ഞ
Giao diện
Chữ Malayalam
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
[sửa]ഞ (ña)
- Chữ Malayalam ña.
Tiếng Badaga
[sửa]| Tamil | ஞ |
|---|---|
| Kannada | ಞ |
| Malayalam | ഞ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ഞ (ña)
- Phụ âm thứ 6 trong tiếng Badaga, viết bằng chữ Malayalam.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bellara
[sửa]| Kannada | ಞ |
|---|---|
| Malayalam | ഞ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ഞ (ña)
- Phụ âm thứ 10 trong tiếng Bellara, viết bằng chữ Malayalam.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Konkan
[sửa]| Devanagari | ञ (ña) |
|---|---|
| Kannada | ಞ (ña) |
| Malayalam | ഞ |
| Ả Rập | ڃ |
| Latinh | Ñ ñ |
| Brahmi | 𑀜 |
| Modi | 𑘗 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ഞ (ña)
- Phụ âm thứ 10 trong tiếng Konkan, viết bằng chữ Malayalam.
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Malayalam tiếng Konkan) അ (a), ആ (ā), ഇ (i), ഈ (ī), ഉ (u), ഊ (ū), ഋ (r̥), ൠ (r̥̄), ഌ (l̥), ൡ (l̥̄), എ (e), ഏ (ē), ഒ (o), ഓ (ō), ഐ (ai), ഔ (au), ക (ka), ഖ (kha), ഗ (ga), ഘ (gha), ങ (ṅa), ച (ca), ഛ (cha), ജ (ja), ഝ (jha), ഞ (ña), ട (ṭa), ഠ (ṭha), ഡ (ḍa), ഢ (ḍha), ണ (ṇa), ത (ta), ഥ (tha), ദ (da), ധ (dha), ന (na), പ (pa), ഫ (fa), ബ (ba), ഭ (bha), മ (ma), യ (ya), ര (ra), ല (la), വ (va), ശ (śa), ഷ (ṣa), സ (sa), ഹ (ha), ള (ḷa), ക്ശ (kśa), ജ്ഞ (jña)
Tham khảo
[sửa]- Angelus Francis Xavier Maffei (1990) Konkani-English Dictionary, New Delhi - Madras: Asian Educational Services, tr. 62
Tiếng Malayalam
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ഞ (ña)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ঞ (Chữ Assam)
- ᬜ (Chữ Bali)
- ঞ (Chữ Bengal)
- 𑰗 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀜 (Chữ Brahmi)
- ဉ (Chữ Miến Điện)
- ञ (Chữ Devanagari)
- ઞ (Chữ Gujarati)
- ਞ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌞 (Chữ Grantha)
- ꦚ (Chữ Java)
- 𑂖 (Chữ Kaithi)
- ಞ (Chữ Kannada)
- ញ (Chữ Khmer)
- ຎ (Chữ Lao)
- ᠨᡳᠶᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘗 (Chữ Modi)
- ᡛᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑦷 (Chữ Nandinagari)
- 𑐘 (Chữ Newa)
- ଞ (Chữ Odia)
- ꢛ (Chữ Saurashtra)
- 𑆚 (Chữ Sharada)
- 𑖗 (Chữ Siddham)
- ඤ (Chữ Sinhalese)
- 𑩥 (Chữ Soyombo)
- 𑚓 (Chữ Takri)
- ஞ (Chữ Tamil)
- ఞ (Chữ Telugu)
- ญ (Chữ Thai)
- ཉ (Chữ Tibetan)
- 𑒘 (Chữ Tirhuta)
- 𑨓 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ഞ (ña)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Malayalam tiếng Phạn.
- ഇത്ഥം സതി, പശ്യ ഗർഭവതീ കന്യാ തനയം പ്രസവിഷ്യതേ ഇമ്മാനൂയേൽ തദീയഞ്ച നാമധേയം ഭവിഷ്യതി ഇമ്മാനൂയേൽ അസ്മാകം സങ്ഗീശ്വരഇത്യർഥഃ
- itthaṃ sati, paśya garbhavatī kanyā tanayaṃ prasaviṣyate immānūyel tadīyañca nāmadheyaṃ bhaviṣyati immānūyel asmākaṃ saṅgīśvaraityarthaḥ
- Mọi việc đã xảy ra như vậy, để cho ứng-nghiệm lời Chúa đã dùng đấng tiên-tri mà phán rằng: (Ma-thi-ơ 1:22)
Danh từ
[sửa]ഞ (ña) thân từ, ?
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- SanskritBible.in (1851) “മഥിഃ 1”, trong സത്യവേദഃ। (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Ravula
[sửa]| Kannada | ಞ |
|---|---|
| Malayalam | ഞ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ഞ (ña)
- Phụ âm thứ 10 trong tiếng Ravula, viết bằng chữ Malayalam.
- ജൂദെര ബാബിലോണു നാടുക്കു ബന്തുകവുഞ്ചിച്ചാന്റു എഗൊനാവുക്കു ചെയദിയേലു പുറാന്തെയെയ്. ചെയദിയേലുന്റ മഗെനായിന്തു ചെരുബാബേലു.
- jūdera bābilōṇu nāṭukku bantukavuñciccānṟu egonāvukku ceyadiyēlu puṟānteyey. ceyadiyēlunṟa magenāyintu cerubābēlu.
- Khi đã bị đày qua nước Ba-by-lôn, thì Giê-chô-nia sanh Sa-la-thi-ên; Sa-la-thi-ên sanh Xô-rô-ba-bên; (Ma-thi-ơ 1:12)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025) “മഥിഃ 1”, trong പുദിയ നേമ। (bằng tiếng Ravula)
Tiếng Tulu
[sửa]| Tulu | () |
|---|---|
| Kannada | ಞ (ña) |
| Malayalam | ഞ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ഞ (ña)
- Phụ âm thứ 10 trong tiếng Tulu, viết bằng chữ Malayalam.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Tulu World (2024) Online Tulu Dictionary
Thể loại:
- Mục từ chữ Malayalam
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Malayalam
- Ký tự Chữ Malayalam
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Trang có thanh ký tự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Badaga
- Mục từ tiếng Badaga
- Chữ cái tiếng Badaga
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Badaga
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Badaga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bellara
- Mục từ tiếng Bellara
- Chữ cái tiếng Bellara
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Konkan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Konkan
- Mục từ tiếng Konkan
- Chữ cái tiếng Konkan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malayalam
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Malayalam
- Mục từ tiếng Malayalam
- Chữ cái tiếng Malayalam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Malayalam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Malayalam tiếng Phạn
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Phạn
- Danh từ tiếng Phạn
- Danh từ dùng Chữ Malayalam tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ravula
- Mục từ tiếng Ravula
- Chữ cái tiếng Ravula
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Ravula
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ravula
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ravula
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tulu
- Mục từ tiếng Tulu
- Chữ cái tiếng Tulu