ผิด

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Tính từ[sửa]

  1. trật, sai
    คิดผิด — Tính trật

Trái nghĩa[sửa]

  1. ถูก
  2. ใช่