ถ
Giao diện
Ngôn ngữ (17)
Chữ Thái
| ||||||||
Chuyển tự
Mô tả
ถ (th)
- Chữ thứ 22 trong bảng chữ Thái, gọi là chữ thỏ thủng (túi).
Tiếng Bắc Thái
| Lanna | ᨳ |
|---|---|
| Thái | ถ |
Cách phát âm
Chữ cái
ถ (t/th)
Xem thêm
Tham khảo
- Wycliffe Thai Foundation and Wycliffe Bible Translators, Inc. (2017), “มัทธิว 1”, trong พระคริสตธรรมคัมภีร ภาคพันธสัญญาใหม (bằng tiếng Bắc Thái)
Tiếng Isan
| Thái | ถ |
|---|---|
| Lanna | ᨳ |
Cách phát âm
Chữ cái
ถ (th/t)
Xem thêm
Tham khảo
- Aakanee (2018), / อีสาน—อังกฤษ
Tiếng Khün
| Lanna | ᨳ |
|---|---|
| Thái | ถ |
Cách phát âm
Chữ cái
ถ (th/-t)
- Chữ cái thứ 22 viết bằng chữ Thái tiếng Khün.
Xem thêm
Tiếng Laomian
Cách phát âm
Chữ cái
ถ (th)
- Chữ cái thứ 22 viết bằng chữ Thái tiếng Laomian.
Xem thêm
Tiếng Mpi
Cách phát âm
Chữ cái
ถ (th)
- Chữ Thái thể hiện phụ âm /tʰ/ trong tiếng Mpi.
- ถึ ― thue ― một
Tham khảo
- Ramzi W. Nahhas (2007), Sociolinguistic Survey of Mpi in Thailand (bằng tiếng Anh), SIL International, tr. 16
Tiếng Nam Thái
Cách phát âm
Chữ cái
ถ (th)
Xem thêm
Tiếng Nyaw
Cách phát âm
Chữ cái
ถ (th)
Xem thêm
Tiếng Pali
Cách viết khác
Chữ cái
ถ (tha)
- Phụ âm thứ 17 trong tiếng Pali, viết bằng chữ Thái.
- รถ ― ratha ― xe
Xem thêm
Tiếng Phạn
Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- থ (Chữ Assam)
- ᬣ (Chữ Bali)
- থ (Chữ Bengal)
- 𑰞 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀣 (Chữ Brahmi)
- ထ (Chữ Miến Điện)
- थ (Chữ Devanagari)
- થ (Chữ Gujarati)
- ਥ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌥 (Chữ Grantha)
- ꦡ (Chữ Java)
- 𑂟 (Chữ Kaithi)
- ಥ (Chữ Kannada)
- ថ (Chữ Khmer)
- ຖ (Chữ Lao)
- ഥ (Chữ Malayalam)
- ᡨᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘞 (Chữ Modi)
- ᠲᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑦾 (Chữ Nandinagari)
- 𑐠 (Chữ Newa)
- ଥ (Chữ Odia)
- ꢢ (Chữ Saurashtra)
- 𑆡 (Chữ Sharada)
- 𑖞 (Chữ Siddham)
- ථ (Chữ Sinhalese)
- 𑩬 (Chữ Soyombo)
- 𑚚 (Chữ Takri)
- த² (Chữ Tamil)
- థ (Chữ Telugu)
- ཐ (Chữ Tạng)
- 𑒟 (Chữ Tirhuta)
- 𑨚 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
Chữ cái
ถ (tha)
Xem thêm
Danh từ
ถ (tha) thân từ, ?
Tham khảo
- Sanskrit Bible (2023), “๑ ตีมถิย: 1”, trong สตฺยเวท:ฯ (bằng tiếng Phạn)
Tiếng Phu Thái
Cách phát âm
Chữ cái
ถ (th)
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Phuan
Cách phát âm
Chữ cái
ถ (th)
- Chữ cái thứ 21 viết bằng chữ Thái tiếng Phuan.
Xem thêm
Tiếng Saek
Cách phát âm
Chữ cái
ถ (th)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ Thái tiếng Saek.
- ไถ่ ― thai ― cày
Xem thêm
Tiếng Tay Dọ
| Thái Việt | ꪖ |
|---|---|
| Việt | Th th |
| Thái | ถ |
Cách phát âm
Chữ cái
ถ (th)
- Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ Thái tiếng Tay Dọ.
Xem thêm
Tham khảo
Tiếng Thái
Cách phát âm
| Chính tả | ถ tʰ | ||
|---|---|---|---|
| Âm vị | ถอ tʰ ɒ | ถอ ถุง tʰ ɒ tʰ u ŋ | |
| Chuyển tự | Paiboon | tɔ̌ɔ | tɔ̌ɔ tǔng |
| Viện Hoàng gia | tho | tho thung | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /tʰɔː˩˩˦/(V) | /tʰɔː˩˩˦.tʰuŋ˩˩˦/(V) | |
| Từ đồng âm | ฐ ถ. | ||
Chữ cái
ถ (tɔ̌ɔ)
Xem thêm
Tham khảo
- Từ điển Thái Việt
- Jean Baptiste Pallegoix, Jean Luis Vey, William J. Gedney (1896), Sariphot phāsā Thai/Dictionnaire Siamois Franc̜ais Anglais/Siamese French English dictionary, Bangkok: Imprimerie de la Mission Catholique, tr. 1000
Tiếng Thái Tống
| Thái Việt | ꪖ |
|---|---|
| Thái | ถ |
Cách phát âm
Chữ cái
ถ (tho)
- Chữ cái thứ 8 thanh thấp trong bảng chữ Thái tiếng Thái Tống.
Xem thêm
Tiếng Ưu Miền
| Latinh | T t |
|---|---|
| Thái | ถ |
Chữ cái
ถ (t)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ Thái tiếng Ưu Miền.
- เถา ตะเธี้ยด ฮนอย ทิน-ฮู่ง โหฒว เหฒียง นิ่น โหฒว เญย กง.
- Taux da'cietv hnoi Tin-Hungh zoux ziangx ninh zoux nyei gong.
- Ngày thứ bảy, Đức Chúa Trời làm xong các công-việc Ngài đã làm (Sáng thế Ký 2:2)
Xem thêm
Tham khảo
- Thailand Bible Society (2023), “ทิน เต่ย โต้ว 2”, trong Iu-Mien Thai (bằng tiếng Ưu Miền)
- Thailand Bible Society (2023), “Tin Deic Douh 2”, trong Iu-Mien New (bằng tiếng Ưu Miền)
Tiếng Yong
| Lanna | ᨳ |
|---|---|
| Thái | ถ |
Cách phát âm
Chữ cái
ถ (th)
- Chữ cái thứ 22 viết bằng chữ Thái tiếng Yong.
Xem thêm
Thể loại:
- Mục từ chữ Thái
- Khối ký tự Thai
- Ký tự Chữ Thai
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Thái
- Mục từ tiếng Bắc Thái
- Chữ cái tiếng Bắc Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bắc Thái
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Isan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Isan
- Mục từ tiếng Isan
- Chữ cái tiếng Isan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Isan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Isan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Isan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khün
- Mục từ tiếng Khün
- Chữ cái tiếng Khün
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khün
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khün
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Laomian
- Mục từ tiếng Laomian
- Chữ cái tiếng Laomian
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Laomian
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Laomian
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mpi
- Mục từ tiếng Mpi
- Chữ cái tiếng Mpi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mpi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Thái
- Mục từ tiếng Nam Thái
- Chữ cái tiếng Nam Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nam Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nam Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nam Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nyaw
- Mục từ tiếng Nyaw
- Chữ cái tiếng Nyaw
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nyaw
- Mục từ tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Thai tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Thai tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Danh từ tiếng Phạn
- Danh từ dùng Chữ Thai tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phu Thái
- Mục từ tiếng Phu Thái
- Chữ cái tiếng Phu Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phu Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phu Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phu Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phuan
- Mục từ tiếng Phuan
- Chữ cái tiếng Phuan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phuan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phuan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saek
- Mục từ tiếng Saek
- Chữ cái tiếng Saek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Saek
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Saek
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Saek
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tay Dọ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tay Dọ
- Mục từ tiếng Tay Dọ
- Chữ cái tiếng Tay Dọ
- Vần:Tiếng Thái/ɔː
- Vần:Tiếng Thái/uŋ
- Mục từ tiếng Thái có từ đồng âm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái
- Từ 1 âm tiết tiếng Thái
- Từ 2 âm tiết tiếng Thái
- Mục từ tiếng Thái
- Chữ cái tiếng Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái Tống
- Mục từ tiếng Thái Tống
- Chữ cái tiếng Thái Tống
- Mục từ tiếng Ưu Miền
- Chữ cái tiếng Ưu Miền
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ưu Miền
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Ưu Miền
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ưu Miền
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ưu Miền
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yong
- Mục từ tiếng Yong
- Chữ cái tiếng Yong
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Yong
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Yong
