Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Thái
Hiện/ẩn mục
Tiếng Thái
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ riêng
Đóng mở mục lục
ฟินแลนด์
12 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Magyar
日本語
Қазақша
한국어
Kurdî
Polski
Português
Română
Русский
ไทย
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Thái
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Thái có một bài viết về:
ประเทศฟินแลนด์
Wikipedia
tiếng Thái có một bài viết về:
ภาษาฟินแลนด์
Wikipedia
tiếng Thái có một bài viết về:
ชาวฟินแลนด์
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Anh
Finland
.
Cách phát âm
[
sửa
]
Chính tả
ฟินแลนด์
f
i
n
æ
l
n
ɗ
ʻ
Âm vị
ฟิน-แลน
f
i
n
–
æ
l
n
Chuyển tự
Paiboon
fin-lɛɛn
Viện Hoàng gia
fin-laen
(
Tiêu chuẩn
)
IPA
(
ghi chú
)
/fin˧.lɛːn˧/
(
V
)
Danh từ riêng
[
sửa
]
ฟินแลนด์
(
fin-lɛɛn
)
Phần Lan
(một
quốc gia
của
Bắc Âu
)
ภาษา
ฟินแลนด์
paa-sǎa
fin-lɛɛn
tiếng Phần Lan
ชาว
ฟินแลนด์
chaao
fin-lɛɛn
người Phần Lan
Thể loại
:
Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Thái
Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Thái
Vần:Tiếng Thái/ɛːn
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái
Từ 2 âm tiết tiếng Thái
Mục từ tiếng Thái
Danh từ riêng tiếng Thái
th:Phần Lan
th:Quốc gia
Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thái
Thể loại ẩn:
Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Thái
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ฟินแลนด์
12 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài