Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Thái
Hiện/ẩn mục
Tiếng Thái
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Đồng nghĩa
Đóng mở mục lục
ความรัก
16 ngôn ngữ (định nghĩa)
Български
English
Español
Eesti
فارسی
Magyar
ಕನ್ನಡ
Kurdî
ລາວ
Lietuvių
Malagasy
Polski
တႆး
Српски / srpski
ไทย
Türkçe
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Thái
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
ความ
(
kwaam
)
+
รัก
(
rák
)
.
Cách phát âm
[
sửa
]
Chính tả
ความรัก
g
w
ā
m
r
ạ
k
Âm vị
คฺวาม-รัก
g
̥
w
ā
m
–
r
ạ
k
Chuyển tự
Paiboon
kwaam-rák
Viện Hoàng gia
khwam-rak
(
Tiêu chuẩn
)
IPA
(
ghi chú
)
/kʰwaːm˧.rak̚˦˥/
(
V
)
Âm thanh
Danh từ
[
sửa
]
ความรัก
(
kwaam-rák
)
Danh từ trừu tượng của
รัก
(
rák
)
Đồng nghĩa
[
sửa
]
tình yêu
กาม
(
gaam
)
ฉันท์
พิสมัย
รติ
ราคะ
สเน่หา
สวาท
(
swàat
)
Thể loại
:
Từ có tiền tố ความ tiếng Thái
Vần:Tiếng Thái/ak̚
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái
Từ 2 âm tiết tiếng Thái
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Thái
Mục từ tiếng Thái
Danh từ tiếng Thái
Danh từ trừu tượng tiếng Thái
Thể loại ẩn:
Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Thái
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ความรัก
16 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài