യ
Giao diện
Ngôn ngữ (21)
Tiếng Allar • Tiếng Aranadan • Tiếng Badaga • Tiếng Bellara • Tiếng Kodava • Tiếng Konkan • Tiếng Kudiya • Tiếng Kurichiya • Tiếng Kurumba Attapady • Tiếng Kurumba Betta • Tiếng Kurumba Mullu • Tiếng Malavedan • Tiếng Malayalam • Tiếng Mannan • Tiếng Muduga • Tiếng Muthuvan • Tiếng Paliyan • Tiếng Paniya • Tiếng Phạn • Tiếng Ravula • Tiếng Tulu
Thể loại trang
Thể loại trang
Chữ Malayalam
[sửa]
| ||||||||

Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Chữ Malayalam ya.
Tiếng Allar
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Chữ Malayalam thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Allar.
Tiếng Aranadan
[sửa]| Malayalam | യ |
|---|---|
| Ả Rập | ي |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Chữ cái thứ 41 trong bộ chữ Malayalam tiếng Aranadan.
- കോയി ― kōyi ― gà
Xem thêm
[sửa]Tiếng Badaga
[sửa]| Tamil | ய |
|---|---|
| Kannada | ಯ |
| Malayalam | യ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Phụ âm thứ 13 trong tiếng Badaga, viết bằng chữ Malayalam.
- സൂരിയ ― sūriya ― mặt trời
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bellara
[sửa]| Kannada | ಯ |
|---|---|
| Malayalam | യ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Chữ cái thứ 41 trong bảng chữ cái Malayalam tiếng Bellara.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kodava
[sửa]| Kannada | ಯ |
|---|---|
| Malayalam | യ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Phụ âm thứ 22 trong tiếng Kodava, viết bằng chữ Malayalam.
- നായി ― nāyi ― chó
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Malayalam tiếng Kodava) അ (a), ആ (ā), ഇ (i), ഈ (ī), ഉ (u), ഊ (ū), എ (e), ഏ (ē), ഐ (ai), ഒ (o), ഓ (ō), ഔ (au), ക (ka), ഖ (kha), ഗ (ga), ഘ (gha), ങ (ṅa), ച (ca), ഛ (cha), ജ (ja), ട (ṭa), ഡ (ḍa), ണ (ṇa), ത (ta), ഥ (tha), ദ (da), ധ (dha), ന (na), പ (pa), ഫ (fa), ബ (ba), ഭ (bha), മ (ma), യ (ya), ക്യ (kya), ര (ra), ക്ര (kra), ല (la), വ (va), ശ (śa), ഷ (ṣa), സ (sa), ഹ (ha), ള (ḷa), ക്ഷ (kṣa)
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2017) “ಮತ್ತಾಯ 1”, trong ಕೊಡವ ಬೈಬಲ್। (bằng tiếng Kodava)
Tiếng Konkan
[sửa]| Devanagari | य (ya) |
|---|---|
| Kannada | ಯ (ya) |
| Malayalam | യ |
| Ả Rập | ي |
| Latinh | Y y |
| Brahmi | 𑀬 |
| Modi | 𑘧 |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Phụ âm thứ 26 trong tiếng Konkan, viết bằng chữ Malayalam.
- സമയ ― samaya ― thời gian
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Malayalam tiếng Konkan) അ (a), ആ (ā), ഇ (i), ഈ (ī), ഉ (u), ഊ (ū), ഋ (r̥), ൠ (r̥̄), ഌ (l̥), ൡ (l̥̄), എ (e), ഏ (ē), ഒ (o), ഓ (ō), ഐ (ai), ഔ (au), ക (ka), ഖ (kha), ഗ (ga), ഘ (gha), ങ (ṅa), ച (ca), ഛ (cha), ജ (ja), ഝ (jha), ഞ (ña), ട (ṭa), ഠ (ṭha), ഡ (ḍa), ഢ (ḍha), ണ (ṇa), ത (ta), ഥ (tha), ദ (da), ധ (dha), ന (na), പ (pa), ഫ (fa), ബ (ba), ഭ (bha), മ (ma), യ (ya), ര (ra), ല (la), വ (va), ശ (śa), ഷ (ṣa), സ (sa), ഹ (ha), ള (ḷa), ക്ശ (kśa), ജ്ഞ (jña)
Tham khảo
[sửa]- Angelus Francis Xavier Maffei (1990) Konkani-English Dictionary, New Delhi - Madras: Asian Educational Services, tr. 98
Tiếng Kudiya
[sửa]| Kannada | ಯ |
|---|---|
| Malayalam | യ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Chữ Malayalam thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Kudiya.
