ลึงค์
Giao diện
Tiếng Thái
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Phạn लिङ्ग (liṅga) hoặc tiếng Pali liṅga.
Cách phát âm
[sửa]| Chính tả | ลึงค์ l ụ ŋ g ʻ | |
|---|---|---|
| Âm vị | ลึง l ụ ŋ | |
| Chuyển tự | Paiboon | lʉng |
| Viện Hoàng gia | lueng | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /lɯŋ˧/(V) | |
Danh từ
[sửa]ลึงค์ (lʉng)
- Giới tính; giới.
- (ngữ pháp) Giống.
- (giải phẫu học, trang trọng) Dương vật.
Từ phái sinh
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Phạn tiếng Thái
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Thái
- Từ vay mượn từ tiếng Pali tiếng Thái
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pali tiếng Thái
- Vần:Tiếng Thái/ɯŋ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái
- Từ 1 âm tiết tiếng Thái
- Mục từ tiếng Thái
- Danh từ tiếng Thái
- th:Ngữ pháp
- th:Giải phẫu học
- Từ trang trọng tiếng Thái