa), ತ (ta), ಥ (tha), ದ (da), ಧ (dha), ನ (na), ಪ (pa), ಫ (pha), ಬ (ba), ಭ (bha), ಮ (ma), ಯ (ya), ರ (ra), ರ್ಕ (rka), ಕ್ರ (kra), ಲ (la), ವ (va), ಶ (śa), ಷ (ṣa), ಸ (sa), ಹ (ha), ಳ (ḷa), ಕ್ಷ (kṣa)
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2017) “1 ಥೆಸಲೊನೀಕ 1”, trong ಕೊಡವ ಬೈಬಲ್। (bằng tiếng Kodava)
Tiếng Konkan
[sửa]| Devanagari | र (ra) |
|---|---|
| Kannada | ರ |
| Malayalam | ര (ra) |
| Ả Rập | ر |
| Latinh | R r |
| Brahmi | 𑀭 |
| Modi | 𑘨 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
- Phụ âm thứ 27 trong tiếng Konkan, viết bằng chữ Kannada.
- ರಸ್ ― ras ― nước xốt
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Kannada tiếng Konkan) ಅ (a), ಆ (ā), ಇ (i), ಈ (ī), ಉ (u), ಊ (ū), ಋ (ṛ), ೠ (r̥̄), ಌ (l̥), ೡ (l̥̄), ಎ (e), ಏ (ē), ಒ (o), ಓ (ō), ಐ (ai), ಔ (au), ಕ (ka), ಖ (kha), ಗ (ga), ಘ (gha), ಙ (ṅa), ಚ (ca), ಛ (cha), ಜ (ja), ಝ (jha), ಞ (ña), ಟ (ṭa), ಠ (ṭha), ಡ (ḍa), ಢ (ḍha), ಣ (ṇa), ತ (ta), ಥ (tha), ದ (da), ಧ (dha), ನ (na), ಪ (pa), ಫ (pha), ಬ (ba), ಭ (bha), ಮ (ma), ಯ (ya), ರ (ra), ಲ (la), ವ (va), ಶ (śa), ಷ (ṣa), ಸ (sa), ಹ (ha), ಳ (ḷa), ಕ್ಷ (kṣa), ಜ್ನ (jna), ಫ಼ (fa)
Tham khảo
[sửa]- Angelus Francis Xavier Maffei (1990) Konkani-English Dictionary, New Delhi - Madras: Asian Educational Services, tr. 98
Tiếng Koraga Korra
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
- Phụ âm thứ 15 trong tiếng Koraga Korra, viết bằng chữ Kannada.
- ಕೊರಗ ― koraga ― tiếng Koraga
Xem thêm
[sửa]Tiếng Koraga Mudu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
- Phụ âm thứ 15 trong tiếng Koraga Mudu, viết bằng chữ Kannada.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kurumba Alu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
- Chữ Kannada thể hiện phụ âm /r/ trong tiếng Kurumba Alu.
- ಮೂರು ― mūru ― số ba
Tiếng Kurumba Jennu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
- Chữ Kannada thể hiện phụ âm /r/ trong tiếng Kurumba Jennu.
Tiếng Lambadi
[sửa]| Devanagari | र |
|---|---|
| Kannada | ರ |
| Telugu | ర |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
- Phụ âm thứ 27 trong tiếng Lambadi, viết bằng chữ Kannada.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ৰ (Chữ Assam)
- ᬭ (Chữ Bali)
- র (Chữ Bengal)
- 𑰨 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀭 (Chữ Brahmi)
- ရ (Chữ Miến Điện)
- र (Chữ Devanagari)
- ર (Chữ Gujarati)
- ਰ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌰 (Chữ Grantha)
- ꦫ (Chữ Java)
- 𑂩 (Chữ Kaithi)
- រ (Chữ Khmer)
- ຣ (Chữ Lao)
- ര (Chữ Malayalam)
- ᡵᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘨 (Chữ Modi)
- ᠷᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑧈 (Chữ Nandinagari)
- 𑐬 (Chữ Newa)
- ର (Chữ Odia)
- ꢬ (Chữ Saurashtra)
- 𑆫 (Chữ Sharada)
- 𑖨 (Chữ Siddham)
- ර (Chữ Sinhalese)
- 𑩼 (Chữ Soyombo)
- 𑚤 (Chữ Takri)
- ர (Chữ Tamil)
- ర (Chữ Telugu)
- ร (Chữ Thai)
- ར (Chữ Tibetan)
- 𑒩 (Chữ Tirhuta)
- 𑨫 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Sanskrit Bible (2024) “ರೋಮಿಣಃ 1”, trong ಸತ್ಯವೇದಃ। (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Ravula
[sửa]| Kannada | ರ |
|---|---|
| Malayalam | ര |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
- Phụ âm thứ 29 trong tiếng Ravula, viết bằng chữ Kannada.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025) “മഥിഃ 1”, trong പുദിയ നേമ। (bằng tiếng Ravula)
Tiếng Sholaga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
- Chữ Kannada thể hiện phụ âm /r/ trong tiếng Sholaga.
- ಹಾರೆ ― hāre ― xà beng
Tham khảo
[sửa]- The Word for the World International (2023) “ಮತ್ತಾಯ 1”, trong ಕ್ಹುದಾನಿ ಕ್ಹರಿನಿ ವಾಕ್ಯಾ। (bằng tiếng Sholaga)
Tiếng Tulu
[sửa]| Tulu | () |
|---|---|
| Kannada | ರ |
| Malayalam | ര (ra) |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Tulu World (2024) Online Tulu Dictionary
Tiếng Urali
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ರ (ra)
- Chữ Kannada thể hiện phụ âm /r/ trong tiếng Urali.
- ಉರಳಿ ― uraḷi ― tiếng Urali
Tham khảo
[sửa]- Biju Varghese & Jose P. Mathew (2017) Tribes of Idukki, Kerala (bằng tiếng Anh), Dallas, Texas: SIL International
Thể loại:
- Mục từ chữ Kannada
- Khối ký tự Kannada
- Ký tự Chữ Kannada
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Trang có thanh ký tự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Badaga
- Mục từ tiếng Badaga
- Chữ cái tiếng Badaga
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Badaga
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Badaga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bellara
- Mục từ tiếng Bellara
- Chữ cái tiếng Bellara
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bellara
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bellara
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bellara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kannada
- Mục từ tiếng Kannada
- Chữ cái tiếng Kannada
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kannada
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kannada
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kannada
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kannada cổ
- Mục từ tiếng Kannada cổ
- Chữ cái tiếng Kannada cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kannada cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kodava
- Mục từ tiếng Kodava
- Chữ cái tiếng Kodava
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kodava
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Konkan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Konkan
- Mục từ tiếng Konkan
- Chữ cái tiếng Konkan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Konkan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koraga Korra
- Mục từ tiếng Koraga Korra
- Chữ cái tiếng Koraga Korra
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Koraga Korra
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Koraga Korra
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Koraga Korra
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Koraga Mudu
- Mục từ tiếng Koraga Mudu
- Chữ cái tiếng Koraga Mudu
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Koraga Mudu
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Koraga Mudu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurumba Alu
- Mục từ tiếng Kurumba Alu
- Chữ cái tiếng Kurumba Alu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurumba Alu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurumba Jennu
- Mục từ tiếng Kurumba Jennu
- Chữ cái tiếng Kurumba Jennu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lambadi
- Mục từ tiếng Lambadi
- Chữ cái tiếng Lambadi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ravula
- Mục từ tiếng Ravula
- Chữ cái tiếng Ravula
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ravula
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ravula
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sholaga
- Mục từ tiếng Sholaga
- Chữ cái tiếng Sholaga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sholaga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tulu
- Mục từ tiếng Tulu
- Chữ cái tiếng Tulu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tulu
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tulu
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tulu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urali
- Mục từ tiếng Urali
- Chữ cái tiếng Urali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Urali