Tiếng Kurichiya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Chữ cái Malayalam thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Kurichiya.
- മെയ ― meya ― mưa
Tiếng Kurumba Attapady
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (y)
- Chữ cái Malayalam thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Kurumba Attapady.
- കോയി ― kōyi ― gà
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025) “തീത്തോസു 1”, trong സാമിദ് സേദി (bằng tiếng Kurumba Attapady)
Tiếng Kurumba Betta
[sửa]| Kannada | ಯ |
|---|---|
| Malayalam | യ |
| Tamil | ய |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Chữ cái Malayalam thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Kurumba Betta.
- യാമി ― yāmi ― voi
Tiếng Kurumba Mullu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (y)
Tiếng Malavedan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Chữ cái Malayalam thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Malavedan.
Tiếng Malayalam
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mannan
[sửa]| Malayalam | യ |
|---|---|
| Tamil | ய |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Chữ cái Malayalam thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Mannan.
- ഊയി ― ūyi ― kim
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025) “ഊതാ 1”, trong പുതുവൻ ചേതി (bằng tiếng Mannan)
Tiếng Muduga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Chữ cái Malayalam thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Muduga.
- മത്തായി ― mattāyi ― Ma-thi-ơ
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025) “മത്തായി 1”, trong സാമി സേദി (bằng tiếng Muduga)
Tiếng Muthuvan
[sửa]| Malayalam | യ |
|---|---|
| Tamil | ய |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Chữ cái Malayalam thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Muthuvan.
- തെശലോനിക്കിയിര് ― teśalōnikkiyir ― Tê-sa-lô-ni-ca
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025) “1 തെശലോനിക്കിയിര് 1”, trong പുത്തൻ ചട്ടം (bằng tiếng Muthuvan)
Tiếng Paliyan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]യ (ya)
- Chữ cái Malayalam thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Paliyan.
- പാലിയൻ ― pāliyaṉ ― tiếng Paliyan
Tiếng Paniya
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Chữ cái Malayalam thể hiện phụ âm /j/ trong tiếng Paniya.
- പണിയ ― paṇiya ― tiếng Paniya
Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025) “മത്തായി എയുതുത്ത നല്ലവാക്കു 1”, trong Bible.is (bằng tiếng Paniya)
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
[sửa]Các chữ viết khác
- য (Chữ Assam)
- ᬬ (Chữ Bali)
- য (Chữ Bengal)
- 𑰧 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀬 (Chữ Brahmi)
- ယ (Chữ Miến Điện)
- य (Chữ Devanagari)
- ય (Chữ Gujarati)
- ਯ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌯 (Chữ Grantha)
- ꦪ (Chữ Java)
- 𑂨 (Chữ Kaithi)
- ಯ (Chữ Kannada)
- យ (Chữ Khmer)
- ຍ (Chữ Lao)
- ᠶᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘧 (Chữ Modi)
- ᠶ᠋ᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑧇 (Chữ Nandinagari)
- 𑐫 (Chữ Newa)
- ଯ (Chữ Odia)
- ꢫ (Chữ Saurashtra)
- 𑆪 (Chữ Sharada)
- 𑖧 (Chữ Siddham)
- ය (Chữ Sinhalese)
- 𑩻 (Chữ Soyombo)
- 𑚣 (Chữ Takri)
- ய (Chữ Tamil)
- య (Chữ Telugu)
- ย (Chữ Thai)
- ཡ (Chữ Tibetan)
- 𑒨 (Chữ Tirhuta)
- 𑨪 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Chữ cái thứ 41 trong bảng chữ cái Malayalam tiếng Phạn.
