ด
Giao diện
Xem thêm: งู
Chữ Thái
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
[sửa]Mô tả
[sửa]ด (d)
- Chữ thứ 20 trong bảng chữ Thái, gọi là chữ đo đệc (đứa bé).
Tiếng Akha
[sửa]| Latinh | Gh gh |
|---|---|
| Miến | ဃ |
| Thái | ด |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ Thái tiếng Akha.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bắc Thái
[sửa]| Lanna | ᨯ |
|---|---|
| Thái | ด |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Thai Foundation and Wycliffe Bible Translators, Inc. (2017), “มัทธิว 1”, trong พระคริสตธรรมคัมภีร ภาคพันธสัญญาใหม (bằng tiếng Bắc Thái)
Tiếng Bisu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
- Chữ cái thứ 13 viết bằng chữ Thái tiếng Bisu.
- ยูดา ― yuda ― Giu-đe
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2015), “ยูดา 1”, trong จี่วีดม้าม้า พระคัมภีร์ อางซื่อ บี่ซู่ ต่าง (bằng tiếng Bisu)
Tiếng Blang
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ Thái tiếng Blang.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bru
[sửa]| Latinh | D d |
|---|---|
| Lào | ດ |
| Thái | ด |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ Thái tiếng Bru.
- ดา ― da ― có lẽ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Carolyn P. & John D. Miller (2017), “d”, trong Bru Dictionary, SIL International
Tiếng Bru Tây
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d/t)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ Thái tiếng Bru Tây.
- ทิตัด ― thitat ― Tít
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Bru Bible PUBLISHER (2024), “ทิตัด 1”, trong บรูดงหลวง (bằng tiếng Bru Tây)
Tiếng Chong
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d/t)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ Thái tiếng Chong.
- อูด ― ut ― gỗ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Isan
[sửa]| Thái | ด |
|---|---|
| Lanna | ᨯ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d/t)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Aakanee (2018), / อีสาน—อังกฤษ
Tiếng Kensiu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
- Chữ Thái thể hiện phụ âm /d/ trong tiếng Kensiu.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khmer Surin
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d/t)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ Thái tiếng Khmer Surin, đồng thời là chữ cái thứ 9 dạng đứng cuối.
- ด็อฺบ ― dâp ― mười
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Thongluang Boonprom (1994), Thai-Northern Khmer-Cambodian-English Dictionary [พจนานุกรม ภาษาไทย-เขมรถิ่นไทย-เขมรกัมพูขา-อังฦษ]
Tiếng Khơ Mú
[sửa]| Lào | ດ |
|---|---|
| Việt | D d |
| Thái | ด |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
- Chữ cái thứ 8 viết bằng chữ Thái tiếng Khơ Mú.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Khün
[sửa]| Lanna | ᨯ |
|---|---|
| Thái | ด |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
- Chữ cái thứ 20 viết bằng chữ Thái tiếng Khün.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kuy
[sửa]| Thái | ด |
|---|---|
| Khmer | ដ |
| Lào | ດ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d/t)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Laomian
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
- Chữ cái thứ 20 viết bằng chữ Thái tiếng Laomian.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lawa Đông
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lawa Tây
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ Thái tiếng Lawa Tây.
- ด̱ัก ― ndak ― lưỡi
Xem thêm
[sửa]Tiếng Moklen
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
Tiếng Môn Thái
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
- Chữ Thái thể hiện âm /d/ trong tiếng Môn.
- ดาจ ― dat ― nước
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nam Thái
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d/t)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ Thái tiếng Nam Thái.
- หลาด ― lat ― chợ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nyah Kur
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Theraphan L. Thongkum (1984), Nyah Kur (Chao Bon)-Thai-English Dictionary, Chulalongkorn University Printing House, →ISBN
Tiếng Nyaw
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
- Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ Thái tiếng Nyaw.
- ดัง ― dang ― mũi
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nyeu
[sửa]| Thái | ด |
|---|---|
| Khmer | ដ |
| Lào | ດ |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d/t)
- Chữ cái thứ 8 trong bảng chữ Thái tiếng Nyeu, đồng thời là chữ cái thứ 9 ở dạng đứng cuối.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Palaung Ruching
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
- Chữ cái thứ 9 viết bằng chữ Thái tiếng Palaung Ruching.
