พอง่
Giao diện
Tiếng Nyah Kur
[sửa]Từ nguyên
[sửa]So sánh tiếng Thái ฟอง (fɔɔng, “bọt; trứng”), tiếng Khmer ពង (pɔɔng), tiếng Khmer Surin ปวง (puuang).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]พอง่ (phòoang)
So sánh tiếng Thái ฟอง (fɔɔng, “bọt; trứng”), tiếng Khmer ពង (pɔɔng), tiếng Khmer Surin ปวง (puuang).
พอง่ (phòoang)