- യോഹനഃ ― yohanaḥ ― Giăng
Xem thêm
[sửa]Danh từ
[sửa]യ (ya) thân từ, ?
Tham khảo
[sửa]- SanskritBible.in (1851) “യോഹനഃ 1”, trong സത്യവേദഃ। (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Ravula
[sửa]| Kannada | ಯ |
|---|---|
| Malayalam | യ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Phụ âm thứ 27 trong tiếng Ravula, viết bằng chữ Malayalam.
- യേരവാ ― yēravā ― tiếng Ravula
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- New Life Computer Institute (2025) “പിലോമോനു 1”, trong പുദിയ നേമ। (bằng tiếng Ravula)
Tiếng Tulu
[sửa]| Tulu | () |
|---|---|
| Kannada | ಯ (ya) |
| Malayalam | യ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]യ (ya)
- Phụ âm thứ 26 trong tiếng Tulu, viết bằng chữ Malayalam.
- ഘായ ― ghāya ― vết thương
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Tulu World (2024) Online Tulu Dictionary
Thể loại:
- Mục từ chữ Malayalam
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Malayalam
- Ký tự Chữ Malayalam
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Trang có thanh ký tự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Allar
- Mục từ tiếng Allar
- Chữ cái tiếng Allar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aranadan
- Mục từ tiếng Aranadan
- Chữ cái tiếng Aranadan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aranadan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Badaga
- Mục từ tiếng Badaga
- Chữ cái tiếng Badaga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Badaga
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Badaga
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Badaga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bellara
- Mục từ tiếng Bellara
- Chữ cái tiếng Bellara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kodava
- Mục từ tiếng Kodava
- Chữ cái tiếng Kodava
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kodava
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Konkan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Konkan
- Mục từ tiếng Konkan
- Chữ cái tiếng Konkan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Konkan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kudiya
- Mục từ tiếng Kudiya
- Chữ cái tiếng Kudiya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurichiya
- Mục từ tiếng Kurichiya
- Chữ cái tiếng Kurichiya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurichiya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurumba Attapady
- Mục từ tiếng Kurumba Attapady
- Chữ cái tiếng Kurumba Attapady
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Kurumba Attapady
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurumba Attapady
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurumba Betta
- Mục từ tiếng Kurumba Betta
- Chữ cái tiếng Kurumba Betta
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurumba Betta
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kurumba Mullu
- Mục từ tiếng Kurumba Mullu
- Chữ cái tiếng Kurumba Mullu
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Kurumba Mullu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kurumba Mullu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malavedan
- Mục từ tiếng Malavedan
- Chữ cái tiếng Malavedan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malayalam
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Malayalam
- Mục từ tiếng Malayalam
- Chữ cái tiếng Malayalam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Malayalam
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mannan
- Mục từ tiếng Mannan
- Chữ cái tiếng Mannan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mannan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Muduga
- Mục từ tiếng Muduga
- Chữ cái tiếng Muduga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Muduga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Muthuvan
- Mục từ tiếng Muthuvan
- Chữ cái tiếng Muthuvan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Muthuvan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paliyan
- Mục từ tiếng Paliyan
- Ký tự tiếng Paliyan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Paliyan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Paniya
- Mục từ tiếng Paniya
- Chữ cái tiếng Paniya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Paniya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Danh từ tiếng Phạn
- Danh từ tiếng Phạn dùng Chữ Malayalam
- Mục từ tiếng Phạn yêu cầu giống
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ravula
- Mục từ tiếng Ravula
- Chữ cái tiếng Ravula
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ravula
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tulu
- Mục từ tiếng Tulu
- Chữ cái tiếng Tulu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tulu
