Bước tới nội dung

พาราโบลา

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thái

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Anh parabola.

Cách phát âm

[sửa]
Chính tảพาราโบลา
b ā r ā o ɓ l ā
Âm vị
พา-รา-โบ-ล่า
b ā – r ā – o ɓ – l ˋ ā
Chuyển tựPaiboonpaa-raa-boo-lâa
Viện Hoàng giapha-ra-bo-la
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú)/pʰaː˧.raː˧.boː˧.laː˥˩/(V)

Danh từ

[sửa]

พาราโบลา (paa-raa-boo-lâa)

  1. (hình học) Parabol