Bước tới nội dung

กฎหมายเอกชน

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thái

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

กฎหมาย +‎ เอกชน; dịch sao phỏng từ tiếng Anh private law. Cùng gốc với tiếng Lào ກົດໝາຍເອກະຊົນ (kot māi ʼē ka son).

Cách phát âm

[sửa]
Chính tảกฎหมายเอกชน
k ᶑ h m ā y e ɒ k d͡ʑ n
Âm vị
กด-หฺมาย-เอก-กะ-ชน
k ɗ – h ̥ m ā y – e ɒ k – k a – d͡ʑ n
Chuyển tựPaiboongòt-mǎai-èek-gà-chon
Viện Hoàng giakot-mai-ek-ka-chon
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú)/kot̚˨˩.maːj˩˩˦.ʔeːk̚˨˩.ka˨˩.t͡ɕʰon˧/(V)

Danh từ

[sửa]

กฎหมายเอกชน (gòt-mǎai-èek-gà-chon)

  1. Luật tư.