നാല്
Giao diện
Tiếng Malayalam
[sửa]| 40[a], [b] | ||
| ← 3 | 4 | 5 → |
|---|---|---|
| Số đếm: നാല് (nālŭ), നാങ്ക് (nāṅkŭ) Số thứ tự: നാലാം (nālāṃ) Sanskritic ordinal: ചതുർത്ഥം (catuṟtthaṃ) Số nhân: ചതുര (catura) Phân số: കാൽ (kāl) | ||
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Dravida nguyên thủy *nāl. Cùng gốc với tiếng Kodava ನಾಲು (nālu), tiếng Kannada ನಾಲ್ಕು (nālku), tiếng Tamil நால் (nāl), tiếng Telugu నాలుగు (nālugu).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]നാല് (nālŭ)
Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Malayalam
- Từ kế thừa từ tiếng Dravida nguyên thủy tiếng Malayalam
- Từ dẫn xuất từ tiếng Dravida nguyên thủy tiếng Malayalam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malayalam
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Malayalam
- Mục từ tiếng Malayalam
- Số từ tiếng Malayalam
- Số đếm tiếng Malayalam