- ดอ โฆว ― Sáng thế Ký
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Wycliffe Bible Translators, Inc. (2021), “ดอ โฆว 1”, trong บับ เฌาพรา อี บรีม บอ อี กามาย - รูจีง ดาอาง (bằng tiếng Palaung Ruching)
Tiếng Phu Thái
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d/t)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Phuan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
- Chữ cái thứ 19 viết bằng chữ Thái tiếng Phuan.
- ดู ― du ― xương
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pwo Bắc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (da)
- Chữ cái thứ 10 viết bằng chữ Thái tiếng Pwo Bắc.
- เด้ ― de ― lều
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Thailand Bible Society (2023), “ทไจทางไฆวะ 1”, trong Northern Pwo Karen Thai Bible (bằng tiếng Pwo Bắc)
Tiếng Pwo Đông
[sửa]| Miến | ဒ |
|---|---|
| Thái | ด |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (da)
- Chữ cái thứ 10 viết bằng chữ Thái tiếng Pwo Đông.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pwo Phrae
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (da)
- Chữ cái thứ 10 viết bằng chữ Thái tiếng Pwo Phrae.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Saek
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sô
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Linda Markowski (2009), So Orthography Committee and Revision Process (bằng tiếng Anh), Payap University, tr. 18
- So Orthography Development
- Trilingual Picture Dictionary So - English - Thai (พจนานุกรมรูปภาพ สามภาษา -- โส้ -- อังกฤษ -- ไทย), Chiang Mai: Payap University and SIL International, Applied Linguistics Training Program, 2007
Tiếng Tay Dọ
[sửa]| Thái Việt | ꪒ |
|---|---|
| Việt | D d |
| Thái | ด |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
- Chữ cái thứ 2 trong bảng chữ Thái tiếng Tay Dọ.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Thái
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Chính tả | ด ɗ | ||
|---|---|---|---|
| Âm vị {Ngắn} | ดอ ɗ ɒ | ดอ เด็ก ɗ ɒ e ɗ ˘ k | |
| Chuyển tự | Paiboon | dɔɔ | dɔɔ dèk |
| Viện Hoàng gia | do | do dek | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /dɔː˧/(V) | /dɔː˧.dek̚˨˩/(V) | |
| Từ đồng âm | ฎ ดอ | ||
Chữ cái
[sửa]ด (dɔɔ)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ Thái, gọi là chữ ดอ เด็ก (dɔɔ dèk).
- ดาวพฤหัสบดี ― daaw.phri.hat.ba.dii ― Sao Mộc
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Từ điển Thái Việt
- Jean Baptiste Pallegoix, Jean Luis Vey, William J. Gedney (1896), Sariphot phāsā Thai/Dictionnaire Siamois Franc̜ais Anglais/Siamese French English dictionary, Bangkok: Imprimerie de la Mission Catholique, tr. 110
Tiếng Thavưng
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ugong
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Urak Lawoi'
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ưu Miền
[sửa]| Latinh | Tv tv |
|---|---|
| Thái | ด |
Chữ cái
[sửa]ด (tv)
- Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ Thái tiếng Ưu Miền.
- อาโม้ด ― Aamotv ― A-mốt
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Yong
[sửa]| Lanna | ᨯ |
|---|---|
| Thái | ด |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ด (d)
- Chữ cái thứ 20 viết bằng chữ Thái tiếng Yong.
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Thái
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Thai
- Ký tự Chữ Thai
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Akha
- Mục từ tiếng Akha
- Chữ cái tiếng Akha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Thái
- Mục từ tiếng Bắc Thái
- Chữ cái tiếng Bắc Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bắc Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bisu
- Mục từ tiếng Bisu
- Chữ cái tiếng Bisu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bisu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Blang
- Mục từ tiếng Blang
- Chữ cái tiếng Blang
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Blang
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Blang
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bru
- Mục từ tiếng Bru
- Chữ cái tiếng Bru
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bru
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bru
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bru
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bru Tây
- Mục từ tiếng Bru Tây
- Chữ cái tiếng Bru Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bru Tây
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bru Tây
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bru Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chong
- Mục từ tiếng Chong
- Chữ cái tiếng Chong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chong
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Chong
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Chong
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Isan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Isan
- Mục từ tiếng Isan
- Chữ cái tiếng Isan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Isan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Isan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Isan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kensiu
- Mục từ tiếng Kensiu
- Chữ cái tiếng Kensiu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khmer Surin
- Mục từ tiếng Khmer Surin
- Chữ cái tiếng Khmer Surin
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khmer Surin
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khmer Surin
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khmer Surin
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Khơ Mú
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khơ Mú
- Mục từ tiếng Khơ Mú
- Chữ cái tiếng Khơ Mú
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khün
- Mục từ tiếng Khün
- Chữ cái tiếng Khün
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khün
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khün
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kuy
- Mục từ tiếng Kuy
- Chữ cái tiếng Kuy
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kuy
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kuy
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kuy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Laomian
- Mục từ tiếng Laomian
- Chữ cái tiếng Laomian
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Laomian
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Laomian
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lawa Đông
- Mục từ tiếng Lawa Đông
- Chữ cái tiếng Lawa Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lawa Đông
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lawa Đông
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lawa Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lawa Tây
- Mục từ tiếng Lawa Tây
- Chữ cái tiếng Lawa Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lawa Tây
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lawa Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Moklen
- Mục từ tiếng Moklen
- Chữ cái tiếng Moklen
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Moklen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Môn Thái
- Mục từ tiếng Môn Thái
- Chữ cái tiếng Môn Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Môn Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Môn Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Môn Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Thái
- Mục từ tiếng Nam Thái
- Chữ cái tiếng Nam Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nam Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nam Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nam Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nyah Kur
- Mục từ tiếng Nyah Kur
- Chữ cái tiếng Nyah Kur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nyah Kur
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nyaw
- Mục từ tiếng Nyaw
- Chữ cái tiếng Nyaw
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nyaw
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nyeu
- Mục từ tiếng Nyeu
- Chữ cái tiếng Nyeu
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nyeu
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nyeu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Palaung Ruching
- Mục từ tiếng Palaung Ruching
- Chữ cái tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Palaung Ruching
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Palaung Ruching
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phu Thái
- Mục từ tiếng Phu Thái
- Chữ cái tiếng Phu Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phu Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phu Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phu Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phuan
- Mục từ tiếng Phuan
- Chữ cái tiếng Phuan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phuan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phuan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phuan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Bắc
- Mục từ tiếng Pwo Bắc
- Chữ cái tiếng Pwo Bắc
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pwo Bắc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Đông
- Mục từ tiếng Pwo Đông
- Chữ cái tiếng Pwo Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Phrae
- Mục từ tiếng Pwo Phrae
- Chữ cái tiếng Pwo Phrae
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saek
- Mục từ tiếng Saek
- Chữ cái tiếng Saek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Saek
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Saek
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Saek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sô
- Mục từ tiếng Sô
- Chữ cái tiếng Sô
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sô
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Sô
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Sô
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tay Dọ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tay Dọ
- Mục từ tiếng Tay Dọ
- Chữ cái tiếng Tay Dọ
- Vần:Tiếng Thái/ɔː
- Vần:Tiếng Thái/ek̚
- Mục từ tiếng Thái có từ đồng âm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái
- Từ 1 âm tiết tiếng Thái
- Từ 2 âm tiết tiếng Thái
- Mục từ tiếng Thái
- Chữ cái tiếng Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thavưng
- Mục từ tiếng Thavưng
- Chữ cái tiếng Thavưng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thavưng
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Thavưng
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thavưng
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ugong
- Mục từ tiếng Ugong
- Chữ cái tiếng Ugong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ugong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urak Lawoi'
- Mục từ tiếng Urak Lawoi'
- Chữ cái tiếng Urak Lawoi'
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Urak Lawoi'
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ưu Miền
- Mục từ tiếng Ưu Miền
- Chữ cái tiếng Ưu Miền
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ưu Miền
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ưu Miền
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ưu Miền
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yong
- Mục từ tiếng Yong
- Chữ cái tiếng Yong
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Yong
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Yong
