บิดา
Giao diện
Tiếng Thái
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Etymology
[sửa]Từ tiếng Pali pitar (“bố”), từ tiếng Phạn पितृ (pitṛ).
Cách phát âm
[sửa]| Chính tả | บิดา ɓ i ɗ ā | |
|---|---|---|
| Âm vị | บิ-ดา ɓ i – ɗ ā | |
| Chuyển tự | Paiboon | bì-daa |
| Viện Hoàng gia | bi-da | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /bi˨˩.daː˧/(V) | |
Danh từ
[sửa]บิดา (bì-daa)
- (trang trọng) Cha, bố.
Đồng nghĩa
[sửa]- พ่อ (pɔ̂ɔ)